(Top Banner Ad)
be endorsed
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát

be endorsed

UK: /ɪnˈdɔːs/ • US: /ɪnˈdɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

được chứng thực được ủng hộ được tán thành được thông qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be publicly approved or supported.

Vietnamese Meaning

Được công khai chấp thuận hoặc ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy was endorsed by the board of directors."

    "Chính sách mới đã được hội đồng quản trị thông qua."

  • "The candidate was endorsed by several prominent politicians."

    "Ứng cử viên đã được một số chính trị gia nổi tiếng ủng hộ."

  • "The product is endorsed by leading dermatologists."

    "Sản phẩm được chứng nhận bởi các bác sĩ da liễu hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endorse tán thành, chứng thực, ủng hộ
Noun endorsement sự tán thành, sự chứng thực, sự ủng hộ; chữ ký hậu (trên séc)
Noun endorser người chứng thực, người ủng hộ
Adjective endorsed được tán thành, được chứng thực, được ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dorsum
Old French
endosser
English
endorse

Gốc rễ từ 'cái lưng'

Từ 'endorse' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dorsum', nghĩa là 'lưng'. Trong tiếng Pháp cổ, 'endosser' ban đầu có nghĩa là 'ghi chú hoặc ký tên ở mặt sau của một tài liệu', chẳng hạn như mặt sau của một tờ séc. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng thành 'ủng hộ, tán thành, chứng thực' một ý kiến, sản phẩm, hoặc người nào đó, giống như việc bạn đặt 'dấu ấn' của mình lên để xác nhận.

Usage Note

Cụm từ "be endorsed" thường dùng để diễn tả việc một người, tổ chức, sản phẩm hoặc ý tưởng được một cá nhân hoặc tổ chức có uy tín hoặc tầm ảnh hưởng công khai ủng hộ, tán thành hoặc chứng thực. Khác với "support" mang nghĩa ủng hộ chung chung, "endorse" nhấn mạnh sự công khai và thường mang tính chính thức hoặc mang lại lợi ích cho bên được ủng hộ (ví dụ, tăng uy tín, tăng doanh số).
Trong lĩnh vực tài chính, "be endorsed" còn mang nghĩa là tờ séc đã được ký hậu (ký tên vào mặt sau để chuyển nhượng quyền sở hữu).

Prepositions

by

"be endorsed by" được dùng để chỉ đối tượng (người hoặc tổ chức) thực hiện hành động ủng hộ/chứng thực. Ví dụ: "The product was endorsed by a famous doctor."

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be endorsed
  • widely be widely endorsed
    (được ủng hộ/tán thành rộng rãi)
  • fully be fully endorsed
    (được hoàn toàn tán thành/ủng hộ)
  • officially be officially endorsed
    (được chính thức chứng thực/ủng hộ)
  • publicly be publicly endorsed
    (được công khai ủng hộ)
Danh từ/Đại từ + be endorsed by
  • candidate a candidate be endorsed by
    (một ứng cử viên được ủng hộ bởi)
  • product a product be endorsed by
    (một sản phẩm được chứng thực/quảng bá bởi)
  • proposal a proposal be endorsed by
    (một đề xuất được tán thành bởi)
  • I I hope to be endorsed
    (Tôi hy vọng sẽ được ủng hộ)

Idioms

  • be endorsed by a celebrity/organization

    được một người nổi tiếng/tổ chức ủng hộ/chứng thực/quảng bá

    "The new smartphone was endorsed by a famous pop star, boosting its sales significantly."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới đã được một ngôi sao nhạc pop nổi tiếng chứng thực, thúc đẩy doanh số bán hàng của nó tăng đáng kể.)

  • be endorsed for a position/role

    được ủng hộ/đề cử cho một vị trí/vai trò

    "She was endorsed by the party's executive committee for the upcoming mayoral election."

    (Cô ấy đã được ban chấp hành của đảng ủng hộ cho cuộc bầu cử thị trưởng sắp tới.)

  • be endorsed by public opinion

    được dư luận ủng hộ

    "The government's new environmental policy seems to be endorsed by public opinion."

    (Chính sách môi trường mới của chính phủ dường như đang nhận được sự ủng hộ từ dư luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be endorsed

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được công khai chấp thuận hoặc ủng hộ.

"The new policy was endorsed by the board of directors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician used to endorse that controversial policy, but he changed his mind.
Chính trị gia đó đã từng ủng hộ chính sách gây tranh cãi đó, nhưng ông ấy đã thay đổi ý định.
Phủ định
She didn't use to endorse any products on her social media.
Cô ấy đã không từng quảng cáo bất kỳ sản phẩm nào trên mạng xã hội của mình.
Nghi vấn
Did they use to endorse competing brands?
Họ đã từng quảng cáo cho các thương hiệu cạnh tranh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be endorsed".

Vai trò của sự chứng thực trong chính trị

Trong các nền chính trị phương Tây, việc các tổ chức, các tờ báo lớn, hoặc các nhân vật có ảnh hưởng công khai 'endorse' (chứng thực hoặc ủng hộ) một ứng cử viên hoặc một chính sách thường đóng vai trò quan trọng. Sự ủng hộ này có thể ảnh hưởng đến cách cử tri nhìn nhận và đưa ra quyết định bỏ phiếu, đặc biệt là đối với những người chưa quyết định rõ ràng.

Quảng cáo và người nổi tiếng

Chiến lược 'celebrity endorsement' (người nổi tiếng chứng thực) là một phương pháp marketing rất phổ biến. Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ 'be endorsed' bởi một ngôi sao, vận động viên hay người có ảnh hưởng, nó thường giúp tăng tính đáng tin cậy, sự hấp dẫn và khả năng tiếp cận đối với đối tượng khách hàng mục tiêu, từ đó thúc đẩy doanh số bán hàng.