(Top Banner Ad)
basic lifestyle
A2
Danh từ A2 Xã hội học, Kinh tế học

basic lifestyle

UK: /ˈbeɪsɪk ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống cơ bản cuộc sống tối thiểu lối sống đạm bạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living that focuses on the simple necessities and avoids luxuries.

Vietnamese Meaning

Một cách sống tập trung vào những nhu yếu phẩm đơn giản và tránh xa sự xa xỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to financial constraints, they adopted a basic lifestyle."

    "Do những hạn chế về tài chính, họ đã chấp nhận một lối sống cơ bản."

  • "Many people in developing countries live a basic lifestyle due to poverty."

    "Nhiều người ở các nước đang phát triển sống một lối sống cơ bản do nghèo đói."

  • "He chose to live a basic lifestyle in a small cabin in the woods."

    "Anh ấy chọn sống một lối sống cơ bản trong một túp lều nhỏ trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basics Những điều cơ bản, nguyên tắc cơ bản
Noun base Nền tảng, cơ sở
Adverb basically Về cơ bản, nói chung là
Noun life Cuộc sống, sự sống
Noun style Phong cách, kiểu cách

Synonyms

minimalist lifestyle (lối sống tối giản)subsistence living (cuộc sống tự cung tự cấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
basis
Late Latin
basiscus
Old French
basique
English
basic
English
life
English
style
English
lifestyle
English
basic lifestyle

Nguồn gốc từ 'Basic'

Từ 'basic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'basis', có nghĩa là 'một bước', 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin muộn thành 'basiscus' và tiếng Pháp cổ thành 'basique', cuối cùng được người nói tiếng Anh tiếp nhận để chỉ những thứ cốt lõi, thiết yếu.

Sự ra đời của 'Lifestyle'

Từ 'lifestyle' (lối sống) là một từ ghép hiện đại hơn, được nhà tâm lý học người Áo Alfred Adler đặt ra vào năm 1914 để mô tả cách một người sống, bao gồm các giá trị, thái độ và hành vi của họ. Khi kết hợp với 'basic', nó nhấn mạnh một lối sống tập trung vào những nhu cầu thiết yếu và đơn giản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả lối sống tối giản, hoặc một lối sống chỉ đáp ứng những nhu cầu cơ bản nhất để tồn tại và hoạt động. Nó có thể liên quan đến hoàn cảnh kinh tế khó khăn, hoặc là một lựa chọn có ý thức để đơn giản hóa cuộc sống và tập trung vào những giá trị khác ngoài vật chất. Phân biệt với 'simple lifestyle' (lối sống giản dị) mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến yếu tố kinh tế hay sự thiếu thốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic lifestyle
  • simple a simple basic lifestyle
    (một lối sống cơ bản đơn giản)
  • modest a modest basic lifestyle
    (một lối sống cơ bản khiêm tốn)
  • frugal a frugal basic lifestyle
    (một lối sống cơ bản tiết kiệm)
  • healthy a healthy basic lifestyle
    (một lối sống cơ bản lành mạnh)
Verb + basic lifestyle
  • lead to lead a basic lifestyle
    (dẫn dắt/sống một lối sống cơ bản)
  • maintain to maintain a basic lifestyle
    (duy trì một lối sống cơ bản)
  • afford to afford a basic lifestyle
    (đủ khả năng chi trả cho một lối sống cơ bản)
  • adopt to adopt a basic lifestyle
    (áp dụng một lối sống cơ bản)
Noun + basic lifestyle
  • cost of the cost of a basic lifestyle
    (chi phí cho một lối sống cơ bản)
  • essentials for essentials for a basic lifestyle
    (những thứ thiết yếu cho một lối sống cơ bản)

Idioms

  • to live a basic lifestyle

    sống một lối sống cơ bản, giản dị

    "After losing his job, he had to learn to live a basic lifestyle."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã phải học cách sống một lối sống cơ bản.)

  • to afford a basic lifestyle

    đủ khả năng chi trả cho một lối sống cơ bản

    "Many young people struggle to afford even a basic lifestyle in big cities."

    (Nhiều người trẻ phải vật lộn để đủ khả năng chi trả cho cả một lối sống cơ bản ở các thành phố lớn.)

  • get back to basics

    trở về với những điều cơ bản, cốt lõi (liên quan về mặt khái niệm)

    "Sometimes it's good to get back to basics and appreciate what you truly have."

    (Đôi khi thật tốt khi trở về với những điều cơ bản và trân trọng những gì bạn thực sự có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic lifestyle

Danh từ
Lật mặt

Một cách sống tập trung vào những nhu yếu phẩm đơn giản và tránh xa sự xa xỉ.

"Due to financial constraints, they adopted a basic lifestyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic lifestyle".

Phong trào Sống tối giản (Minimalism)

Lối sống cơ bản thường liên quan đến phong trào tối giản, nơi mọi người chủ động giảm thiểu vật chất và loại bỏ những thứ không cần thiết để tập trung vào những trải nghiệm, mối quan hệ và giá trị cốt lõi. Đây không chỉ là việc sở hữu ít đồ đạc mà còn là một triết lý về cách sống, tìm kiếm sự tự do và hạnh phúc trong sự giản dị.

Tháp nhu cầu Maslow và Nhu cầu cơ bản

Khái niệm 'basic lifestyle' có thể được hiểu trong ngữ cảnh Tháp nhu cầu của Maslow (Maslow's Hierarchy of Needs), một lý thuyết tâm lý học mô tả các nhu cầu của con người. Lối sống cơ bản tương ứng với tầng thấp nhất của tháp: các nhu cầu sinh lý (Physiological Needs) như thức ăn, nước uống, nơi ở, quần áo và giấc ngủ, là những yếu tố thiết yếu để tồn tại và duy trì sự sống.