(Top Banner Ad)
be able to use
A2
Động từ (cụm động từ) A2 Tổng quát

be able to use

UK: /biː ˈeɪbəl tə juːz/ • US: /biː ˈeɪbəl tuː juːz/

Nghĩa tiếng Việt

có thể sử dụng có khả năng sử dụng biết cách sử dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have the skill, knowledge, power, or opportunity to use something.

Vietnamese Meaning

Có khả năng, kỹ năng, kiến thức, quyền hạn hoặc cơ hội để sử dụng cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am able to use Photoshop to edit photos."

    "Tôi có thể sử dụng Photoshop để chỉnh sửa ảnh."

  • "After taking the course, she was able to use the software effectively."

    "Sau khi tham gia khóa học, cô ấy đã có thể sử dụng phần mềm một cách hiệu quả."

  • "He is able to use his knowledge to solve complex problems."

    "Anh ấy có thể sử dụng kiến thức của mình để giải quyết các vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj able có khả năng, có thể làm gì
N ability khả năng, năng lực
V enable cho phép, làm cho có thể
Adj unable không thể, không có khả năng
V use sử dụng, dùng
N user người dùng, người sử dụng
Adj useful hữu ích, có ích
Adj usable có thể sử dụng được

Synonyms

can (có thể)manage to use (xoay sở để sử dụng)

Antonyms

unable to use (không thể sử dụng)incapable of using (không có khả năng sử dụng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habilis
Old French
able
Middle English
able
Modern English
be able to (as a grammatical construction)

Nguồn gốc của 'able'

Từ 'able' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'habilis', mang nghĩa 'khéo léo, có thể' hoặc 'dễ xử lý'. Nó liên quan đến động từ 'habere' (có, giữ). Điều này làm nổi bật ý nghĩa gốc về khả năng sở hữu hoặc kiểm soát một kỹ năng, một công cụ. Với tiền tố 'be', nó tạo thành cấu trúc 'be able to' để diễn tả khả năng một cách rõ ràng.

Cấu trúc 'be able to'

'Be able to' là một cấu trúc ngữ pháp hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả khả năng hoặc năng lực. Nó thường được dùng thay cho động từ khuyết thiếu 'can' trong các thì khác nhau (ví dụ: thì tương lai, hiện tại hoàn thành) hoặc sau các động từ khuyết thiếu khác, khi 'can' không thể đứng một mình. Ví dụ: 'I will be able to help you' thay vì 'I will can help you', diễn đạt ý 'Tôi sẽ có thể giúp bạn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả khả năng hoặc cơ hội để thực hiện một hành động cụ thể liên quan đến việc sử dụng một vật, công cụ, kỹ năng hoặc hệ thống nào đó. Nó tương đương với 'can' nhưng thường được dùng khi 'can' không phù hợp về mặt ngữ pháp (ví dụ: sau 'to', sau các động từ khuyết thiếu khác, hoặc khi cần sử dụng thì tương lai). 'Be able to' nhấn mạnh hơn vào khả năng đạt được nhờ luyện tập hoặc điều kiện thuận lợi, so với 'can' đơn thuần.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'able' để chỉ mục đích hoặc hành động có thể thực hiện được. Ví dụ: 'able to use a computer' (có khả năng sử dụng máy tính).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be able to use
  • easily easily be able to use
    (có thể dễ dàng sử dụng)
  • effectively effectively be able to use
    (có thể sử dụng một cách hiệu quả)
  • successfully successfully be able to use
    (có thể sử dụng thành công)
Động từ + to be able to use
  • learn learn to be able to use
    (học để có thể sử dụng)
  • want want to be able to use
    (muốn có thể sử dụng)
Danh từ (đối tượng) sau 'use'
  • technology be able to use technology
    (có thể sử dụng công nghệ)
  • a tool be able to use a tool
    (có thể sử dụng một công cụ)
  • a language be able to use a language
    (có thể sử dụng một ngôn ngữ)

Idioms

  • be able to use one's head

    có khả năng suy nghĩ logic, biết cách suy luận, thông minh

    "You need to be able to use your head in this job, it's not just about following instructions."

    (Bạn cần phải biết cách tư duy trong công việc này, nó không chỉ đơn thuần là làm theo hướng dẫn.)

  • be able to use one's hands

    có khả năng làm việc thủ công, khéo tay, có kỹ năng thực hành

    "He's good with repairs; he can really be able to use his hands."

    (Anh ấy rất giỏi sửa chữa; anh ấy thực sự rất khéo tay.)

  • be able to use one's connections/contacts

    có khả năng tận dụng các mối quan hệ, quen biết để đạt được mục đích

    "If you want to get ahead in this industry, you need to be able to use your connections."

    (Nếu muốn thăng tiến trong ngành này, bạn cần phải biết tận dụng các mối quan hệ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be able to use

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Có khả năng, kỹ năng, kiến thức, quyền hạn hoặc cơ hội để sử dụng cái gì đó.

"I am able to use Photoshop to edit photos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be able to use".

Năng lực Kỹ thuật số (Digital Literacy)

Trong xã hội phương Tây hiện đại, khả năng 'be able to use' (sử dụng thành thạo) các công cụ kỹ thuật số như máy tính, internet và điện thoại thông minh là một kỹ năng thiết yếu. Nó không chỉ quan trọng cho công việc và học tập mà còn là yếu tố then chốt để tham gia vào đời sống xã hội, tiếp cận thông tin và dịch vụ. Thiếu kỹ năng này có thể dẫn đến bị loại trừ về mặt xã hội và kinh tế.

Văn hóa Tự làm (DIY - Do It Yourself) và Tháo vát

Việc 'be able to use' (tự mình sử dụng) các công cụ để sửa chữa đồ đạc, xây dựng hay tạo ra sản phẩm thủ công có giá trị cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Văn hóa DIY khuyến khích sự tự chủ, tháo vát và khả năng giải quyết vấn đề bằng cách tự tay làm. Khả năng này thường được xem là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự độc lập và sáng tạo cá nhân.