electronic dance music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of music produced primarily for use in nightclubs, raves, and festivals. It is generally produced for playback by disc jockeys (DJs) who create seamless selections of tracks, called a mix, by segueing from one recording to another.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc được sản xuất chủ yếu để sử dụng trong các hộp đêm, rave và lễ hội. Nó thường được sản xuất để phát lại bởi các DJ, những người tạo ra các lựa chọn liền mạch các bản nhạc, được gọi là một bản mix, bằng cách chuyển tiếp từ bản ghi này sang bản ghi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Electronic dance music is very popular at music festivals."
"Nhạc điện tử rất phổ biến tại các lễ hội âm nhạc."
-
"She loves listening to electronic dance music while working out."
"Cô ấy thích nghe nhạc điện tử khi tập thể dục."
-
"Many DJs specialize in playing electronic dance music."
"Nhiều DJ chuyên chơi nhạc điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | electronic | Thuộc về điện tử; được tạo ra bằng thiết bị điện tử. |
| Adverb | electronically | Bằng phương tiện điện tử. |
| Verb | dance | Nhảy múa, khiêu vũ. |
| Noun | dancer | Vũ công, người nhảy. |
| Adjective | musical | Thuộc về âm nhạc; có giai điệu. |
| Noun | musician | Nhạc sĩ, nhạc công. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Electronic dance music (EDM) là một thuật ngữ ô dù bao gồm một loạt các thể loại con như house, techno, trance, drum and bass, và dubstep. Nó nhấn mạnh vào nhịp điệu điện tử lặp đi lặp lại và thường được sử dụng để nhảy múa. Sự khác biệt chính của nó so với các thể loại nhạc điện tử khác là mục đích cụ thể của nó để tạo ra trải nghiệm khiêu vũ tập thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
energetic energetic electronic dance music (nhạc điện tử sôi động)
-
pulsing pulsing electronic dance music beats (nhịp điệu nhạc điện tử dồn dập)
-
live live electronic dance music performance (buổi biểu diễn nhạc điện tử trực tiếp)
-
listen to listen to electronic dance music (nghe nhạc điện tử)
-
produce produce electronic dance music (sản xuất nhạc điện tử)
-
play play electronic dance music at a club (chơi nhạc điện tử tại câu lạc bộ)
-
genre electronic dance music genre (thể loại nhạc điện tử)
-
festival electronic dance music festival (lễ hội nhạc điện tử)
-
artist electronic dance music artist (nghệ sĩ nhạc điện tử)
Idioms
-
get into electronic dance music
bắt đầu yêu thích hoặc tìm hiểu về nhạc điện tử
"She recently got into electronic dance music and now goes to festivals."
(Gần đây cô ấy bắt đầu thích nhạc điện tử và giờ thường đi các lễ hội.)
-
be a fan of electronic dance music
là một người hâm mộ nhạc điện tử
"Are you a fan of electronic dance music? We're going to a concert tonight."
(Bạn có phải là fan nhạc điện tử không? Tối nay chúng ta sẽ đi xem hòa nhạc.)
-
the electronic dance music scene
cộng đồng/phong trào nhạc điện tử (một khu vực hoặc toàn cầu)
"The electronic dance music scene in Berlin is very vibrant and diverse."
(Cộng đồng nhạc điện tử ở Berlin rất sôi động và đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronic dance music
Noun PhraseMột thể loại nhạc được sản xuất chủ yếu để sử dụng trong các hộp đêm, rave và lễ hội. Nó thường được sản xuất để phát lại bởi các DJ, những người tạo ra các lựa chọn liền mạch các bản nhạc, được gọi là một bản mix, bằng cách chuyển tiếp từ bản ghi này sang bản ghi khác.
"Electronic dance music is very popular at music festivals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic dance music".
