(Top Banner Ad)
be fast
A1
Cụm động từ A1 Tổng quát

be fast

UK: /biː fɑːst/ • US: /biː fæst/

Nghĩa tiếng Việt

phải nhanh cần nhanh chóng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be quick or rapid in movement, action, or thought.

Vietnamese Meaning

Nhanh chóng, lẹ làng trong chuyển động, hành động hoặc suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to be fast if you want to catch the bus."

    "Bạn cần phải nhanh chân lên nếu muốn bắt kịp xe buýt."

  • "The car needs to be fast to compete in the race."

    "Chiếc xe cần phải nhanh để cạnh tranh trong cuộc đua."

  • "You have to be fast at solving problems."

    "Bạn phải nhanh nhạy trong việc giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fast nhanh, tốc độ cao
Adverb fast một cách nhanh chóng
Noun fastness sự nhanh chóng, tốc độ
Verb fasten buộc chặt, cài lại (liên quan đến nghĩa gốc 'vững chắc')
Verb unfasten cởi ra, tháo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fastuz
Old English
fæst
Middle English
fast
Modern English
fast

Từ 'Chắc Chắn' đến 'Nhanh Nhẹn'

Thật thú vị, từ 'fast' trong tiếng Anh cổ ('fæst') ban đầu có nghĩa là 'chắc chắn, vững vàng, kiên cố'. Ý nghĩa này vẫn còn tồn tại trong các từ như 'fasten' (buộc chặt) hay 'steadfast' (kiên định). Nghĩa 'nhanh' chỉ xuất hiện sau này, phát triển từ ý tưởng 'chạy một cách mạnh mẽ và kiên định', dần dần chuyển trọng tâm từ sức mạnh sang tốc độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả khả năng thực hiện một hành động nào đó một cách nhanh chóng. 'Be fast' có thể ám chỉ tốc độ về mặt thể chất (chạy nhanh), tốc độ tinh thần (suy nghĩ nhanh), hoặc tốc độ hoàn thành công việc.
'Be fast' khi mang nghĩa là cụm tính từ thì thường dùng để nhấn mạnh khả năng di chuyển nhanh của đối tượng được nói đến. Nó có thể so sánh với các cụm từ như 'be quick', 'be rapid', nhưng 'be fast' nhấn mạnh vào tốc độ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be fast
  • incredibly be incredibly fast
    (nhanh một cách đáng kinh ngạc)
  • lightning be lightning fast
    (nhanh như chớp)
  • surprisingly be surprisingly fast
    (nhanh đến bất ngờ)
  • wicked be wicked fast
    (nhanh kinh khủng, nhanh dã man (cách nói thân mật))

Idioms

  • be fast on your feet

    nhanh trí, ứng biến nhanh nhạy

    "As a journalist, you need to be fast on your feet during an interview."

    (Là một nhà báo, bạn cần phải nhanh trí trong một cuộc phỏng vấn.)

  • be fast asleep

    ngủ say như chết, ngủ rất sâu

    "The whole house was quiet because the children were fast asleep."

    (Cả nhà đều yên tĩnh vì bọn trẻ đã ngủ say.)

  • play fast and loose

    hành động cẩu thả, vô trách nhiệm, không đáng tin cậy

    "He lost his job for playing fast and loose with the company's rules."

    (Anh ta đã mất việc vì xem thường các quy định của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be fast

Cụm động từ
Lật mặt

Nhanh chóng, lẹ làng trong chuyển động, hành động hoặc suy nghĩ.

"You need to be fast if you want to catch the bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fast".

Văn hóa 'Thức ăn nhanh' (Fast Food)

Khái niệm 'be fast' là trung tâm của văn hóa 'fast food' ở phương Tây. Nó không chỉ có nghĩa là thức ăn được phục vụ nhanh chóng, mà còn phản ánh một lối sống coi trọng tốc độ và sự tiện lợi hơn là các bữa ăn truyền thống, cầu kỳ. Đây là biểu tượng cho nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại.

Tốc độ trong Kinh doanh: 'Move Fast and Break Things'

Trong văn hóa khởi nghiệp ở Thung lũng Silicon, có một phương châm nổi tiếng là 'Move fast and break things' (Tiến nhanh và phá vỡ quy tắc). Triết lý này khuyến khích sự đổi mới nhanh chóng, chấp nhận rủi ro và sai sót để có thể học hỏi và phát triển sản phẩm với tốc độ vượt trội, coi tốc độ quan trọng hơn sự hoàn hảo ban đầu.