(Top Banner Ad)
be down-to-earth
B2
Tính từ B2 Tính cách / Giao tiếp

be down-to-earth

UK: /ˌdaʊn.tʊˈɜːθ/ • US: /ˌdaʊn.tuːˈɝːθ/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế giản dị dễ gần chân thật không màu mè người trần mắt thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practical, reasonable, and friendly; with no illusions or pretensions.

Vietnamese Meaning

Thực tế, khiêm tốn, giản dị, dễ gần và thân thiện; không ảo tưởng, không khoe khoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a down-to-earth person who always puts others at ease."

    "Cô ấy là một người thực tế, luôn khiến người khác cảm thấy thoải mái."

  • "Despite his wealth, he remained down-to-earth and treated everyone with respect."

    "Mặc dù giàu có, anh ấy vẫn rất giản dị và đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng."

  • "The candidate's down-to-earth approach resonated with voters."

    "Cách tiếp cận thực tế của ứng cử viên đã gây được tiếng vang với cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective down-to-earth Thực tế, không viển vông, giản dị, gần gũi.
Noun down-to-earthness Sự thực tế, tính giản dị, sự gần gũi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eorþe (earth) + adūne (down)
Modern English (late 19th C.)
down-to-earth (as a metaphorical phrase)

Từ Bầu Trời Trở Về Mặt Đất

Cụm từ 'down-to-earth' (dưới mặt đất) mang ý nghĩa ẩn dụ, đối lập với hình ảnh 'head in the clouds' (đầu óc trên mây). Một người 'down-to-earth' là người có đôi chân đứng vững trên mặt đất, tập trung vào những vấn đề thực tế, hữu hình thay vì những ý tưởng viển vông, xa vời. Hình ảnh này gợi lên sự ổn định, thực tế và đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả người có tính cách chân thành, không màu mè, và có cái nhìn thực tế về cuộc sống. Nó nhấn mạnh sự khiêm tốn và khả năng giao tiếp tốt. Khác với 'humble' (khiêm tốn) thường mang nghĩa hạ mình, 'down-to-earth' nhấn mạnh sự thực tế và dễ gần. So với 'realistic' (thực tế), 'down-to-earth' mang thêm sắc thái về tính cách dễ chịu và hòa đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + down-to-earth
  • very down-to-earth
    (rất thực tế, rất giản dị)
  • refreshingly down-to-earth
    (thực tế một cách mới mẻ và dễ chịu)
  • incredibly down-to-earth
    (thực tế một cách đáng kinh ngạc)
  • completely down-to-earth
    (hoàn toàn thực tế, rất gần gũi)
Verb + ... + down-to-earth
  • seem down-to-earth
    (trông có vẻ thực tế/giản dị)
  • remain down-to-earth
    (vẫn giữ được sự giản dị/thực tế)
  • find someone to be down-to-earth
    (thấy ai đó là người thực tế/giản dị)
  • describe someone as down-to-earth
    (miêu tả ai đó là người thực tế/giản dị)

Idioms

  • be down-to-earth

    Thực tế, thẳng thắn, và thân thiện; không có thái độ tự cao tự đại hay suy nghĩ viển vông.

    "Despite her fame, the actress remains very down-to-earth and always makes time for her fans."

    (Dù nổi tiếng, nữ diễn viên vẫn rất giản dị, gần gũi và luôn dành thời gian cho người hâm mộ.)

  • bring someone back down to earth

    Làm ai đó ngừng mơ mộng viển vông và buộc họ phải đối mặt với thực tế.

    "He was dreaming of a trip around the world, but the bill from the mechanic brought him back down to earth."

    (Anh ấy đang mơ về một chuyến đi vòng quanh thế giới, nhưng hóa đơn từ thợ sửa xe đã kéo anh ấy trở về với thực tại.)

  • come back down to earth with a bump

    Bất ngờ phải đối mặt với một thực tế phũ phàng sau một thời gian vui vẻ hoặc thành công.

    "After a month of vacation, I came back down to earth with a bump when I saw hundreds of unread emails."

    (Sau một tháng nghỉ phép, tôi đã bị thực tế phũ phàng vả vào mặt khi thấy hàng trăm email chưa đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be down-to-earth

Tính từ
Lật mặt

Thực tế, khiêm tốn, giản dị, dễ gần và thân thiện; không ảo tưởng, không khoe khoang.

"She is a down-to-earth person who always puts others at ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be down-to-earth".

Một Phẩm Chất Đáng Quý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, Anh, và Úc, 'down-to-earth' là một lời khen ngợi. Nó thể hiện rằng một người, dù thành công hay có địa vị cao, vẫn giữ được sự khiêm tốn, gần gũi và không khoe khoang. Phẩm chất này được coi là biểu hiện của sự chân thật và đáng tin cậy.

Giá Trị Trong Giao Tiếp

Một người 'down-to-earth' thường được xem là người dễ nói chuyện và dễ tiếp cận. Họ nói chuyện một cách thẳng thắn, rõ ràng và không dùng những lời lẽ quá 'trí tuệ' hoặc xa cách để tỏ ra hơn người. Điều này tạo ra một không khí giao tiếp thoải mái và bình đẳng.