(Top Banner Ad)
be energetic
B1
Tính từ B1 Sức khỏe và Lối sống

be energetic

UK: /ˌenəˈdʒetɪk/ • US: /ˌenərˈdʒetɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tràn đầy năng lượng hăng hái nhiệt huyết khỏe mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a lot of energy.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện nhiều năng lượng; tràn đầy năng lượng; hăng hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an energetic young woman."

    "Cô ấy là một phụ nữ trẻ tràn đầy năng lượng."

  • "The children were energetic after their nap."

    "Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ trưa."

  • "He is an energetic supporter of the arts."

    "Anh ấy là một người ủng hộ nghệ thuật đầy nhiệt huyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng, nghị lực
Adverb energetically một cách năng động, tràn đầy năng lượng
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho ai/cái gì năng động
Adjective energetic năng động, đầy nghị lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐνέργεια (energeia)
Late Latin
energia
French
énergique
English
energetic

Nguồn Gốc Sức Mạnh Từ Bên Trong

Từ 'energetic' (năng động) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'làm việc'. Nó được cấu thành từ 'en-' (trong) và 'ergon' (công việc). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc 'be energetic' là có một 'sức mạnh bên trong để làm việc hoặc hành động', phản ánh khả năng và động lực nội tại của một người.

Usage Note

Thái nghĩa của 'energetic' thường mang tính tích cực, thể hiện sự hoạt bát, nhiệt huyết và sẵn sàng tham gia các hoạt động. Khác với 'active', 'energetic' nhấn mạnh vào nguồn năng lượng bên trong, thúc đẩy hành động. So với 'vigorous', 'energetic' có thể áp dụng cho nhiều đối tượng và tình huống hơn, không nhất thiết đòi hỏi sức mạnh thể chất vượt trội.

Prepositions

about in

Khi dùng 'energetic about', nó thể hiện sự nhiệt tình, đầy năng lượng đối với một việc cụ thể. Ví dụ: 'He's very energetic about his new project.' (Anh ấy rất nhiệt huyết với dự án mới của mình.). Khi dùng 'energetic in', nó thể hiện sự hăng hái, tràn đầy năng lượng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: 'She's energetic in her pursuit of a promotion.' (Cô ấy hăng hái theo đuổi việc thăng chức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be energetic
  • always always be energetic
    (luôn luôn tràn đầy năng lượng)
  • incredibly incredibly be energetic
    (năng động một cách đáng kinh ngạc)
  • surprisingly surprisingly be energetic
    (năng động một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + be energetic
  • try to try to be energetic
    (cố gắng năng động)
  • manage to manage to be energetic
    (xoay sở để năng động)
  • seem to seem to be energetic
    (có vẻ năng động)
be energetic + Preposition
  • about be energetic about something
    (năng động, nhiệt tình về việc gì đó)
  • in be energetic in doing something
    (năng nổ, hăng hái trong việc gì đó)

Idioms

  • Be energetic and positive

    Tràn đầy năng lượng và tích cực

    "To succeed, you need to be energetic and positive in every task."

    (Để thành công, bạn cần tràn đầy năng lượng và tích cực trong mọi nhiệm vụ.)

  • Be energetic in pursuit of your goals

    Năng động theo đuổi mục tiêu của bạn

    "She always tells her team to be energetic in pursuit of their goals."

    (Cô ấy luôn nói với đội của mình hãy năng động theo đuổi mục tiêu của họ.)

  • Be energetic despite the challenges

    Năng động bất chấp thử thách

    "It's important to be energetic despite the challenges you face."

    (Điều quan trọng là phải năng động bất chấp những thử thách bạn đối mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be energetic

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện nhiều năng lượng; tràn đầy năng lượng; hăng hái.

"She is an energetic young woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, who is always energetic during training, consistently performs well.
Vận động viên, người luôn tràn đầy năng lượng trong quá trình tập luyện, luôn đạt thành tích tốt.
Phủ định
The team, which lacks the energy that the coach expects, needs to improve their training regimen.
Đội, đội thiếu năng lượng mà huấn luyện viên mong đợi, cần cải thiện chế độ tập luyện của họ.
Nghi vấn
Is he the energetic student whose enthusiasm inspires others?
Anh ấy có phải là học sinh năng nổ có sự nhiệt tình truyền cảm hứng cho người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be energetic".

Tinh thần 'Can-do' và sự Năng động trong Công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường làm việc, việc thể hiện sự năng động và tinh thần 'can-do' (sẵn sàng làm, không ngại khó) được đánh giá cao. Một người 'be energetic' thường được xem là người có khả năng thích nghi tốt, chủ động và mang lại năng lượng tích cực cho nhóm, góp phần vào sự thành công chung.

Văn hóa Thể dục Thể thao và Năng lượng

Năng lượng thường được liên kết chặt chẽ với sức khỏe thể chất. Ở nhiều nước phương Tây, có một văn hóa mạnh mẽ về việc duy trì lối sống năng động, tập thể dục thường xuyên như chạy bộ, đạp xe, gym để 'be energetic' không chỉ về thể chất mà còn tinh thần. Đây là một phần quan trọng để giữ gìn sức khỏe và tinh thần minh mẫn, giúp con người đối mặt tốt hơn với các áp lực cuộc sống.