be disconnected from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be or feel separated from someone or something, either physically or emotionally; to lack a connection with someone or something.
Vietnamese Meaning
Bị ngắt kết nối khỏi ai đó hoặc cái gì đó, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc; thiếu sự liên kết với ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After moving to the city, he felt disconnected from nature."
"Sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy cảm thấy mất kết nối với thiên nhiên."
-
"Many young people feel disconnected from their cultural roots."
"Nhiều người trẻ cảm thấy mất kết nối với cội nguồn văn hóa của họ."
-
"The software update disconnected me from the server."
"Bản cập nhật phần mềm đã ngắt kết nối của tôi khỏi máy chủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Noun | disconnection | sự ngắt kết nối, sự chia cắt |
| Verb | connect | kết nối, liên kết |
| Verb | disconnect | ngắt kết nối, cắt đứt |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên quan |
| Adjective | disconnected | bị ngắt kết nối, rời rạc, không mạch lạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa về sự gián đoạn, mất kết nối hoặc cảm giác xa rời. Nó có thể ám chỉ sự tách biệt về mặt địa lý, tình cảm, tư tưởng, hoặc công nghệ. Khác với 'isolate', 'disconnected' nhấn mạnh việc đã từng có một kết nối nhưng giờ không còn nữa, hoặc không còn mạnh mẽ như trước.
Prepositions
'from' là giới từ chính đi kèm, chỉ đối tượng hoặc chủ thể mà sự kết nối bị mất hoặc thiếu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely be disconnected from (something) (hoàn toàn bị ngắt kết nối khỏi (cái gì đó))
-
emotionally emotionally be disconnected from (someone/something) (bị ngắt kết nối về mặt cảm xúc khỏi (ai đó/cái gì đó))
-
socially socially be disconnected from (a group/society) (bị ngắt kết nối xã hội khỏi (một nhóm/xã hội))
-
physically physically be disconnected from (a place/device) (bị ngắt kết nối vật lý khỏi (một nơi/thiết bị))
-
feel feel disconnected from (someone/something) (cảm thấy bị ngắt kết nối khỏi (ai đó/cái gì đó))
-
become become disconnected from (a source/reality) (trở nên bị ngắt kết nối khỏi (một nguồn/thực tế))
-
get get disconnected from (the network/the main group) (bị ngắt kết nối khỏi (mạng/nhóm chính))
Idioms
-
be disconnected from reality
không còn nhận thức đúng đắn về thực tế, sống trong ảo tưởng
"He's so focused on his video games that he seems to be disconnected from reality."
(Anh ấy quá tập trung vào trò chơi điện tử đến nỗi dường như bị mất kết nối với thực tế.)
-
be disconnected from one's feelings/emotions
không thể cảm nhận hoặc thể hiện cảm xúc của mình một cách rõ ràng
"After the trauma, she became disconnected from her feelings, struggling to express joy or sorrow."
(Sau chấn thương tâm lý, cô ấy trở nên mất kết nối với cảm xúc của mình, khó khăn trong việc thể hiện niềm vui hay nỗi buồn.)
-
be disconnected from society/the community
không tham gia vào các hoạt động xã hội, không có mối quan hệ sâu sắc với cộng đồng
"Elderly people living alone can often feel disconnected from society, leading to loneliness."
(Người cao tuổi sống một mình thường có thể cảm thấy bị ngắt kết nối khỏi xã hội, dẫn đến cảm giác cô đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be disconnected from
Cụm động từ (phrasal verb)Bị ngắt kết nối khỏi ai đó hoặc cái gì đó, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc; thiếu sự liên kết với ai đó hoặc cái gì đó.
"After moving to the city, he felt disconnected from nature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be disconnected from".
