be disapproved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be regarded with unfavorable opinion; to be condemned or rejected.
Vietnamese Meaning
Bị phản đối, không được chấp thuận, bị xem là không tốt; bị lên án hoặc bác bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His behavior was disapproved of by his teachers."
"Hành vi của anh ấy đã bị các giáo viên phản đối."
-
"The proposal was disapproved by the committee."
"Đề xuất đã bị ủy ban bác bỏ."
-
"His methods were disapproved of by many scientists."
"Các phương pháp của anh ấy đã bị nhiều nhà khoa học không tán thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disapprove | Không tán thành, phản đối |
| Noun | disapproval | Sự không tán thành, sự phản đối |
| Adjective | disapproving | Thể hiện sự không tán thành, phản đối |
| Adverb | disapprovingly | Một cách không tán thành, phản đối |
| Verb | approve | Tán thành, chấp thuận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be disapproved' thường được sử dụng khi hành động phản đối hoặc không chấp thuận đến từ một nguồn nào đó không được nêu rõ (ngữ cảnh bị động). Nó nhấn mạnh trạng thái hoặc tình trạng bị phản đối hơn là hành động phản đối cụ thể. So sánh với 'disapprove of': 'disapprove of' nhấn mạnh hành động chủ động phản đối của một người hoặc nhóm người cụ thể.
Prepositions
'Disapprove of' thường được sử dụng khi nói về việc không đồng ý hoặc không thích điều gì đó (ví dụ: 'I disapprove of his behavior'). 'Be disapproved by' nhấn mạnh việc ai đó hoặc điều gì đó bị một người/nhóm người cụ thể phản đối (ví dụ: 'His actions were disapproved by his parents').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly be disapproved (bị phản đối mạnh mẽ)
-
widely widely be disapproved (bị phản đối rộng rãi)
-
generally generally be disapproved (thường bị phản đối)
-
officially officially be disapproved (bị chính thức không chấp thuận)
-
publicly publicly be disapproved (bị công khai phản đối)
-
The proposal The proposal be disapproved (Đề xuất bị không chấp thuận)
-
The plan The plan be disapproved (Kế hoạch bị không chấp thuận)
-
The action The action be disapproved (Hành động bị không chấp thuận)
-
Such behavior Such behavior be disapproved (Hành vi như vậy bị phản đối)
-
by many be disapproved by many (bị nhiều người không tán thành)
-
for its cost be disapproved for its cost (bị phản đối vì chi phí của nó)
Idioms
-
be strongly disapproved of by someone/something
Bị ai đó/điều gì đó phản đối gay gắt.
"His radical ideas were strongly disapproved of by the traditionalists."
(Những ý tưởng cấp tiến của anh ấy đã bị những người theo chủ nghĩa truyền thống phản đối gay gắt.)
-
be officially disapproved
Bị chính thức không chấp thuận/phản đối.
"The proposed building design was officially disapproved by the city council."
(Thiết kế tòa nhà được đề xuất đã bị hội đồng thành phố chính thức không chấp thuận.)
-
be socially disapproved
Bị xã hội không chấp nhận/phản đối.
"In many cultures, certain types of public displays of affection are socially disapproved."
(Ở nhiều nền văn hóa, một số kiểu thể hiện tình cảm công khai bị xã hội không chấp nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be disapproved
Động từ (ở dạng bị động)Bị phản đối, không được chấp thuận, bị xem là không tốt; bị lên án hoặc bác bỏ.
"His behavior was disapproved of by his teachers."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He disapproves of her behavior. |
Anh ấy không chấp nhận hành vi của cô ấy. |
| Phủ định | Does she disapprove of my decision? |
Cô ấy có không chấp nhận quyết định của tôi không? |
| Nghi vấn | They do not disapprove of smoking. |
Họ không phản đối việc hút thuốc. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be disapproved".
