(Top Banner Ad)
be clueless
B1
Tính từ B1 Giao tiếp hàng ngày

be clueless

UK: /ˈkluːləs/ • US: /ˈkluːləs/

Nghĩa tiếng Việt

không biết gì tịt mù ngơ ngác chẳng biết mô tê gì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no knowledge, understanding, or awareness about something.

Vietnamese Meaning

Không có kiến thức, sự hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó; hoàn toàn không biết gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's completely clueless about computers."

    "Anh ta hoàn toàn không biết gì về máy tính."

  • "I'm completely clueless about what to do next."

    "Tôi hoàn toàn không biết phải làm gì tiếp theo."

  • "She's clueless when it comes to fashion."

    "Cô ấy hoàn toàn không biết gì về thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clue manh mối, gợi ý, dấu vết
Noun cluelessness sự không biết gì, sự thiếu hiểu biết
Verb (phrasal) clue (someone) in thông báo, cung cấp thông tin cho ai đó để họ hiểu rõ
Adjective clued-up hiểu biết rõ, nắm bắt thông tin tốt
Adjective clueless không biết gì, không có chút thông tin nào
Adverb cluelessly một cách không biết gì, một cách vô tư lự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cliewen
Middle English
clew
Modern English
clue
Modern English
clueless
Modern English
be clueless

Sợi chỉ của Ariadne và Mê cung

Từ 'clue' (manh mối, gợi ý) có nguồn gốc từ 'clew', một từ cổ chỉ một cuộn chỉ. Trong thần thoại Hy Lạp, công chúa Ariadne đã tặng Theseus một cuộn chỉ ('clew') để giúp anh tìm đường ra khỏi mê cung sau khi tiêu diệt quái vật Minotaur. Vì vậy, 'clue' mang nghĩa là vật chỉ dẫn hoặc thông tin giúp giải quyết vấn đề. Khi thêm hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có'), 'clueless' có nghĩa là 'không có bất kỳ gợi ý hay manh mối nào', tức là hoàn toàn không biết gì.

Usage Note

Cụm từ 'be clueless' thường được sử dụng để mô tả ai đó không biết gì về một tình huống cụ thể, hoặc nói chung là thiếu thông minh, thiếu hiểu biết thực tế. Nó mang tính chất thông tục và thường được dùng trong giao tiếp thân mật. Khác với 'ignorant' (thiếu kiến thức), 'clueless' nhấn mạnh sự thiếu hụt kiến thức một cách đáng ngạc nhiên hoặc gây bối rối. So với 'naive' (ngây thơ), 'clueless' không nhất thiết ám chỉ sự ngây thơ mà chỉ tập trung vào việc thiếu thông tin hoặc hiểu biết cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be clueless
  • completely be completely clueless
    (hoàn toàn không biết gì)
  • totally be totally clueless
    (hoàn toàn ngơ ngác, không biết gì cả)
  • utterly be utterly clueless
    (hoàn toàn mù tịt, không hiểu biết tí gì)
  • absolutely be absolutely clueless
    (tuyệt đối không biết gì)
Động từ + be clueless
  • remain remain clueless
    (vẫn không biết gì)
  • seem seem clueless
    (có vẻ không biết gì)
  • appear appear clueless
    (có vẻ không biết gì (tương tự 'seem'))
  • feel feel clueless
    (cảm thấy mình không biết gì)
be clueless + Giới từ
  • about be clueless about something
    (không biết gì về điều gì đó)
  • as to be clueless as to why/how/what...
    (không biết tại sao/làm thế nào/cái gì...)

Idioms

  • not have a clue

    không có một chút manh mối nào, hoàn toàn không biết gì

    "I haven't got a clue what he's talking about."

    (Tôi hoàn toàn không hiểu anh ấy đang nói về cái gì.)

  • not have the faintest clue

    hoàn toàn không biết một chút gì (nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết)

    "She didn't have the faintest clue how to operate the new machine."

    (Cô ấy hoàn toàn không biết cách vận hành cái máy mới đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be clueless

Tính từ
Lật mặt

Không có kiến thức, sự hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó; hoàn toàn không biết gì.

"He's completely clueless about computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is clueless about what women want.
Anh ấy hoàn toàn không biết phụ nữ muốn gì.
Phủ định
She is not clueless when it comes to fashion.
Cô ấy không hề mù tịt về thời trang.
Nghi vấn
Are they clueless about the dangers of climate change?
Họ có hoàn toàn không biết gì về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be clueless".

Nhân vật 'clueless' trong văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh và chương trình truyền hình phương Tây, nhân vật 'clueless' (người ngây thơ, không biết gì về một tình huống hoặc sự kiện nào đó) thường được dùng để tạo yếu tố hài hước hoặc kịch tính. Họ thường là người thiếu nhận thức xã hội, chậm hiểu hoặc không nắm bắt được các dấu hiệu tinh tế.

Giá trị của sự hiểu biết

'Be clueless' mang sắc thái tiêu cực trong nhiều bối cảnh xã hội và chuyên môn. Trong một xã hội đề cao thông tin và sự nhạy bén, việc bị coi là 'clueless' có thể ngụ ý thiếu năng lực, thiếu sự chuẩn bị hoặc thiếu khả năng thích ứng. Đặc biệt trong công việc hay học tập, việc 'không biết gì' thường bị coi là điều cần tránh.