be down-to-earth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Practical, reasonable, and friendly; with no illusions or pretensions.
Vietnamese Meaning
Thực tế, khiêm tốn, giản dị, dễ gần và thân thiện; không ảo tưởng, không khoe khoang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a down-to-earth person who always puts others at ease."
"Cô ấy là một người thực tế, luôn khiến người khác cảm thấy thoải mái."
-
"Despite his wealth, he remained down-to-earth and treated everyone with respect."
"Mặc dù giàu có, anh ấy vẫn rất giản dị và đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng."
-
"The candidate's down-to-earth approach resonated with voters."
"Cách tiếp cận thực tế của ứng cử viên đã gây được tiếng vang với cử tri."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | down-to-earth | Thực tế, không viển vông, giản dị, gần gũi. |
| Noun | down-to-earthness | Sự thực tế, tính giản dị, sự gần gũi. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả người có tính cách chân thành, không màu mè, và có cái nhìn thực tế về cuộc sống. Nó nhấn mạnh sự khiêm tốn và khả năng giao tiếp tốt. Khác với 'humble' (khiêm tốn) thường mang nghĩa hạ mình, 'down-to-earth' nhấn mạnh sự thực tế và dễ gần. So với 'realistic' (thực tế), 'down-to-earth' mang thêm sắc thái về tính cách dễ chịu và hòa đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very down-to-earth (rất thực tế, rất giản dị)
-
refreshingly down-to-earth (thực tế một cách mới mẻ và dễ chịu)
-
incredibly down-to-earth (thực tế một cách đáng kinh ngạc)
-
completely down-to-earth (hoàn toàn thực tế, rất gần gũi)
-
seem down-to-earth (trông có vẻ thực tế/giản dị)
-
remain down-to-earth (vẫn giữ được sự giản dị/thực tế)
-
find someone to be down-to-earth (thấy ai đó là người thực tế/giản dị)
-
describe someone as down-to-earth (miêu tả ai đó là người thực tế/giản dị)
Idioms
-
be down-to-earth
Thực tế, thẳng thắn, và thân thiện; không có thái độ tự cao tự đại hay suy nghĩ viển vông.
"Despite her fame, the actress remains very down-to-earth and always makes time for her fans."
(Dù nổi tiếng, nữ diễn viên vẫn rất giản dị, gần gũi và luôn dành thời gian cho người hâm mộ.)
-
bring someone back down to earth
Làm ai đó ngừng mơ mộng viển vông và buộc họ phải đối mặt với thực tế.
"He was dreaming of a trip around the world, but the bill from the mechanic brought him back down to earth."
(Anh ấy đang mơ về một chuyến đi vòng quanh thế giới, nhưng hóa đơn từ thợ sửa xe đã kéo anh ấy trở về với thực tại.)
-
come back down to earth with a bump
Bất ngờ phải đối mặt với một thực tế phũ phàng sau một thời gian vui vẻ hoặc thành công.
"After a month of vacation, I came back down to earth with a bump when I saw hundreds of unread emails."
(Sau một tháng nghỉ phép, tôi đã bị thực tế phũ phàng vả vào mặt khi thấy hàng trăm email chưa đọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be down-to-earth
Tính từThực tế, khiêm tốn, giản dị, dễ gần và thân thiện; không ảo tưởng, không khoe khoang.
"She is a down-to-earth person who always puts others at ease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be down-to-earth".
