(Top Banner Ad)
essential food
B1
tính từ B1 Dinh dưỡng/Sức khỏe

essential food

UK: /ɪˈsɛnʃəl/ • US: /ɪˈsɛnʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm thiết yếu thức ăn thiết yếu lương thực thiết yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary; vital.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối cần thiết; sống còn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamins are essential for good health."

    "Vitamin là thiết yếu cho sức khỏe tốt."

  • "The aid package included essential food and medical supplies."

    "Gói viện trợ bao gồm thực phẩm thiết yếu và vật tư y tế."

  • "During a famine, the lack of essential food can lead to widespread starvation."

    "Trong nạn đói, sự thiếu hụt thực phẩm thiết yếu có thể dẫn đến nạn đói lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence Bản chất, cốt lõi, tinh hoa
Adverb essentially Về cơ bản, thiết yếu là
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Noun foodstuff Thực phẩm, lương thực (thường là nguyên liệu thô)
Adjective edible Có thể ăn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁es-
Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
Old French
essentiel
English
essential
Proto-Germanic
*fōdiz
Old English
fōda
Middle English
fode
English
food
English
essential food

Nguồn gốc của 'essential'

Từ 'essential' (thiết yếu) có gốc từ tiếng Latin 'essentia', nghĩa là 'bản chất' hoặc 'bản thể'. Nó nhấn mạnh rằng thứ gì đó 'thiết yếu' là cốt lõi, không thể thiếu, giống như bản chất tạo nên một vật thể. Theo thời gian, nó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự cần thiết cơ bản.

Nguồn gốc của 'food'

Từ 'food' (thức ăn) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fōda', có nghĩa là 'dinh dưỡng, thức ăn'. Nó liên quan đến các từ gốc German cổ chỉ sự nuôi dưỡng và phát triển, phản ánh vai trò cơ bản của thức ăn đối với sự sống và duy trì sinh vật.

Usage Note

Tính từ 'essential' nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một thứ gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những thứ quan trọng để duy trì sự sống, sức khỏe hoặc chức năng thích hợp. So sánh với 'necessary', 'essential' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, cho thấy sự thiếu hụt sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Cụm từ 'essential food' đề cập đến những loại thực phẩm chứa các chất dinh dưỡng quan trọng, bắt buộc phải có trong chế độ ăn uống để đảm bảo sức khỏe tốt. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn uống cân bằng và đủ chất.

Prepositions

for to

'Essential for' được sử dụng khi nói về sự cần thiết cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Water is essential for survival.' 'Essential to' được sử dụng để chỉ sự cần thiết là một phần không thể thiếu của cái gì đó. Ví dụ: 'Honesty is essential to a good relationship.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential food
  • basic basic essential food
    (thực phẩm thiết yếu cơ bản)
  • nutritious nutritious essential food
    (thực phẩm thiết yếu giàu dinh dưỡng)
  • staple staple essential food
    (thực phẩm thiết yếu chủ yếu/chủ lực)
Verb + essential food
  • provide provide essential food
    (cung cấp thực phẩm thiết yếu)
  • supply supply essential food
    (cung ứng thực phẩm thiết yếu)
  • stock up on stock up on essential food
    (dự trữ/tích trữ thực phẩm thiết yếu)
  • secure secure essential food
    (đảm bảo thực phẩm thiết yếu)
Noun + essential food
  • access to access to essential food
    (tiếp cận thực phẩm thiết yếu)
  • shortage of shortage of essential food
    (tình trạng thiếu hụt thực phẩm thiết yếu)
  • distribution of distribution of essential food
    (phân phối thực phẩm thiết yếu)

Idioms

  • access to essential food

    khả năng tiếp cận thực phẩm thiết yếu

    "Ensuring access to essential food is a fundamental human right."

    (Đảm bảo khả năng tiếp cận thực phẩm thiết yếu là một quyền cơ bản của con người.)

  • shortage of essential food

    tình trạng thiếu hụt thực phẩm thiết yếu

    "The drought led to a severe shortage of essential food in the affected regions."

    (Hạn hán đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng thực phẩm thiết yếu tại các khu vực bị ảnh hưởng.)

  • basic essential food items

    các mặt hàng thực phẩm thiết yếu cơ bản

    "During the pandemic, governments focused on ensuring the continuous supply of basic essential food items."

    (Trong đại dịch, các chính phủ tập trung đảm bảo nguồn cung liên tục các mặt hàng thực phẩm thiết yếu cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential food

tính từ
Lật mặt

Tuyệt đối cần thiết; sống còn.

"Vitamins are essential for good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were stocking up on essential food items when the storm hit.
Họ đang tích trữ các mặt hàng thực phẩm thiết yếu thì cơn bão ập đến.
Phủ định
He wasn't eating essential food, so he felt weak.
Anh ấy đã không ăn thức ăn thiết yếu, vì vậy anh ấy cảm thấy yếu.
Nghi vấn
Were you buying essential food supplies for the camping trip?
Bạn có đang mua đồ dự trữ thực phẩm thiết yếu cho chuyến đi cắm trại không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been emphasizing essential food groups for a balanced diet.
Bác sĩ đã và đang nhấn mạnh các nhóm thực phẩm thiết yếu cho một chế độ ăn uống cân bằng.
Phủ định
She hasn't been considering essential food supplements for her training regimen.
Cô ấy đã không xem xét các chất bổ sung thực phẩm thiết yếu cho chế độ tập luyện của mình.
Nghi vấn
Have they been prioritizing essential food items during the quarantine?
Họ có đang ưu tiên các mặt hàng thực phẩm thiết yếu trong thời gian cách ly không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential food".

An ninh lương thực (Food Security)

Khái niệm 'thực phẩm thiết yếu' gắn liền mật thiết với an ninh lương thực – một mục tiêu toàn cầu nhằm đảm bảo rằng tất cả mọi người, mọi lúc, đều có khả năng tiếp cận vật chất và kinh tế với đủ thực phẩm an toàn và bổ dưỡng để đáp ứng nhu cầu ăn uống và sở thích của họ cho một cuộc sống năng động và khỏe mạnh. Liên Hợp Quốc và nhiều tổ chức quốc tế khác đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh lương thực.

Thực phẩm dự trữ trong tình huống khẩn cấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, việc dự trữ 'thực phẩm thiết yếu' là một phần quan trọng của công tác chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp như thiên tai, dịch bệnh, hoặc bất ổn kinh tế. Các chính phủ thường khuyến khích người dân có một kho dự trữ thực phẩm và nước uống đủ dùng trong vài ngày hoặc vài tuần để tự chủ khi các dịch vụ thông thường bị gián đoạn.