be endorsed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được công khai chấp thuận hoặc ủng hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy was endorsed by the board of directors."
"Chính sách mới đã được hội đồng quản trị thông qua."
-
"The candidate was endorsed by several prominent politicians."
"Ứng cử viên đã được một số chính trị gia nổi tiếng ủng hộ."
-
"The product is endorsed by leading dermatologists."
"Sản phẩm được chứng nhận bởi các bác sĩ da liễu hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endorse | tán thành, chứng thực, ủng hộ |
| Noun | endorsement | sự tán thành, sự chứng thực, sự ủng hộ; chữ ký hậu (trên séc) |
| Noun | endorser | người chứng thực, người ủng hộ |
| Adjective | endorsed | được tán thành, được chứng thực, được ủng hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be endorsed" thường dùng để diễn tả việc một người, tổ chức, sản phẩm hoặc ý tưởng được một cá nhân hoặc tổ chức có uy tín hoặc tầm ảnh hưởng công khai ủng hộ, tán thành hoặc chứng thực. Khác với "support" mang nghĩa ủng hộ chung chung, "endorse" nhấn mạnh sự công khai và thường mang tính chính thức hoặc mang lại lợi ích cho bên được ủng hộ (ví dụ, tăng uy tín, tăng doanh số).
Trong lĩnh vực tài chính, "be endorsed" còn mang nghĩa là tờ séc đã được ký hậu (ký tên vào mặt sau để chuyển nhượng quyền sở hữu).
Prepositions
"be endorsed by" được dùng để chỉ đối tượng (người hoặc tổ chức) thực hiện hành động ủng hộ/chứng thực. Ví dụ: "The product was endorsed by a famous doctor."
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely be widely endorsed (được ủng hộ/tán thành rộng rãi)
-
fully be fully endorsed (được hoàn toàn tán thành/ủng hộ)
-
officially be officially endorsed (được chính thức chứng thực/ủng hộ)
-
publicly be publicly endorsed (được công khai ủng hộ)
-
candidate a candidate be endorsed by (một ứng cử viên được ủng hộ bởi)
-
product a product be endorsed by (một sản phẩm được chứng thực/quảng bá bởi)
-
proposal a proposal be endorsed by (một đề xuất được tán thành bởi)
-
I I hope to be endorsed (Tôi hy vọng sẽ được ủng hộ)
Idioms
-
be endorsed by a celebrity/organization
được một người nổi tiếng/tổ chức ủng hộ/chứng thực/quảng bá
"The new smartphone was endorsed by a famous pop star, boosting its sales significantly."
(Chiếc điện thoại thông minh mới đã được một ngôi sao nhạc pop nổi tiếng chứng thực, thúc đẩy doanh số bán hàng của nó tăng đáng kể.)
-
be endorsed for a position/role
được ủng hộ/đề cử cho một vị trí/vai trò
"She was endorsed by the party's executive committee for the upcoming mayoral election."
(Cô ấy đã được ban chấp hành của đảng ủng hộ cho cuộc bầu cử thị trưởng sắp tới.)
-
be endorsed by public opinion
được dư luận ủng hộ
"The government's new environmental policy seems to be endorsed by public opinion."
(Chính sách môi trường mới của chính phủ dường như đang nhận được sự ủng hộ từ dư luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be endorsed
Động từ (dạng bị động)Được công khai chấp thuận hoặc ủng hộ.
"The new policy was endorsed by the board of directors."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician used to endorse that controversial policy, but he changed his mind. |
Chính trị gia đó đã từng ủng hộ chính sách gây tranh cãi đó, nhưng ông ấy đã thay đổi ý định. |
| Phủ định | She didn't use to endorse any products on her social media. |
Cô ấy đã không từng quảng cáo bất kỳ sản phẩm nào trên mạng xã hội của mình. |
| Nghi vấn | Did they use to endorse competing brands? |
Họ đã từng quảng cáo cho các thương hiệu cạnh tranh phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be endorsed".
