be able to use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have the skill, knowledge, power, or opportunity to use something.
Vietnamese Meaning
Có khả năng, kỹ năng, kiến thức, quyền hạn hoặc cơ hội để sử dụng cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am able to use Photoshop to edit photos."
"Tôi có thể sử dụng Photoshop để chỉnh sửa ảnh."
-
"After taking the course, she was able to use the software effectively."
"Sau khi tham gia khóa học, cô ấy đã có thể sử dụng phần mềm một cách hiệu quả."
-
"He is able to use his knowledge to solve complex problems."
"Anh ấy có thể sử dụng kiến thức của mình để giải quyết các vấn đề phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả khả năng hoặc cơ hội để thực hiện một hành động cụ thể liên quan đến việc sử dụng một vật, công cụ, kỹ năng hoặc hệ thống nào đó. Nó tương đương với 'can' nhưng thường được dùng khi 'can' không phù hợp về mặt ngữ pháp (ví dụ: sau 'to', sau các động từ khuyết thiếu khác, hoặc khi cần sử dụng thì tương lai). 'Be able to' nhấn mạnh hơn vào khả năng đạt được nhờ luyện tập hoặc điều kiện thuận lợi, so với 'can' đơn thuần.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'able' để chỉ mục đích hoặc hành động có thể thực hiện được. Ví dụ: 'able to use a computer' (có khả năng sử dụng máy tính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily be able to use (có thể dễ dàng sử dụng)
-
effectively effectively be able to use (có thể sử dụng một cách hiệu quả)
-
successfully successfully be able to use (có thể sử dụng thành công)
-
learn learn to be able to use (học để có thể sử dụng)
-
want want to be able to use (muốn có thể sử dụng)
-
technology be able to use technology (có thể sử dụng công nghệ)
-
a tool be able to use a tool (có thể sử dụng một công cụ)
-
a language be able to use a language (có thể sử dụng một ngôn ngữ)
Idioms
-
be able to use one's head
có khả năng suy nghĩ logic, biết cách suy luận, thông minh
"You need to be able to use your head in this job, it's not just about following instructions."
(Bạn cần phải biết cách tư duy trong công việc này, nó không chỉ đơn thuần là làm theo hướng dẫn.)
-
be able to use one's hands
có khả năng làm việc thủ công, khéo tay, có kỹ năng thực hành
"He's good with repairs; he can really be able to use his hands."
(Anh ấy rất giỏi sửa chữa; anh ấy thực sự rất khéo tay.)
-
be able to use one's connections/contacts
có khả năng tận dụng các mối quan hệ, quen biết để đạt được mục đích
"If you want to get ahead in this industry, you need to be able to use your connections."
(Nếu muốn thăng tiến trong ngành này, bạn cần phải biết tận dụng các mối quan hệ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be able to use
Động từ (cụm động từ)Có khả năng, kỹ năng, kiến thức, quyền hạn hoặc cơ hội để sử dụng cái gì đó.
"I am able to use Photoshop to edit photos."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be able to use".
