(Top Banner Ad)
be bound
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát

be bound

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn bị ràng buộc có nghĩa vụ hướng đến trên đường đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be certain or very likely to do or feel a particular thing.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn hoặc rất có khả năng làm hoặc cảm thấy một điều gì đó cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's bound to find out sooner or later."

    "Anh ấy chắc chắn sẽ phát hiện ra sớm hay muộn thôi."

  • "We are bound by international law."

    "Chúng tôi bị ràng buộc bởi luật pháp quốc tế."

  • "She felt bound to help her friend."

    "Cô ấy cảm thấy có trách nhiệm giúp đỡ bạn mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bind trói, buộc, ràng buộc
Adjective binding có tính ràng buộc (về mặt pháp lý)
Noun binding sự ràng buộc; bìa sách
Noun bond mối liên kết, giao kèo, trái phiếu
Noun boundary ranh giới, đường biên
Adjective unbound không bị giới hạn, tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bindaną
Old English
bindan (verb), bunden (past participle)
Middle English
bounden
Modern English
bound

Từ Sợi Dây Trói Đến Lời Hứa Chắc Nịch

Gốc của từ 'bound' là 'bind', có nghĩa là 'trói' hoặc 'buộc' một cách vật lý. Hãy tưởng tượng bạn dùng dây thừng để buộc hai vật lại với nhau. Qua thời gian, ý nghĩa này đã phát triển theo nghĩa bóng. Khi bạn 'bị ràng buộc' (be bound) bởi một lời hứa hoặc một nghĩa vụ, bạn cũng giống như bị trói buộc bởi một sợi dây vô hình, khiến bạn không thể làm khác được. Vì vậy, 'be bound to' mang ý nghĩa của sự chắc chắn, một kết quả tất yếu không thể tránh khỏi.

Usage Note

Cụm từ này thường diễn tả một kết quả hoặc hệ quả tất yếu, thường do một quy luật, nghĩa vụ, hoặc hoàn cảnh nào đó gây ra. Thường dùng để diễn tả một dự đoán có căn cứ, mạnh mẽ.

Prepositions

to by for

* **to**: Diễn tả nghĩa vụ, trách nhiệm, hoặc một kết quả tất yếu. Ví dụ: 'You are bound to succeed if you work hard.' (Bạn chắc chắn sẽ thành công nếu bạn làm việc chăm chỉ.)
* **by**: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quy tắc, bị ràng buộc bởi một cái gì đó. Ví dụ: 'The company is bound by the contract.' (Công ty bị ràng buộc bởi hợp đồng.)
* **for**: Dùng để chỉ đích đến hoặc mục đích. Ví dụ: 'The ship is bound for New York.' (Con tàu đang hướng đến New York.)

Collocations (Từ đi kèm)

be bound + to + Verb (chắc chắn sẽ...)
  • happen be bound to happen
    (chắc chắn sẽ xảy ra, không thể tránh khỏi)
  • succeed be bound to succeed
    (chắc chắn sẽ thành công)
  • be be bound to be difficult
    (chắc chắn sẽ khó khăn)
be bound + by + Noun (bị ràng buộc bởi...)
  • law be bound by law
    (bị ràng buộc bởi luật pháp)
  • a contract be bound by a contract
    (bị ràng buộc bởi một hợp đồng)
  • tradition be bound by tradition
    (bị ràng buộc bởi truyền thống)
Adverb + be bound (bị ràng buộc về mặt...)
  • legally be legally bound
    (bị ràng buộc về mặt pháp lý)
  • morally be morally bound
    (bị ràng buộc về mặt đạo đức)
  • duty- be duty-bound
    (bị ràng buộc bởi nghĩa vụ, bổn phận)
be bound + for + Place (đang trên đường đến...)
  • home be bound for home
    (đang trên đường về nhà)
  • Paris be bound for Paris
    (đang đi đến Paris (thường chỉ máy bay, tàu hỏa))
  • glory be bound for glory
    (đang trên con đường tới vinh quang (nghĩa bóng))

Idioms

  • be bound and determined

    rất quyết tâm, kiên quyết làm một việc gì đó

    "He is bound and determined to finish the marathon, despite his injury."

    (Anh ấy rất quyết tâm hoàn thành cuộc thi marathon, bất chấp chấn thương.)

  • be bound up in/with something

    gắn bó chặt chẽ với; hoặc rất bận rộn/chuyên tâm vào cái gì

    "Her identity as a mother is completely bound up with her children."

    (Bản sắc người mẹ của cô ấy hoàn toàn gắn liền với những đứa con của mình.)

  • by leaps and bounds

    rất nhanh, tiến bộ vượt bậc (Lưu ý: dùng 'bounds' là danh từ)

    "Her Vietnamese has improved by leaps and bounds since she moved to Hanoi."

    (Tiếng Việt của cô ấy đã tiến bộ vượt bậc kể từ khi cô chuyển đến Hà Nội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be bound

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Chắc chắn hoặc rất có khả năng làm hoặc cảm thấy một điều gì đó cụ thể.

"He's bound to find out sooner or later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' hard work means they're bound to succeed in the upcoming exam.
Sự chăm chỉ của các học sinh đồng nghĩa với việc họ chắc chắn sẽ thành công trong kỳ thi sắp tới.
Phủ định
My sister and brother's lack of preparation means they aren't bound to pass the test.
Sự thiếu chuẩn bị của chị gái và em trai tôi đồng nghĩa với việc họ không chắc chắn sẽ vượt qua bài kiểm tra.
Nghi vấn
Is Sarah's dedication enough for her to be bound to get the scholarship?
Liệu sự cống hiến của Sarah có đủ để cô ấy chắc chắn nhận được học bổng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bound".

Nghĩa vụ Hợp đồng (Contractual Obligation)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và pháp luật, một hợp đồng đã ký kết có giá trị rất lớn. Cụm từ 'to be legally bound by a contract' (bị ràng buộc pháp lý bởi hợp đồng) phản ánh tầm quan trọng này. Nó có nghĩa là các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản. Phá vỡ hợp đồng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Đây là nền tảng cho sự tin tưởng trong thương mại và xã hội.

Ràng buộc bởi Danh dự (Honour-bound)

Khái niệm 'honour-bound' có nguồn gốc sâu xa từ lịch sử châu Âu, đặc biệt là thời kỳ hiệp sĩ. Khi một người bị 'ràng buộc bởi danh dự', họ có nghĩa vụ phải giữ lời hứa hoặc thực hiện một hành động nào đó vì liêm chính và nhân phẩm, ngay cả khi không có luật lệ nào bắt buộc. Mặc dù xã hội đã hiện đại hóa, tinh thần trách nhiệm cá nhân này vẫn được coi trọng.