(Top Banner Ad)
be disconnected from
B2
Cụm động từ (phrasal verb) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

be disconnected from

UK: /ˌdɪskəˈnektɪd frɒm/ • US: /ˌdɪskəˈnektɪd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

mất kết nối với bị ngắt kết nối khỏi xa rời không còn liên hệ với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be or feel separated from someone or something, either physically or emotionally; to lack a connection with someone or something.

Vietnamese Meaning

Bị ngắt kết nối khỏi ai đó hoặc cái gì đó, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc; thiếu sự liên kết với ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After moving to the city, he felt disconnected from nature."

    "Sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy cảm thấy mất kết nối với thiên nhiên."

  • "Many young people feel disconnected from their cultural roots."

    "Nhiều người trẻ cảm thấy mất kết nối với cội nguồn văn hóa của họ."

  • "The software update disconnected me from the server."

    "Bản cập nhật phần mềm đã ngắt kết nối của tôi khỏi máy chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Noun disconnection sự ngắt kết nối, sự chia cắt
Verb connect kết nối, liên kết
Verb disconnect ngắt kết nối, cắt đứt
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Adjective disconnected bị ngắt kết nối, rời rạc, không mạch lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nectere
Latin
connectere
Old French
conecter
English
connect
Latin
dis-
English
disconnected

Nguồn gốc của 'Disconnected'

Cụm từ 'be disconnected from' (bị ngắt kết nối khỏi) được tạo thành từ các thành phần có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ 'connect' (kết nối) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'connectere', nghĩa là 'buộc chặt lại với nhau'. Tiền tố 'dis-' (trong 'disconnected') cũng từ tiếng Latin, mang nghĩa 'tách ra', 'không còn'. Do đó, 'disconnected' (bị ngắt kết nối) mang ý nghĩa là 'không còn được buộc chặt' hay 'bị tách rời' khỏi một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về sự gián đoạn, mất kết nối hoặc cảm giác xa rời. Nó có thể ám chỉ sự tách biệt về mặt địa lý, tình cảm, tư tưởng, hoặc công nghệ. Khác với 'isolate', 'disconnected' nhấn mạnh việc đã từng có một kết nối nhưng giờ không còn nữa, hoặc không còn mạnh mẽ như trước.

Prepositions

from

'from' là giới từ chính đi kèm, chỉ đối tượng hoặc chủ thể mà sự kết nối bị mất hoặc thiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be disconnected from
  • completely completely be disconnected from (something)
    (hoàn toàn bị ngắt kết nối khỏi (cái gì đó))
  • emotionally emotionally be disconnected from (someone/something)
    (bị ngắt kết nối về mặt cảm xúc khỏi (ai đó/cái gì đó))
  • socially socially be disconnected from (a group/society)
    (bị ngắt kết nối xã hội khỏi (một nhóm/xã hội))
  • physically physically be disconnected from (a place/device)
    (bị ngắt kết nối vật lý khỏi (một nơi/thiết bị))
Verb + be disconnected from
  • feel feel disconnected from (someone/something)
    (cảm thấy bị ngắt kết nối khỏi (ai đó/cái gì đó))
  • become become disconnected from (a source/reality)
    (trở nên bị ngắt kết nối khỏi (một nguồn/thực tế))
  • get get disconnected from (the network/the main group)
    (bị ngắt kết nối khỏi (mạng/nhóm chính))

Idioms

  • be disconnected from reality

    không còn nhận thức đúng đắn về thực tế, sống trong ảo tưởng

    "He's so focused on his video games that he seems to be disconnected from reality."

    (Anh ấy quá tập trung vào trò chơi điện tử đến nỗi dường như bị mất kết nối với thực tế.)

  • be disconnected from one's feelings/emotions

    không thể cảm nhận hoặc thể hiện cảm xúc của mình một cách rõ ràng

    "After the trauma, she became disconnected from her feelings, struggling to express joy or sorrow."

    (Sau chấn thương tâm lý, cô ấy trở nên mất kết nối với cảm xúc của mình, khó khăn trong việc thể hiện niềm vui hay nỗi buồn.)

  • be disconnected from society/the community

    không tham gia vào các hoạt động xã hội, không có mối quan hệ sâu sắc với cộng đồng

    "Elderly people living alone can often feel disconnected from society, leading to loneliness."

    (Người cao tuổi sống một mình thường có thể cảm thấy bị ngắt kết nối khỏi xã hội, dẫn đến cảm giác cô đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be disconnected from

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Bị ngắt kết nối khỏi ai đó hoặc cái gì đó, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc; thiếu sự liên kết với ai đó hoặc cái gì đó.

"After moving to the city, he felt disconnected from nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be disconnected from".

Giải độc kỹ thuật số (Digital Detox)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một xu hướng ngày càng tăng là 'giải độc kỹ thuật số'. Đây là việc cố ý ngắt kết nối khỏi các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, máy tính bảng và mạng xã hội trong một khoảng thời gian nhất định để giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và tái tạo kết nối với thế giới thực. Việc này giúp mọi người tránh cảm giác bị quá tải thông tin và sự phụ thuộc vào công nghệ.

Sự cô lập xã hội (Social Isolation)

Sự cô lập xã hội là một vấn đề đáng chú ý ở nhiều xã hội phương Tây hiện đại. Nó mô tả tình trạng một cá nhân thiếu các mối quan hệ xã hội hoặc cảm thấy không được kết nối với cộng đồng hay bạn bè. Tình trạng này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu và cảm giác cô đơn sâu sắc. Các chương trình cộng đồng và hoạt động tình nguyện thường được khuyến khích để chống lại sự ngắt kết nối này.