(Top Banner Ad)
basic materials
A2
Danh từ A2 Kinh tế, Xây dựng, Sản xuất

basic materials

UK: /ˈbeɪsɪk məˈtɪəriəlz/ • US: /ˈbeɪsɪk məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên vật liệu cơ bản vật liệu cơ bản nguyên liệu thô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Raw or primary substances used in manufacturing or construction.

Vietnamese Meaning

Nguyên liệu thô hoặc cơ bản được sử dụng trong sản xuất hoặc xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Steel, wood, and concrete are basic materials used in construction."

    "Thép, gỗ và bê tông là những vật liệu cơ bản được sử dụng trong xây dựng."

  • "The factory needs a constant supply of basic materials."

    "Nhà máy cần một nguồn cung cấp liên tục các nguyên vật liệu cơ bản."

  • "Prices of basic materials are rising."

    "Giá cả của các nguyên liệu cơ bản đang tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basis nền tảng, cơ sở
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Verb materialize hiện thực hóa, thành hình, xuất hiện
Adjective materialistic duy vật, nặng về vật chất

Synonyms

raw materials (nguyên liệu thô)primary materials (vật liệu chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xây dựng, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gwem-
Ancient Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
Old French
bas
Middle English
base
English
basic
PIE
*meh₂-ter-
Latin
materia
Old French
materiel
English
material
English (Modern)
basic materials

Gốc rễ của 'Nguyên vật liệu cơ bản'

Từ 'basic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis', nghĩa là 'bước chân, nền tảng'. Nó chỉ ra cái cốt lõi, cơ bản nhất. Trong khi đó, 'material' đến từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ, vật liệu thô', và thú vị hơn, nó có liên hệ với từ 'mater' (mẹ), ngụ ý là nguồn gốc, cái tạo ra mọi thứ. Khi ghép lại, 'basic materials' trở thành 'những vật liệu nền tảng, cơ bản nhất' mà từ đó các sản phẩm khác được tạo ra, đúng như ý nghĩa gốc của từng từ.

Usage Note

Chỉ những vật liệu ở dạng ban đầu, chưa qua chế biến nhiều. Thường được dùng để chỉ những nguyên liệu cần thiết để tạo ra sản phẩm khác. Khác với 'finished goods' (hàng hóa thành phẩm).

Prepositions

for in of

* 'basic materials for': nguyên liệu cơ bản cho việc gì (ví dụ: sản xuất). * 'basic materials in': nguyên liệu cơ bản trong (một quy trình, sản phẩm). * 'basic materials of': nguyên liệu cơ bản của (một cái gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic materials
  • raw raw basic materials
    (nguyên vật liệu thô cơ bản)
  • essential essential basic materials
    (nguyên vật liệu cơ bản thiết yếu)
  • critical critical basic materials
    (nguyên vật liệu cơ bản cực kỳ quan trọng)
Verb + basic materials
  • extract extract basic materials
    (khai thác nguyên vật liệu cơ bản)
  • process process basic materials
    (xử lý nguyên vật liệu cơ bản)
  • supply supply basic materials
    (cung cấp nguyên vật liệu cơ bản)
  • consume consume basic materials
    (tiêu thụ nguyên vật liệu cơ bản)
Noun + basic materials
  • shortage of shortage of basic materials
    (tình trạng thiếu hụt nguyên vật liệu cơ bản)
  • cost of cost of basic materials
    (chi phí nguyên vật liệu cơ bản)
  • producer of producer of basic materials
    (nhà sản xuất nguyên vật liệu cơ bản)

Idioms

  • basic materials industry

    ngành công nghiệp nguyên vật liệu cơ bản

    "The basic materials industry is crucial for global manufacturing."

    (Ngành công nghiệp nguyên vật liệu cơ bản rất quan trọng đối với sản xuất toàn cầu.)

  • shortage of basic materials

    tình trạng thiếu hụt nguyên vật liệu cơ bản

    "A shortage of basic materials can lead to higher production costs."

    (Tình trạng thiếu hụt nguyên vật liệu cơ bản có thể dẫn đến chi phí sản xuất cao hơn.)

  • secure basic materials

    đảm bảo nguồn nguyên vật liệu cơ bản

    "Many countries are looking to secure basic materials for their growing industries."

    (Nhiều quốc gia đang tìm cách đảm bảo nguồn nguyên vật liệu cơ bản cho các ngành công nghiệp đang phát triển của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic materials

Danh từ
Lật mặt

Nguyên liệu thô hoặc cơ bản được sử dụng trong sản xuất hoặc xây dựng.

"Steel, wood, and concrete are basic materials used in construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic materials".

Nền tảng của các nền văn minh

'Nguyên vật liệu cơ bản' như kim loại, khoáng sản, gỗ, dầu mỏ... là nền tảng cho sự phát triển của mọi nền văn minh và công nghiệp. Từ thời đồ đá đến kỷ nguyên công nghệ cao, khả năng tiếp cận và sử dụng hiệu quả các vật liệu này luôn quyết định sức mạnh kinh tế và quân sự của một quốc gia.

Thách thức về bền vững

Việc khai thác và sử dụng 'nguyên vật liệu cơ bản' hiện nay đặt ra những thách thức lớn về môi trường và bền vững. Các vấn đề như cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu đều liên quan mật thiết đến cách chúng ta quản lý và tái chế các vật liệu này.