(Top Banner Ad)
be conscious
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Y học, Triết học

be conscious

UK: /ˈkɒn.ʃəs/ • US: /ˈkɑːn.ʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh táo có ý thức nhận thức được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aware of and responding to one's surroundings; awake.

Vietnamese Meaning

Nhận thức được và phản ứng với môi trường xung quanh; tỉnh táo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was conscious of someone watching her."

    "Cô ấy ý thức được có ai đó đang theo dõi mình."

  • "He was barely conscious after the accident."

    "Anh ấy hầu như không còn tỉnh táo sau vụ tai nạn."

  • "Are you conscious of the effect your actions have on others?"

    "Bạn có ý thức được hành động của mình ảnh hưởng đến người khác như thế nào không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conscious có ý thức, tỉnh táo, nhận thức được
Noun consciousness ý thức, sự nhận thức, trạng thái tỉnh táo
Adverb consciously một cách có ý thức, có chủ ý, cố ý
Adjective unconscious bất tỉnh, vô thức, không nhận biết được
Adverb unconsciously một cách vô thức, không chủ tâm
Adjective subconscious thuộc về tiềm thức
Noun subconscious tiềm thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Latin
scire ('to know')
Latin
conscius ('knowing with, aware')
English
conscious

Nguồn Gốc Từ 'Biết Cùng Nhau'

Từ 'conscious' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscius'. Từ này được ghép bởi 'con-' (nghĩa là 'cùng với') và 'scire' (nghĩa là 'biết'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'biết một điều gì đó cùng với người khác'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'biết sâu bên trong chính mình', tức là sự tự nhận thức về suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.

Usage Note

Chỉ trạng thái tỉnh táo, nhận biết được các sự vật, hiện tượng và có khả năng phản ứng với chúng. Thường dùng để diễn tả trạng thái của một người sau khi bị bất tỉnh hoặc đang trong trạng thái thôi miên, hoặc để chỉ sự nhận biết về cảm xúc, suy nghĩ của bản thân.
Chỉ hành động được thực hiện một cách có chủ đích, không phải vô tình. Nhấn mạnh yếu tố cân nhắc, suy nghĩ trước khi hành động.

Prepositions

of

"Conscious of" được dùng để chỉ sự nhận thức về một điều gì đó. Ví dụ: "He was conscious of the danger."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be conscious
  • fully be fully conscious
    (hoàn toàn tỉnh táo)
  • barely be barely conscious
    (hầu như không tỉnh táo, lơ mơ)
  • acutely be acutely conscious of something
    (nhận thức một cách sâu sắc về điều gì đó)
  • painfully be painfully conscious of something
    (nhận thức một cách đau đớn/rõ rệt về điều gì đó (thường là một khuyết điểm))
be conscious + of
  • of be conscious of the risks
    (nhận thức được những rủi ro)
  • of be conscious of other people
    (để ý đến/ý thức về những người xung quanh)
  • of be conscious of the fact that...
    (nhận thức được sự thật rằng...)
Verb + conscious
  • become become conscious
    (trở nên tỉnh táo (sau khi ngất))
  • remain remain conscious
    (duy trì trạng thái tỉnh táo)

Idioms

  • make a conscious decision/effort

    đưa ra một quyết định hoặc nỗ lực có chủ ý, được cân nhắc kỹ lưỡng.

    "She made a conscious effort to be more friendly to her new colleagues."

    (Cô ấy đã nỗ lực một cách có ý thức để thân thiện hơn với các đồng nghiệp mới.)

  • be self-conscious

    cảm thấy e dè, ngượng ngùng, tự ti vì quá để ý đến vẻ ngoài hoặc hành động của bản thân.

    "As a teenager, I was very self-conscious about my acne."

    (Khi còn là một thiếu niên, tôi đã rất tự ti về mụn của mình.)

  • be socially/environmentally conscious

    có ý thức cao về các vấn đề xã hội hoặc môi trường.

    "Many young consumers prefer to buy from brands that are environmentally conscious."

    (Nhiều người tiêu dùng trẻ thích mua hàng từ các thương hiệu có ý thức về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be conscious

Tính từ
Lật mặt

Nhận thức được và phản ứng với môi trường xung quanh; tỉnh táo.

"She was conscious of someone watching her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be conscious".

Chánh Niệm (Mindfulness) trong văn hóa phương Tây

Ở phương Tây, khái niệm 'being conscious' (có ý thức) là cốt lõi của 'mindfulness' (chánh niệm). Đây là một phương pháp thực hành thiền định, được tiếp thu từ các truyền thống phương Đông như Phật giáo. Mục đích là để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần bằng cách tập trung hoàn toàn ý thức vào khoảnh khắc hiện tại mà không phán xét.

'Woke' - Ý Thức Xã Hội Thời Hiện Đại

Trong văn hóa đại chúng phương Tây hiện đại, từ lóng 'woke' được dùng để chỉ việc một người 'conscious' (có ý thức) và nhận thức sâu sắc về các vấn đề bất công trong xã hội, như phân biệt chủng tộc hay bất bình đẳng giới. Thuật ngữ này bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi và đã trở thành một phần quan trọng (và đôi khi gây tranh cãi) trong các cuộc thảo luận chính trị xã hội.