(Top Banner Ad)
be creative
B1
Tính từ (trong cụm động từ) B1 Tổng quát/Nghệ thuật/Kinh doanh

be creative

UK: /biː kriˈeɪtɪv/ • US: /biː kriˈeɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sáng tạo có óc sáng tạo tư duy sáng tạo phát huy tính sáng tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use imagination or original ideas to create something; to think of new ideas and express them.

Vietnamese Meaning

Sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một cái gì đó; suy nghĩ về những ý tưởng mới và thể hiện chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to be creative to find a solution to this problem."

    "Chúng ta cần phải sáng tạo để tìm ra giải pháp cho vấn đề này."

  • "The company encourages employees to be creative and come up with new ideas."

    "Công ty khuyến khích nhân viên sáng tạo và đưa ra những ý tưởng mới."

  • "You need to be creative if you want to stand out from the competition."

    "Bạn cần phải sáng tạo nếu bạn muốn nổi bật so với đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm
Noun creator người sáng tạo, tạo hóa
Noun creativity óc sáng tạo, khả năng sáng tạo
Adverb creatively một cách sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Nghệ thuật/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH-
Proto-Germanic
*beun-
Old English
bēon
Latin
creāre
Old French
créatif
English
be creative

Nguồn gốc của sự 'sáng tạo'

Cụm từ 'be creative' (hãy sáng tạo) kết hợp động từ 'be' (là, thì, ở) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và 'creative' (sáng tạo) từ tiếng Latin 'creāre', có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'làm ra'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'créatif' trước khi vào tiếng Anh. 'Be creative' khuyến khích chúng ta sử dụng trí tưởng tượng và khả năng độc đáo của mình để tạo ra những ý tưởng, giải pháp hoặc tác phẩm mới mẻ.

Usage Note

Cụm "be creative" thường được sử dụng như một lời khuyên, yêu cầu hoặc khuyến khích ai đó suy nghĩ và hành động một cách sáng tạo. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra những điều mới mẻ, độc đáo và khác biệt so với những điều đã có. Thường đi kèm với ngữ cảnh cần giải quyết vấn đề, tìm kiếm giải pháp, hoặc tạo ra sản phẩm mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be creative
  • truly truly be creative
    (thực sự sáng tạo)
  • always always be creative
    (luôn luôn sáng tạo)
  • genuinely genuinely be creative
    (thực lòng sáng tạo)
  • actively actively be creative
    (tích cực sáng tạo)
Verb phrase + be creative
  • need to need to be creative
    (cần phải sáng tạo)
  • try to try to be creative
    (cố gắng sáng tạo)
  • learn to learn to be creative
    (học cách sáng tạo)
  • encourage someone to encourage someone to be creative
    (khuyến khích ai đó sáng tạo)
  • allow yourself to allow yourself to be creative
    (cho phép bản thân sáng tạo)

Idioms

  • Don't be afraid to be creative.

    Đừng ngại sáng tạo.

    "When solving problems, don't be afraid to be creative and think outside the box."

    (Khi giải quyết vấn đề, đừng ngại sáng tạo và suy nghĩ đột phá.)

  • It pays to be creative.

    Sáng tạo sẽ mang lại lợi ích/đền đáp xứng đáng.

    "In today's competitive market, it really pays to be creative."

    (Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, thực sự rất đáng để sáng tạo.)

  • Be creative with your solutions.

    Hãy sáng tạo với các giải pháp của bạn.

    "The manager told us to be creative with our solutions for the project challenges."

    (Người quản lý bảo chúng tôi hãy sáng tạo với các giải pháp của mình cho những thách thức của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be creative

Tính từ (trong cụm động từ)
Lật mặt

Sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một cái gì đó; suy nghĩ về những ý tưởng mới và thể hiện chúng.

"We need to be creative to find a solution to this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be creative".

Giá trị của sự sáng tạo trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sáng tạo' không chỉ được coi là một tài năng nghệ thuật mà còn là một kỹ năng quan trọng trong mọi lĩnh vực, từ khoa học kỹ thuật (STEM) đến kinh doanh và giáo dục. Khả năng tư duy 'out of the box' (thoát khỏi lối mòn) và tạo ra những giải pháp độc đáo được đánh giá cao, thúc đẩy sự đổi mới và phát triển cá nhân.

Sáng tạo trong giáo dục và sự nghiệp

Nhiều hệ thống giáo dục hiện đại khuyến khích học sinh 'be creative' (sáng tạo) thông qua các dự án, hoạt động nhóm và các phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm. Trong sự nghiệp, các nhà tuyển dụng tìm kiếm những ứng viên có khả năng sáng tạo để giải quyết vấn đề, đổi mới sản phẩm và dịch vụ, cũng như thích ứng với môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.