be earnest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resulting from or showing sincere and intense conviction.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự chân thành và nghiêm túc cao độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was earnest in his desire to help."
"Anh ấy chân thành trong mong muốn giúp đỡ."
-
"She gave an earnest speech about the importance of education."
"Cô ấy đã có một bài phát biểu chân thành về tầm quan trọng của giáo dục."
-
"He is an earnest student who always does his best."
"Anh ấy là một học sinh nghiêm túc, luôn cố gắng hết mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | earnest | chân thành, nghiêm túc |
| Adverb | earnestly | một cách chân thành, một cách nghiêm túc |
| Noun | earnestness | sự chân thành, sự nghiêm túc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'earnest' thường được dùng để miêu tả một người có thái độ nghiêm túc, thành thật và hết lòng trong những gì họ làm hoặc tin tưởng. Nó nhấn mạnh sự chân thành và không giả tạo. Khác với 'serious' (nghiêm trọng) chỉ đơn thuần nói về mức độ quan trọng của vấn đề, 'earnest' tập trung vào thái độ và động cơ của người nói hoặc hành động.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'in', 'earnest' tạo thành cụm 'in earnest', có nghĩa là 'một cách nghiêm túc', 'thật lòng', 'bắt đầu nghiêm túc'. Ví dụ: 'They began working in earnest.' (Họ bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly be earnest (thực sự chân thành/nghiêm túc)
-
sincerely sincerely be earnest (chân thành thật lòng)
-
deeply deeply be earnest (vô cùng chân thành/nghiêm túc)
-
about be earnest about something (chân thành/nghiêm túc về điều gì)
-
in be earnest in doing something (chân thành/nghiêm túc khi làm điều gì)
-
with be earnest with someone (chân thành với ai)
Idioms
-
in earnest
một cách nghiêm túc, một cách chân thành, hết sức mình (thường dùng khi bắt đầu làm gì đó một cách nghiêm túc)
"The preparations for the festival began in earnest last week."
(Các công tác chuẩn bị cho lễ hội đã bắt đầu một cách nghiêm túc từ tuần trước.)
-
take something in earnest
đón nhận/xử lý điều gì đó một cách nghiêm túc
"She took his advice in earnest and started revising immediately."
(Cô ấy đón nhận lời khuyên của anh ấy một cách nghiêm túc và bắt đầu ôn tập ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be earnest
Tính từThể hiện sự chân thành và nghiêm túc cao độ.
"He was earnest in his desire to help."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been more earnest about her studies, she would have achieved higher grades. |
Nếu cô ấy đã nghiêm túc hơn về việc học của mình, cô ấy đã đạt được điểm cao hơn. |
| Phủ định | If he hadn't spoken so earnestly, I might not have believed his story. |
Nếu anh ấy không nói một cách chân thành như vậy, tôi có lẽ đã không tin câu chuyện của anh ấy. |
| Nghi vấn | Would they have succeeded if they had approached the task with more earnestness? |
Họ có thành công không nếu họ tiếp cận nhiệm vụ với sự nghiêm túc hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be earnest".
