(Top Banner Ad)
be earnest
B2
Tính từ B2 Giao tiếp hàng ngày, phẩm chất cá nhân

be earnest

UK: /ˈɜːnɪst/ • US: /ˈɜːrnɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chân thành nghiêm túc thật lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resulting from or showing sincere and intense conviction.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự chân thành và nghiêm túc cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was earnest in his desire to help."

    "Anh ấy chân thành trong mong muốn giúp đỡ."

  • "She gave an earnest speech about the importance of education."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu chân thành về tầm quan trọng của giáo dục."

  • "He is an earnest student who always does his best."

    "Anh ấy là một học sinh nghiêm túc, luôn cố gắng hết mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective earnest chân thành, nghiêm túc
Adverb earnestly một cách chân thành, một cách nghiêm túc
Noun earnestness sự chân thành, sự nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, phẩm chất cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*er- (to set in motion, to stir)
Proto-Germanic
*ernustuz (earnestness, vigor, struggle)
Old English
eornost (zeal, seriousness)
Middle English
ernest
Modern English
earnest

Nguồn gốc của sự 'nghiêm túc' và 'chân thành'

Từ 'earnest' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến các khái niệm về sự nỗ lực, sự nhiệt tình và một cuộc đấu tranh nghiêm túc. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của một trạng thái tinh thần mạnh mẽ, sự quyết tâm và tính xác thực. Vì vậy, khi bạn 'be earnest', bạn đang thể hiện sự chân thành và nghiêm túc thực sự từ bên trong.

Usage Note

Từ 'earnest' thường được dùng để miêu tả một người có thái độ nghiêm túc, thành thật và hết lòng trong những gì họ làm hoặc tin tưởng. Nó nhấn mạnh sự chân thành và không giả tạo. Khác với 'serious' (nghiêm trọng) chỉ đơn thuần nói về mức độ quan trọng của vấn đề, 'earnest' tập trung vào thái độ và động cơ của người nói hoặc hành động.

Prepositions

in

Khi đi với giới từ 'in', 'earnest' tạo thành cụm 'in earnest', có nghĩa là 'một cách nghiêm túc', 'thật lòng', 'bắt đầu nghiêm túc'. Ví dụ: 'They began working in earnest.' (Họ bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be earnest
  • truly truly be earnest
    (thực sự chân thành/nghiêm túc)
  • sincerely sincerely be earnest
    (chân thành thật lòng)
  • deeply deeply be earnest
    (vô cùng chân thành/nghiêm túc)
be earnest + Prepositional Phrase
  • about be earnest about something
    (chân thành/nghiêm túc về điều gì)
  • in be earnest in doing something
    (chân thành/nghiêm túc khi làm điều gì)
  • with be earnest with someone
    (chân thành với ai)

Idioms

  • in earnest

    một cách nghiêm túc, một cách chân thành, hết sức mình (thường dùng khi bắt đầu làm gì đó một cách nghiêm túc)

    "The preparations for the festival began in earnest last week."

    (Các công tác chuẩn bị cho lễ hội đã bắt đầu một cách nghiêm túc từ tuần trước.)

  • take something in earnest

    đón nhận/xử lý điều gì đó một cách nghiêm túc

    "She took his advice in earnest and started revising immediately."

    (Cô ấy đón nhận lời khuyên của anh ấy một cách nghiêm túc và bắt đầu ôn tập ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be earnest

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện sự chân thành và nghiêm túc cao độ.

"He was earnest in his desire to help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more earnest about her studies, she would have achieved higher grades.
Nếu cô ấy đã nghiêm túc hơn về việc học của mình, cô ấy đã đạt được điểm cao hơn.
Phủ định
If he hadn't spoken so earnestly, I might not have believed his story.
Nếu anh ấy không nói một cách chân thành như vậy, tôi có lẽ đã không tin câu chuyện của anh ấy.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they had approached the task with more earnestness?
Họ có thành công không nếu họ tiếp cận nhiệm vụ với sự nghiêm túc hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be earnest".

Tầm quan trọng của sự chân thành

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp, sự chân thành ('earnestness') là một phẩm chất rất được coi trọng. Nó không chỉ thể hiện sự trung thực mà còn là sự cam kết và tôn trọng đối với người khác hoặc công việc mình đang làm. Một người 'earnest' thường được nhìn nhận là đáng tin cậy và có ý định tốt.

Chân thành trong công việc và học tập

Khái niệm 'be earnest' cũng gắn liền với thái độ làm việc và học tập. Khi một người 'be earnest in their studies' (nghiêm túc trong học tập) hoặc 'be earnest in their efforts' (chân thành trong nỗ lực), điều đó có nghĩa là họ đặt hết tâm huyết, sự tập trung và sự cống hiến vào việc đó, thường dẫn đến kết quả tốt hơn.