be imaginative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing creativity or inventiveness.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện sự sáng tạo hoặc tính phát minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an imaginative writer who always comes up with original stories."
"Cô ấy là một nhà văn giàu trí tưởng tượng, người luôn nghĩ ra những câu chuyện độc đáo."
-
"Children's books are often very imaginative."
"Sách thiếu nhi thường rất giàu trí tưởng tượng."
-
"We need more imaginative solutions to this problem."
"Chúng ta cần những giải pháp giàu trí tưởng tượng hơn cho vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | imagine | tưởng tượng |
| Noun | imagination | trí tưởng tượng, sức tưởng tượng |
| Noun | image | hình ảnh |
| Adjective | imaginable | có thể tưởng tượng được |
| Adjective | imaginary | do tưởng tượng, không có thật |
| Adverb | imaginatively | một cách giàu trí tưởng tượng, sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'imaginative' thường được dùng để miêu tả một người có khả năng tạo ra những ý tưởng mới lạ, độc đáo hoặc giải pháp sáng tạo cho các vấn đề. Nó nhấn mạnh khả năng tư duy vượt ra ngoài những khuôn khổ thông thường. Khác với 'creative', 'imaginative' tập trung hơn vào khả năng hình dung và tạo ra những điều chưa từng có, trong khi 'creative' có thể bao gồm việc sử dụng những ý tưởng đã có theo một cách mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly be imaginative (cực kỳ giàu trí tưởng tượng)
-
truly be imaginative (thực sự giàu trí tưởng tượng)
-
creatively be imaginative (sáng tạo một cách giàu tưởng tượng)
-
wonderfully be imaginative (giàu trí tưởng tượng một cách tuyệt vời)
-
you need to be imaginative (bạn cần phải sáng tạo / giàu trí tưởng tượng)
-
try to be imaginative (hãy cố gắng sáng tạo)
-
let's be imaginative (chúng ta hãy cùng sáng tạo nào)
-
don't be afraid to be imaginative (đừng ngại sáng tạo / tưởng tượng)
Idioms
-
Let your imagination run wild
Cứ để trí tưởng tượng bay xa; tự do sáng tạo không giới hạn.
"When designing the new game, the director told the team to let their imagination run wild and be as imaginative as possible."
(Khi thiết kế trò chơi mới, giám đốc đã bảo cả nhóm cứ để trí tưởng tượng bay xa và sáng tạo hết mức có thể.)
-
Think outside the box
Suy nghĩ một cách độc đáo, sáng tạo, không theo lối mòn.
"To solve this crisis, we need leaders who can think outside the box and be imaginative with their solutions."
(Để giải quyết cuộc khủng hoảng này, chúng ta cần những nhà lãnh đạo có thể suy nghĩ đột phá và sáng tạo trong các giải pháp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be imaginative
Tính từCó hoặc thể hiện sự sáng tạo hoặc tính phát minh.
"She is an imaginative writer who always comes up with original stories."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be imaginative".
