(Top Banner Ad)
be imaginative
B2
Tính từ B2 Chung

be imaginative

UK: /ɪˈmædʒɪnətɪv/ • US: /ɪˈmædʒɪnətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

giàu trí tưởng tượng có óc sáng tạo đầy sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing creativity or inventiveness.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sự sáng tạo hoặc tính phát minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an imaginative writer who always comes up with original stories."

    "Cô ấy là một nhà văn giàu trí tưởng tượng, người luôn nghĩ ra những câu chuyện độc đáo."

  • "Children's books are often very imaginative."

    "Sách thiếu nhi thường rất giàu trí tưởng tượng."

  • "We need more imaginative solutions to this problem."

    "Chúng ta cần những giải pháp giàu trí tưởng tượng hơn cho vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imagine tưởng tượng
Noun imagination trí tưởng tượng, sức tưởng tượng
Noun image hình ảnh
Adjective imaginable có thể tưởng tượng được
Adjective imaginary do tưởng tượng, không có thật
Adverb imaginatively một cách giàu trí tưởng tượng, sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago ('image, likeness')
Latin
imaginari ('to form an image, to imagine')
Late Latin
imaginativus ('pertaining to the imagination')
Old French
imaginatif
Modern English
imaginative

Vẽ Tranh Trong Tâm Trí

Từ 'imaginative' bắt nguồn từ 'imago' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'bức tranh'. Vì vậy, 'to be imaginative' (trở nên giàu trí tưởng tượng) về cơ bản có nghĩa là có khả năng 'vẽ' nên những bức tranh, ý tưởng và câu chuyện mới mẻ ngay trong tâm trí của bạn, ngay cả khi chúng không tồn tại ở thế giới thực.

Usage Note

Tính từ 'imaginative' thường được dùng để miêu tả một người có khả năng tạo ra những ý tưởng mới lạ, độc đáo hoặc giải pháp sáng tạo cho các vấn đề. Nó nhấn mạnh khả năng tư duy vượt ra ngoài những khuôn khổ thông thường. Khác với 'creative', 'imaginative' tập trung hơn vào khả năng hình dung và tạo ra những điều chưa từng có, trong khi 'creative' có thể bao gồm việc sử dụng những ý tưởng đã có theo một cách mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be imaginative
  • highly be imaginative
    (cực kỳ giàu trí tưởng tượng)
  • truly be imaginative
    (thực sự giàu trí tưởng tượng)
  • creatively be imaginative
    (sáng tạo một cách giàu tưởng tượng)
  • wonderfully be imaginative
    (giàu trí tưởng tượng một cách tuyệt vời)
Encouragement to be imaginative
  • you need to be imaginative
    (bạn cần phải sáng tạo / giàu trí tưởng tượng)
  • try to be imaginative
    (hãy cố gắng sáng tạo)
  • let's be imaginative
    (chúng ta hãy cùng sáng tạo nào)
  • don't be afraid to be imaginative
    (đừng ngại sáng tạo / tưởng tượng)

Idioms

  • Let your imagination run wild

    Cứ để trí tưởng tượng bay xa; tự do sáng tạo không giới hạn.

    "When designing the new game, the director told the team to let their imagination run wild and be as imaginative as possible."

    (Khi thiết kế trò chơi mới, giám đốc đã bảo cả nhóm cứ để trí tưởng tượng bay xa và sáng tạo hết mức có thể.)

  • Think outside the box

    Suy nghĩ một cách độc đáo, sáng tạo, không theo lối mòn.

    "To solve this crisis, we need leaders who can think outside the box and be imaginative with their solutions."

    (Để giải quyết cuộc khủng hoảng này, chúng ta cần những nhà lãnh đạo có thể suy nghĩ đột phá và sáng tạo trong các giải pháp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be imaginative

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sự sáng tạo hoặc tính phát minh.

"She is an imaginative writer who always comes up with original stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be imaginative".

Tinh Thần Khởi Nghiệp và Đổi Mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, việc 'be imaginative' được đánh giá rất cao. Các công ty như Apple hay Google thành công vì những người sáng lập đã dám tưởng tượng ra những sản phẩm thay đổi thế giới. Khả năng tưởng tượng được coi là động lực chính của sự đổi mới và tiến bộ.

Sức Mạnh của Kể Chuyện và Giải Trí

Các ngành công nghiệp giải trí phương Tây, từ Hollywood đến ngành xuất bản sách, đều dựa trên sức mạnh của trí tưởng tượng. Những thế giới giả tưởng như trong 'Harry Potter' hay 'Lord of the Rings' cho thấy văn hóa này tôn vinh khả năng tạo ra những thực tại hoàn toàn mới, thu hút hàng triệu người hâm mộ.