(Top Banner Ad)
be efficient
B1
Tính từ B1 Kinh doanh, Quản lý

be efficient

UK: /ɪˈfɪʃənt/ • US: /ɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả có hiệu suất cao làm việc năng suất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving maximum productivity with minimum wasted effort or expense.

Vietnamese Meaning

Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is very efficient at organizing data."

    "Phần mềm mới rất hiệu quả trong việc tổ chức dữ liệu."

  • "We need to be more efficient in our use of energy."

    "Chúng ta cần sử dụng năng lượng hiệu quả hơn."

  • "She's an efficient worker."

    "Cô ấy là một người làm việc hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efficiency hiệu suất, năng suất, sự hiệu quả
Adverb efficiently một cách hiệu quả, có hiệu suất cao
Adjective (Opposite) inefficient không hiệu quả, lãng phí
Noun (Opposite) inefficiency sự thiếu hiệu quả, sự lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficiens
Old French
efficient
Late Middle English
efficient

Nguồn gốc từ 'Làm ra kết quả'

Từ 'efficient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'efficere', có nghĩa là 'hoàn thành, tạo ra, làm ra kết quả'. Gốc của nó là 'ex-' (ra ngoài) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, ban đầu, 'efficient' chỉ đơn giản là có khả năng tạo ra một hiệu ứng hoặc kết quả mong muốn. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để nhấn mạnh việc tạo ra kết quả đó mà không lãng phí thời gian, công sức hay tài nguyên.

Usage Note

Từ 'efficient' thường được sử dụng để mô tả một người, hệ thống, hoặc quy trình có khả năng thực hiện công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả, không lãng phí thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực. Nó nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa quá trình để đạt được kết quả tốt nhất với nguồn lực hạn chế. Khác với 'effective' (hiệu quả), 'efficient' tập trung vào cách thức thực hiện công việc, trong khi 'effective' tập trung vào kết quả cuối cùng.

Prepositions

at in with

- 'efficient at': Giỏi, có năng lực trong việc gì đó. Ví dụ: She is efficient at managing her time. (Cô ấy giỏi quản lý thời gian của mình).
- 'efficient in': Hiệu quả trong lĩnh vực, hoạt động nào đó. Ví dụ: The new system is efficient in processing data. (Hệ thống mới hiệu quả trong việc xử lý dữ liệu).
- 'efficient with': Sử dụng hiệu quả cái gì đó. Ví dụ: The company needs to be more efficient with its resources. (Công ty cần sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ hiệu quả (Adverb + be efficient)
  • highly be highly efficient
    (có hiệu suất rất cao)
  • extremely be extremely efficient
    (cực kỳ hiệu quả)
  • remarkably be remarkably efficient
    (hiệu quả một cách đáng kinh ngạc)
  • cost- be cost-efficient
    (hiệu quả về mặt chi phí)
  • energy- be energy-efficient
    (tiết kiệm năng lượng)
Cách thức và mục đích (Verb / Preposition)
  • need to need to be efficient
    (cần phải làm việc hiệu quả)
  • try to try to be efficient
    (cố gắng làm việc hiệu quả)
  • be efficient in be efficient in (doing something)
    (làm việc gì đó một cách hiệu quả)
  • be efficient with be efficient with (time/money)
    (sử dụng (thời gian/tiền bạc) một cách hiệu quả)

Idioms

  • Work smarter, not harder

    Làm việc thông minh hơn, không phải chăm chỉ hơn (Tập trung vào hiệu quả thay vì chỉ bỏ công sức).

    "She automated the report generation, truly showing how to work smarter, not harder."

    (Cô ấy đã tự động hóa việc tạo báo cáo, cho thấy rõ cách làm việc thông minh hơn chứ không phải chăm chỉ hơn.)

  • Kill two birds with one stone

    Một mũi tên trúng hai đích (Đạt được hai mục tiêu chỉ bằng một hành động).

    "I listen to English podcasts while commuting, so I can kill two birds with one stone."

    (Tôi nghe podcast tiếng Anh trong lúc đi làm, vậy là có thể một mũi tên trúng hai đích.)

  • Cut to the chase

    Đi thẳng vào vấn đề chính (Giao tiếp một cách hiệu quả, không vòng vo).

    "We don't have much time, so let's cut to the chase. What is your proposal?"

    (Chúng ta không có nhiều thời gian, nên hãy đi thẳng vào vấn đề. Đề xuất của anh là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be efficient

Tính từ
Lật mặt

Đạt được năng suất tối đa với nỗ lực hoặc chi phí lãng phí tối thiểu.

"The new software is very efficient at organizing data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be efficient".

Chủ nghĩa Taylor và Sự ám ảnh về Năng suất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, hiệu quả được coi là một đức tính cốt lõi. Điều này bắt nguồn từ cuộc Cách mạng Công nghiệp và các lý thuyết quản lý khoa học của Frederick Taylor, người đã tìm cách tối ưu hóa mọi hành động của công nhân để đạt năng suất tối đa. Khái niệm này đã định hình sâu sắc văn hóa làm việc hiện đại, nơi hiệu suất và tốc độ thường được coi trọng hàng đầu.

Quan niệm 'Thời gian là Vàng bạc'

Câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) của Benjamin Franklin phản ánh một quan niệm văn hóa sâu sắc ở nhiều nước phương Tây. Thời gian được xem là một nguồn tài nguyên hữu hạn, quý giá và phải được sử dụng một cách hiệu quả. Lãng phí thời gian bị coi là lãng phí cơ hội và tiền bạc. Điều này thúc đẩy mọi người lập kế hoạch, đặt mục tiêu và cố gắng hiệu quả trong mọi việc, từ công việc đến cuộc sống cá nhân.