(Top Banner Ad)
bathroom mat
A2
Danh từ A2 Đồ dùng gia đình

bathroom mat

UK: /ˈbɑːθruːm mæt/ • US: /ˈbæθruːm mæt/

Nghĩa tiếng Việt

thảm phòng tắm thảm chùi chân nhà tắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small mat placed on the floor in a bathroom, typically to absorb water after someone has used the shower or bath.

Vietnamese Meaning

Một tấm thảm nhỏ được đặt trên sàn trong phòng tắm, thường để thấm nước sau khi ai đó sử dụng vòi hoa sen hoặc bồn tắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stepped onto the bathroom mat after her shower."

    "Cô ấy bước lên tấm thảm phòng tắm sau khi tắm xong."

  • "The bathroom mat is absorbent and prevents slips."

    "Tấm thảm phòng tắm thấm hút tốt và chống trơn trượt."

  • "I need to wash the bathroom mat; it's getting dirty."

    "Tôi cần giặt tấm thảm phòng tắm; nó đang bị bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bath bồn tắm, sự tắm
Verb bathe tắm rửa, ngâm mình
Noun bather người đi tắm biển/sông
Noun room căn phòng, không gian
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ
Noun mat tấm thảm, chiếu nhỏ
Verb mat làm cho rối, làm cho kết thành mảng
Adjective matted kết thành mảng, rối bù

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
matta
Old English
mætt
English
mat

Nguồn gốc của 'bathroom mat'

Cụm từ 'bathroom mat' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'bathroom' (phòng tắm) và 'mat' (tấm thảm). Từ 'mat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'matta', chỉ một tấm vật liệu dệt hoặc bện để trải sàn, sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'mætt'. Từ 'bathroom' được ghép từ 'bath' (bồn tắm, hành động tắm) và 'room' (căn phòng), mô tả chức năng của căn phòng. 'Bathroom mat' đơn giản có nghĩa là 'tấm thảm dùng trong phòng tắm', chức năng chính là thấm nước và chống trượt.

Usage Note

Thường được làm bằng chất liệu thấm nước như cotton, microfiber hoặc cao su. Chức năng chính là giữ an toàn bằng cách giảm trơn trượt và giữ cho sàn nhà tắm khô ráo. Khác với 'bath mat' (thảm tắm) ở chỗ 'bathroom mat' chỉ vị trí sử dụng, còn 'bath mat' nhấn mạnh mục đích sử dụng khi tắm.

Prepositions

on

Thường dùng 'on' để chỉ vị trí đặt thảm: 'The bathroom mat is on the floor'. (Tấm thảm phòng tắm ở trên sàn nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bathroom mat
  • soft a soft bathroom mat
    (một tấm thảm phòng tắm mềm mại)
  • fluffy a fluffy bathroom mat
    (một tấm thảm phòng tắm xù lông)
  • non-slip a non-slip bathroom mat
    (một tấm thảm phòng tắm chống trượt)
  • absorbent an absorbent bathroom mat
    (một tấm thảm phòng tắm hút nước tốt)
  • wet a wet bathroom mat
    (một tấm thảm phòng tắm bị ướt)
  • clean a clean bathroom mat
    (một tấm thảm phòng tắm sạch sẽ)
Verb + bathroom mat
  • step on step on the bathroom mat
    (bước lên thảm phòng tắm)
  • place place the bathroom mat
    (đặt thảm phòng tắm)
  • wash wash the bathroom mat
    (giặt thảm phòng tắm)
  • replace replace the bathroom mat
    (thay thảm phòng tắm mới)
  • dry dry the bathroom mat
    (làm khô thảm phòng tắm)

Idioms

  • as flat as a bathroom mat

    phẳng lì như tấm thảm phòng tắm (ám chỉ cực kỳ phẳng, bẹp do bị đè nén)

    "After the heavy truck ran over it, the box was as flat as a bathroom mat."

    (Sau khi chiếc xe tải nặng cán qua, cái hộp bẹp dí như tấm thảm phòng tắm.)

  • wipe your feet on the bathroom mat

    chùi chân lên thảm phòng tắm (nghĩa đen); hoặc cư xử thô lỗ, thiếu tôn trọng ai đó (nghĩa bóng, thường dùng trong bối cảnh cụ thể)

    "Don't forget to wipe your feet on the bathroom mat after your shower."

    (Đừng quên chùi chân lên thảm phòng tắm sau khi bạn tắm xong.)

  • leave your worries at the bathroom mat

    gác lại mọi lo toan bên ngoài cửa phòng tắm (một cách nói ví von để thư giãn, bỏ qua muộn phiền)

    "When you step into the spa, just leave your worries at the bathroom mat and relax."

    (Khi bạn bước vào spa, hãy cứ gác lại mọi lo toan ở ngoài cửa phòng tắm và thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bathroom mat

Danh từ
Lật mặt

Một tấm thảm nhỏ được đặt trên sàn trong phòng tắm, thường để thấm nước sau khi ai đó sử dụng vòi hoa sen hoặc bồn tắm.

"She stepped onto the bathroom mat after her shower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have placed a new bathroom mat in each bathroom.
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ đã đặt một tấm thảm nhà tắm mới trong mỗi phòng tắm.
Phủ định
By the end of the party, they won't have ruined the new bathroom mat.
Đến cuối bữa tiệc, họ sẽ không làm hỏng tấm thảm nhà tắm mới đâu.
Nghi vấn
Will you have cleaned the bathroom mat before the plumber gets here?
Bạn sẽ đã giặt tấm thảm nhà tắm trước khi thợ sửa ống nước đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathroom mat".

Vai trò an toàn và vệ sinh

Thảm phòng tắm rất phổ biến trong các gia đình phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới. Chức năng chính của chúng là hấp thụ nước bắn ra từ vòi sen hoặc bồn tắm, giúp sàn nhà khô ráo và sạch sẽ. Điều này cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa trượt ngã trên bề mặt ẩm ướt, đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Chúng cũng giúp giữ ấm chân và mang lại cảm giác dễ chịu sau khi tắm.

Yếu tố trang trí và phong cách

Ngoài chức năng thực tế, thảm phòng tắm còn là một yếu tố trang trí quan trọng, góp phần tạo nên phong cách và không khí tổng thể cho phòng tắm. Chúng có nhiều màu sắc, chất liệu (như cotton, microfiber) và kiểu dáng khác nhau, từ sang trọng, hiện đại đến đơn giản, ấm cúng, cho phép chủ nhà thể hiện cá tính và gu thẩm mỹ của mình.