be bound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be certain or very likely to do or feel a particular thing.
Vietnamese Meaning
Chắc chắn hoặc rất có khả năng làm hoặc cảm thấy một điều gì đó cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's bound to find out sooner or later."
"Anh ấy chắc chắn sẽ phát hiện ra sớm hay muộn thôi."
-
"We are bound by international law."
"Chúng tôi bị ràng buộc bởi luật pháp quốc tế."
-
"She felt bound to help her friend."
"Cô ấy cảm thấy có trách nhiệm giúp đỡ bạn mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường diễn tả một kết quả hoặc hệ quả tất yếu, thường do một quy luật, nghĩa vụ, hoặc hoàn cảnh nào đó gây ra. Thường dùng để diễn tả một dự đoán có căn cứ, mạnh mẽ.
Prepositions
* **to**: Diễn tả nghĩa vụ, trách nhiệm, hoặc một kết quả tất yếu. Ví dụ: 'You are bound to succeed if you work hard.' (Bạn chắc chắn sẽ thành công nếu bạn làm việc chăm chỉ.)
* **by**: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quy tắc, bị ràng buộc bởi một cái gì đó. Ví dụ: 'The company is bound by the contract.' (Công ty bị ràng buộc bởi hợp đồng.)
* **for**: Dùng để chỉ đích đến hoặc mục đích. Ví dụ: 'The ship is bound for New York.' (Con tàu đang hướng đến New York.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
happen be bound to happen (chắc chắn sẽ xảy ra, không thể tránh khỏi)
-
succeed be bound to succeed (chắc chắn sẽ thành công)
-
be be bound to be difficult (chắc chắn sẽ khó khăn)
-
law be bound by law (bị ràng buộc bởi luật pháp)
-
a contract be bound by a contract (bị ràng buộc bởi một hợp đồng)
-
tradition be bound by tradition (bị ràng buộc bởi truyền thống)
-
legally be legally bound (bị ràng buộc về mặt pháp lý)
-
morally be morally bound (bị ràng buộc về mặt đạo đức)
-
duty- be duty-bound (bị ràng buộc bởi nghĩa vụ, bổn phận)
-
home be bound for home (đang trên đường về nhà)
-
Paris be bound for Paris (đang đi đến Paris (thường chỉ máy bay, tàu hỏa))
-
glory be bound for glory (đang trên con đường tới vinh quang (nghĩa bóng))
Idioms
-
be bound and determined
rất quyết tâm, kiên quyết làm một việc gì đó
"He is bound and determined to finish the marathon, despite his injury."
(Anh ấy rất quyết tâm hoàn thành cuộc thi marathon, bất chấp chấn thương.)
-
be bound up in/with something
gắn bó chặt chẽ với; hoặc rất bận rộn/chuyên tâm vào cái gì
"Her identity as a mother is completely bound up with her children."
(Bản sắc người mẹ của cô ấy hoàn toàn gắn liền với những đứa con của mình.)
-
by leaps and bounds
rất nhanh, tiến bộ vượt bậc (Lưu ý: dùng 'bounds' là danh từ)
"Her Vietnamese has improved by leaps and bounds since she moved to Hanoi."
(Tiếng Việt của cô ấy đã tiến bộ vượt bậc kể từ khi cô chuyển đến Hà Nội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be bound
Động từ (dạng bị động)Chắc chắn hoặc rất có khả năng làm hoặc cảm thấy một điều gì đó cụ thể.
"He's bound to find out sooner or later."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' hard work means they're bound to succeed in the upcoming exam. |
Sự chăm chỉ của các học sinh đồng nghĩa với việc họ chắc chắn sẽ thành công trong kỳ thi sắp tới. |
| Phủ định | My sister and brother's lack of preparation means they aren't bound to pass the test. |
Sự thiếu chuẩn bị của chị gái và em trai tôi đồng nghĩa với việc họ không chắc chắn sẽ vượt qua bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Is Sarah's dedication enough for her to be bound to get the scholarship? |
Liệu sự cống hiến của Sarah có đủ để cô ấy chắc chắn nhận được học bổng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bound".
