(Top Banner Ad)
basic job
A2
Tính từ A2 Kinh tế/Việc làm

basic job

UK: /ˈbeɪ.sɪk dʒɒb/ • US: /ˈbeɪ.sɪk dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc cơ bản công việc đơn giản công việc không đòi hỏi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple or not advanced.

Vietnamese Meaning

Đơn giản, không phức tạp hoặc không đòi hỏi kỹ năng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started with a basic job in the warehouse."

    "Anh ấy bắt đầu với một công việc đơn giản trong nhà kho."

  • "Many students take on basic jobs during the summer."

    "Nhiều sinh viên làm các công việc đơn giản trong suốt mùa hè."

  • "It's a basic job, but it's a start."

    "Đó là một công việc đơn giản, nhưng đó là một sự khởi đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective basic cơ bản, thiết yếu
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Noun basis nền tảng, cơ sở
Noun base nền, đế, căn cứ
Noun job công việc, nghề nghiệp
Adjective jobless thất nghiệp
Noun jobseeker người tìm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (básis)
Latin
basis
Old French
bas
English
base
English
basic
English
job

Nguồn gốc của 'basic job'

Cụm từ 'basic job' là sự kết hợp của hai từ. 'Basic' (cơ bản) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin ('basis' - nền tảng), sau đó qua tiếng Pháp cổ ('bas' - thấp) trước khi trở thành 'base' và rồi 'basic' trong tiếng Anh (cuối thế kỷ 16), mô tả điều gì đó là cốt lõi, thiết yếu. 'Job' (công việc) xuất hiện trong tiếng Anh cùng khoảng thời gian đó (cuối thế kỷ 16) với nghĩa là một nhiệm vụ hoặc công việc, dù nguồn gốc chính xác vẫn còn là một bí ẩn. Khi kết hợp lại, 'basic job' diễn tả một công việc đơn giản, nền tảng, thường không đòi hỏi nhiều kỹ năng đặc biệt, là bước khởi đầu hoặc để duy trì cuộc sống.

Usage Note

Khi 'basic' đi với 'job', nó ám chỉ một công việc không đòi hỏi nhiều kinh nghiệm, kỹ năng chuyên môn hoặc trách nhiệm cao. Thường là công việc nhập môn hoặc dành cho người mới bắt đầu. Nó khác với 'entry-level job' ở chỗ 'basic job' nhấn mạnh vào sự đơn giản của công việc hơn là vị trí ban đầu trong sự nghiệp.
Ở đây 'job' được hiểu là một công việc, vị trí làm việc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic job
  • easy an easy basic job
    (một công việc cơ bản dễ dàng)
  • simple a simple basic job
    (một công việc cơ bản đơn giản)
  • routine a routine basic job
    (một công việc cơ bản thường ngày)
  • entry-level an entry-level basic job
    (một công việc cơ bản cấp độ đầu vào)
  • minimum-wage a minimum-wage basic job
    (một công việc cơ bản lương tối thiểu)
Verb + basic job
  • do do a basic job
    (làm một công việc cơ bản)
  • get get a basic job
    (tìm được/có được một công việc cơ bản)
  • land land a basic job
    (xin được/kiếm được một công việc cơ bản)
  • perform perform a basic job
    (thực hiện một công việc cơ bản)
basic job + Noun
  • skills basic job skills
    (các kỹ năng cơ bản cho công việc)
  • requirements basic job requirements
    (các yêu cầu cơ bản của công việc)
  • training basic job training
    (đào tạo công việc cơ bản)

Idioms

  • It's just a basic job.

    Nó chỉ là một công việc cơ bản thôi. (Thường ngụ ý rằng công việc đó đơn giản, không yêu cầu cao, hoặc chỉ mang tính tạm thời, không phải là mục tiêu sự nghiệp lớn.)

    "Don't worry too much about the pressure, it's just a basic job to get some experience."

    (Đừng lo lắng quá về áp lực, đó chỉ là một công việc cơ bản để lấy kinh nghiệm thôi.)

  • a basic job to get by

    Một công việc cơ bản để kiếm sống/để trang trải. (Nhấn mạnh mục đích của công việc là kiếm tiền đủ sống.)

    "After college, I took a basic job to get by while looking for something better."

    (Sau đại học, tôi nhận một công việc cơ bản để kiếm sống trong khi tìm kiếm công việc tốt hơn.)

  • do a basic job well

    Làm tốt một công việc cơ bản. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành tốt ngay cả những nhiệm vụ đơn giản nhất.)

    "Even if it's a basic job, it's important to do it well and show your commitment."

    (Ngay cả khi đó là một công việc cơ bản, điều quan trọng là phải làm tốt nó và thể hiện sự cam kết của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic job

Tính từ
Lật mặt

Đơn giản, không phức tạp hoặc không đòi hỏi kỹ năng cao.

"He started with a basic job in the warehouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the job was basic, she gained valuable experience.
Mặc dù công việc cơ bản, cô ấy đã có được kinh nghiệm quý báu.
Phủ định
Even though he applied for a basic job, he wasn't hired because of his lack of experience.
Mặc dù anh ấy ứng tuyển vào một công việc cơ bản, anh ấy đã không được thuê vì thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
If I'm willing to take a basic job, will it help me get my foot in the door?
Nếu tôi sẵn sàng làm một công việc cơ bản, nó có giúp tôi có cơ hội bước vào nghề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic job".

Bước khởi đầu và bàn đạp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'basic job' thường được hiểu là công việc cấp độ đầu vào (entry-level) dành cho sinh viên mới tốt nghiệp, người trẻ hoặc những người mới bắt đầu sự nghiệp. Nó được xem là một 'bàn đạp' (stepping stone) giúp tích lũy kinh nghiệm, xây dựng mạng lưới quan hệ và học hỏi kỹ năng cần thiết trước khi chuyển sang các vị trí cao hơn hoặc chuyên môn hơn. Đây là một giai đoạn học hỏi và thích nghi quan trọng.

Giá trị của mọi công việc

Mặc dù 'basic job' có thể không đòi hỏi bằng cấp cao hay kỹ năng chuyên biệt, nhưng trong văn hóa phương Tây, có một quan niệm mạnh mẽ về 'dignity of labor' (phẩm giá của lao động). Bất kể công việc gì, từ lao động chân tay đến dịch vụ, đều được tôn trọng vì những đóng góp thiết yếu của chúng cho xã hội. Một 'basic job' vẫn là một công việc quan trọng giúp duy trì hoạt động hàng ngày của cộng đồng và người thực hiện nó xứng đáng được tôn trọng.