essential food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Tuyệt đối cần thiết; sống còn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vitamins are essential for good health."
"Vitamin là thiết yếu cho sức khỏe tốt."
-
"The aid package included essential food and medical supplies."
"Gói viện trợ bao gồm thực phẩm thiết yếu và vật tư y tế."
-
"During a famine, the lack of essential food can lead to widespread starvation."
"Trong nạn đói, sự thiếu hụt thực phẩm thiết yếu có thể dẫn đến nạn đói lan rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | Bản chất, cốt lõi, tinh hoa |
| Adverb | essentially | Về cơ bản, thiết yếu là |
| Verb | feed | Cho ăn, nuôi dưỡng |
| Noun | foodstuff | Thực phẩm, lương thực (thường là nguyên liệu thô) |
| Adjective | edible | Có thể ăn được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'essential' nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một thứ gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những thứ quan trọng để duy trì sự sống, sức khỏe hoặc chức năng thích hợp. So sánh với 'necessary', 'essential' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, cho thấy sự thiếu hụt sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Cụm từ 'essential food' đề cập đến những loại thực phẩm chứa các chất dinh dưỡng quan trọng, bắt buộc phải có trong chế độ ăn uống để đảm bảo sức khỏe tốt. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn uống cân bằng và đủ chất.
Prepositions
'Essential for' được sử dụng khi nói về sự cần thiết cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Water is essential for survival.' 'Essential to' được sử dụng để chỉ sự cần thiết là một phần không thể thiếu của cái gì đó. Ví dụ: 'Honesty is essential to a good relationship.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic essential food (thực phẩm thiết yếu cơ bản)
-
nutritious nutritious essential food (thực phẩm thiết yếu giàu dinh dưỡng)
-
staple staple essential food (thực phẩm thiết yếu chủ yếu/chủ lực)
-
provide provide essential food (cung cấp thực phẩm thiết yếu)
-
supply supply essential food (cung ứng thực phẩm thiết yếu)
-
stock up on stock up on essential food (dự trữ/tích trữ thực phẩm thiết yếu)
-
secure secure essential food (đảm bảo thực phẩm thiết yếu)
-
access to access to essential food (tiếp cận thực phẩm thiết yếu)
-
shortage of shortage of essential food (tình trạng thiếu hụt thực phẩm thiết yếu)
-
distribution of distribution of essential food (phân phối thực phẩm thiết yếu)
Idioms
-
access to essential food
khả năng tiếp cận thực phẩm thiết yếu
"Ensuring access to essential food is a fundamental human right."
(Đảm bảo khả năng tiếp cận thực phẩm thiết yếu là một quyền cơ bản của con người.)
-
shortage of essential food
tình trạng thiếu hụt thực phẩm thiết yếu
"The drought led to a severe shortage of essential food in the affected regions."
(Hạn hán đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng thực phẩm thiết yếu tại các khu vực bị ảnh hưởng.)
-
basic essential food items
các mặt hàng thực phẩm thiết yếu cơ bản
"During the pandemic, governments focused on ensuring the continuous supply of basic essential food items."
(Trong đại dịch, các chính phủ tập trung đảm bảo nguồn cung liên tục các mặt hàng thực phẩm thiết yếu cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential food
tính từTuyệt đối cần thiết; sống còn.
"Vitamins are essential for good health."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were stocking up on essential food items when the storm hit. |
Họ đang tích trữ các mặt hàng thực phẩm thiết yếu thì cơn bão ập đến. |
| Phủ định | He wasn't eating essential food, so he felt weak. |
Anh ấy đã không ăn thức ăn thiết yếu, vì vậy anh ấy cảm thấy yếu. |
| Nghi vấn | Were you buying essential food supplies for the camping trip? |
Bạn có đang mua đồ dự trữ thực phẩm thiết yếu cho chuyến đi cắm trại không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor has been emphasizing essential food groups for a balanced diet. |
Bác sĩ đã và đang nhấn mạnh các nhóm thực phẩm thiết yếu cho một chế độ ăn uống cân bằng. |
| Phủ định | She hasn't been considering essential food supplements for her training regimen. |
Cô ấy đã không xem xét các chất bổ sung thực phẩm thiết yếu cho chế độ tập luyện của mình. |
| Nghi vấn | Have they been prioritizing essential food items during the quarantine? |
Họ có đang ưu tiên các mặt hàng thực phẩm thiết yếu trong thời gian cách ly không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential food".
