be clueless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no knowledge, understanding, or awareness about something.
Vietnamese Meaning
Không có kiến thức, sự hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó; hoàn toàn không biết gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's completely clueless about computers."
"Anh ta hoàn toàn không biết gì về máy tính."
-
"I'm completely clueless about what to do next."
"Tôi hoàn toàn không biết phải làm gì tiếp theo."
-
"She's clueless when it comes to fashion."
"Cô ấy hoàn toàn không biết gì về thời trang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clue | manh mối, gợi ý, dấu vết |
| Noun | cluelessness | sự không biết gì, sự thiếu hiểu biết |
| Verb (phrasal) | clue (someone) in | thông báo, cung cấp thông tin cho ai đó để họ hiểu rõ |
| Adjective | clued-up | hiểu biết rõ, nắm bắt thông tin tốt |
| Adjective | clueless | không biết gì, không có chút thông tin nào |
| Adverb | cluelessly | một cách không biết gì, một cách vô tư lự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be clueless' thường được sử dụng để mô tả ai đó không biết gì về một tình huống cụ thể, hoặc nói chung là thiếu thông minh, thiếu hiểu biết thực tế. Nó mang tính chất thông tục và thường được dùng trong giao tiếp thân mật. Khác với 'ignorant' (thiếu kiến thức), 'clueless' nhấn mạnh sự thiếu hụt kiến thức một cách đáng ngạc nhiên hoặc gây bối rối. So với 'naive' (ngây thơ), 'clueless' không nhất thiết ám chỉ sự ngây thơ mà chỉ tập trung vào việc thiếu thông tin hoặc hiểu biết cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely clueless (hoàn toàn không biết gì)
-
totally be totally clueless (hoàn toàn ngơ ngác, không biết gì cả)
-
utterly be utterly clueless (hoàn toàn mù tịt, không hiểu biết tí gì)
-
absolutely be absolutely clueless (tuyệt đối không biết gì)
-
remain remain clueless (vẫn không biết gì)
-
seem seem clueless (có vẻ không biết gì)
-
appear appear clueless (có vẻ không biết gì (tương tự 'seem'))
-
feel feel clueless (cảm thấy mình không biết gì)
-
about be clueless about something (không biết gì về điều gì đó)
-
as to be clueless as to why/how/what... (không biết tại sao/làm thế nào/cái gì...)
Idioms
-
not have a clue
không có một chút manh mối nào, hoàn toàn không biết gì
"I haven't got a clue what he's talking about."
(Tôi hoàn toàn không hiểu anh ấy đang nói về cái gì.)
-
not have the faintest clue
hoàn toàn không biết một chút gì (nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết)
"She didn't have the faintest clue how to operate the new machine."
(Cô ấy hoàn toàn không biết cách vận hành cái máy mới đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be clueless
Tính từKhông có kiến thức, sự hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó; hoàn toàn không biết gì.
"He's completely clueless about computers."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is clueless about what women want. |
Anh ấy hoàn toàn không biết phụ nữ muốn gì. |
| Phủ định | She is not clueless when it comes to fashion. |
Cô ấy không hề mù tịt về thời trang. |
| Nghi vấn | Are they clueless about the dangers of climate change? |
Họ có hoàn toàn không biết gì về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be clueless".
