(Top Banner Ad)
be alike
A2
Adjective A2 General English

be alike

UK: /əˈlaɪk/ • US: /əˈlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống nhau tương tự có nét giống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having similarity; having the same characteristics.

Vietnamese Meaning

Giống nhau; có những đặc điểm tương đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The twins are very much alike."

    "Hai đứa trẻ sinh đôi rất giống nhau."

  • "My sister and I are alike in many ways."

    "Chị tôi và tôi giống nhau về nhiều mặt."

  • "The two cars look alike, but they have different engines."

    "Hai chiếc xe trông giống nhau, nhưng chúng có động cơ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb alike giống nhau, tương tự; như nhau
Verb like thích, ưa
Preposition like giống như, như
Adjective like tương tự, giống nhau (không đứng sau động từ to be)
Adjective, Preposition unlike không giống, khác; không như
Noun likeness sự giống nhau, nét tương đồng; bức chân dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*galīkaz
Old English
anlīc
Middle English
alike
Modern English
alike

Nguồn gốc của 'alike'

Từ 'alike' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'anlīc', nghĩa là 'giống như' hoặc 'tương tự'. Nó được hình thành từ tiền tố 'an-' (trên, trong) và 'līc' (giống, hình dạng). Cụm từ 'be alike' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'to be' (là) và tính từ 'alike' (giống nhau), mang ý nghĩa 'giống nhau' hoặc 'tương đồng'.

Usage Note

Thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, cho thấy chúng có những điểm chung đáng chú ý. 'Alike' nhấn mạnh sự tương đồng về bản chất hoặc đặc điểm. So với 'similar', 'alike' thường chỉ sự tương đồng mạnh mẽ hơn.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'alike in', nó chỉ ra khía cạnh cụ thể mà các đối tượng giống nhau. Ví dụ: 'They are alike in their dedication to work' (Họ giống nhau ở sự tận tâm với công việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be alike
  • very very be alike
    (rất giống nhau)
  • quite quite be alike
    (khá giống nhau)
  • strikingly strikingly be alike
    (giống nhau một cách nổi bật/đáng ngạc nhiên)
  • remarkably remarkably be alike
    (giống nhau một cách đáng kể/đáng chú ý)
Be alike + Prepositional Phrase
  • in many ways be alike in many ways
    (giống nhau về nhiều mặt)
  • in appearance be alike in appearance
    (giống nhau về ngoại hình)
  • in character be alike in character
    (giống nhau về tính cách)
  • in their interests be alike in their interests
    (giống nhau về sở thích của họ)

Idioms

  • Be as alike as two peas in a pod

    Giống nhau như hai giọt nước (rất giống nhau)

    "My twin sisters are as alike as two peas in a pod; I can barely tell them apart."

    (Hai chị em sinh đôi của tôi giống nhau như hai giọt nước; tôi hầu như không thể phân biệt được họ.)

  • Be alike in spirit

    Giống nhau về tinh thần/tâm hồn (có cùng tư tưởng, giá trị cốt lõi)

    "Even though they grew up in different countries, they are alike in spirit, sharing the same compassion for animals."

    (Mặc dù lớn lên ở các quốc gia khác nhau, họ vẫn giống nhau về tinh thần, chia sẻ cùng lòng trắc ẩn đối với động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be alike

Adjective
Lật mặt

Giống nhau; có những đặc điểm tương đồng.

"The twins are very much alike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are alike in their love for classical music.
Họ giống nhau ở tình yêu dành cho nhạc cổ điển.
Phủ định
We are not alike in our opinions on the matter.
Chúng tôi không giống nhau về ý kiến về vấn đề này.
Nghi vấn
Are you and he alike in your sense of humor?
Bạn và anh ấy có giống nhau về khiếu hài hước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be alike".

Cặp song sinh và sự giống nhau

Khái niệm 'be alike' thường gắn liền với cặp song sinh. Trong nhiều nền văn hóa, cặp song sinh giống hệt nhau luôn là một chủ đề hấp dẫn, gợi lên sự tò mò về di truyền, môi trường sống và cả những câu chuyện thần thoại, huyền bí. Người ta thường dùng 'as alike as two peas in a pod' để mô tả sự giống nhau tuyệt đối này.

Sự đồng điệu trong mối quan hệ

Trong các mối quan hệ xã hội và tình cảm, việc 'be alike' (có chung sở thích, quan điểm, giá trị) thường được coi là yếu tố quan trọng để xây dựng sự gắn kết và thấu hiểu. Tuy nhiên, sự khác biệt cũng được đánh giá cao, giúp mối quan hệ trở nên phong phú hơn. Câu nói 'Opposites attract' (những người đối lập thu hút nhau) cũng tồn tại song song với mong muốn tìm kiếm những người 'be alike' với mình.