treat well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave towards someone in a kind and considerate way.
Vietnamese Meaning
Đối xử với ai đó một cách tử tế và chu đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should treat your employees well if you want them to be loyal."
"Bạn nên đối xử tốt với nhân viên của mình nếu bạn muốn họ trung thành."
-
"She treats her pets very well."
"Cô ấy đối xử với thú cưng của mình rất tốt."
-
"It's important to treat all customers well."
"Điều quan trọng là đối xử tốt với tất cả khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh cách hành xử tốt đẹp, tôn trọng và quan tâm đến người khác. Nó thường được dùng để chỉ việc đối đãi ai đó một cách công bằng, chu đáo, và không làm tổn thương họ. So với 'treat fairly' (đối xử công bằng), 'treat well' mang sắc thái tình cảm và quan tâm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always always treat well (luôn luôn đối xử tốt)
-
Generally generally treat well (thường đối xử tốt)
-
I I treat well (Tôi đối xử tốt)
-
They They treat well (Họ đối xử tốt)
Idioms
-
Treat someone like royalty
Đãi ai đó như vua/nữ hoàng (đối xử rất đặc biệt và tôn trọng)
"The hotel staff treated us like royalty."
(Nhân viên khách sạn đã đối đãi với chúng tôi như những vị khách hoàng gia.)
-
Treat someone with kid gloves
Nâng niu ai đó (đối xử rất cẩn thận và nhẹ nhàng, thường vì họ dễ bị tổn thương)
"Because he's been so sick, we have to treat him with kid gloves."
(Vì anh ấy vừa ốm dậy, chúng ta phải đối xử với anh ấy hết sức nhẹ nhàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treat well
Cụm động từĐối xử với ai đó một cách tử tế và chu đáo.
"You should treat your employees well if you want them to be loyal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treat well".
