be energetic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện nhiều năng lượng; tràn đầy năng lượng; hăng hái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an energetic young woman."
"Cô ấy là một phụ nữ trẻ tràn đầy năng lượng."
-
"The children were energetic after their nap."
"Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ trưa."
-
"He is an energetic supporter of the arts."
"Anh ấy là một người ủng hộ nghệ thuật đầy nhiệt huyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | energy | năng lượng, nghị lực |
| Adverb | energetically | một cách năng động, tràn đầy năng lượng |
| Verb | energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho ai/cái gì năng động |
| Adjective | energetic | năng động, đầy nghị lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'energetic' thường mang tính tích cực, thể hiện sự hoạt bát, nhiệt huyết và sẵn sàng tham gia các hoạt động. Khác với 'active', 'energetic' nhấn mạnh vào nguồn năng lượng bên trong, thúc đẩy hành động. So với 'vigorous', 'energetic' có thể áp dụng cho nhiều đối tượng và tình huống hơn, không nhất thiết đòi hỏi sức mạnh thể chất vượt trội.
Prepositions
Khi dùng 'energetic about', nó thể hiện sự nhiệt tình, đầy năng lượng đối với một việc cụ thể. Ví dụ: 'He's very energetic about his new project.' (Anh ấy rất nhiệt huyết với dự án mới của mình.). Khi dùng 'energetic in', nó thể hiện sự hăng hái, tràn đầy năng lượng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: 'She's energetic in her pursuit of a promotion.' (Cô ấy hăng hái theo đuổi việc thăng chức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always be energetic (luôn luôn tràn đầy năng lượng)
-
incredibly incredibly be energetic (năng động một cách đáng kinh ngạc)
-
surprisingly surprisingly be energetic (năng động một cách đáng ngạc nhiên)
-
try to try to be energetic (cố gắng năng động)
-
manage to manage to be energetic (xoay sở để năng động)
-
seem to seem to be energetic (có vẻ năng động)
-
about be energetic about something (năng động, nhiệt tình về việc gì đó)
-
in be energetic in doing something (năng nổ, hăng hái trong việc gì đó)
Idioms
-
Be energetic and positive
Tràn đầy năng lượng và tích cực
"To succeed, you need to be energetic and positive in every task."
(Để thành công, bạn cần tràn đầy năng lượng và tích cực trong mọi nhiệm vụ.)
-
Be energetic in pursuit of your goals
Năng động theo đuổi mục tiêu của bạn
"She always tells her team to be energetic in pursuit of their goals."
(Cô ấy luôn nói với đội của mình hãy năng động theo đuổi mục tiêu của họ.)
-
Be energetic despite the challenges
Năng động bất chấp thử thách
"It's important to be energetic despite the challenges you face."
(Điều quan trọng là phải năng động bất chấp những thử thách bạn đối mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be energetic
Tính từCó hoặc thể hiện nhiều năng lượng; tràn đầy năng lượng; hăng hái.
"She is an energetic young woman."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete, who is always energetic during training, consistently performs well. |
Vận động viên, người luôn tràn đầy năng lượng trong quá trình tập luyện, luôn đạt thành tích tốt. |
| Phủ định | The team, which lacks the energy that the coach expects, needs to improve their training regimen. |
Đội, đội thiếu năng lượng mà huấn luyện viên mong đợi, cần cải thiện chế độ tập luyện của họ. |
| Nghi vấn | Is he the energetic student whose enthusiasm inspires others? |
Anh ấy có phải là học sinh năng nổ có sự nhiệt tình truyền cảm hứng cho người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be energetic".
