(Top Banner Ad)
be rapid
B1
Tính từ B1 Tổng quát

be rapid

UK: /ˈræpɪd/ • US: /ˈræpɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng mau lẹ nhanh như chớp thần tốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening in a short amount of time; moving or acting quickly.

Vietnamese Meaning

Xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; di chuyển hoặc hành động nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced rapid growth after launching the new product."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng sau khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "There has been a rapid increase in the number of internet users."

    "Đã có sự gia tăng nhanh chóng về số lượng người dùng internet."

  • "The disease spread at a rapid rate."

    "Bệnh lây lan với tốc độ nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rapid nhanh, mau lẹ, chớp nhoáng
Noun rapidity sự nhanh chóng, sự mau lẹ
Adverb rapidly một cách nhanh chóng, rất nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapidus (swift, snatching)
French
rapide
Mid-17th Century English
rapid

Nhanh như bị 'chộp' lấy

Từ 'rapid' có nguồn gốc từ 'rapere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nắm lấy, chộp lấy, mang đi'. Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy xiết đến mức nó như thể 'chộp' lấy và cuốn đi mọi thứ trên đường đi của nó, hoặc một con thú săn mồi 'chộp' lấy con mồi với tốc độ kinh hoàng. Nguồn gốc này mang đến cho từ 'rapid' một cảm giác về tốc độ mạnh mẽ, quyết liệt và đôi khi không thể kiểm soát.

Usage Note

Tính từ 'rapid' thường dùng để mô tả tốc độ hoặc sự nhanh chóng của một hành động, sự thay đổi, hoặc một quá trình. Nó mang sắc thái nhanh và thường bất ngờ. So với 'fast', 'rapid' có thể mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào tốc độ diễn ra liên tục và nhanh chóng. Ví dụ, 'rapid growth' (sự tăng trưởng nhanh chóng) thường được sử dụng hơn là 'fast growth' trong ngữ cảnh kinh tế hoặc sinh học.

Prepositions

at in

Khi đi với giới từ 'at', thường dùng để chỉ tốc độ hoặc nhịp độ (ví dụ: 'at a rapid pace'). Khi đi với 'in', thường ám chỉ sự thay đổi hoặc tiến triển ('in rapid succession').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + be rapid
  • growth is rapid
    (sự tăng trưởng diễn ra nhanh chóng)
  • change is rapid
    (sự thay đổi diễn ra nhanh chóng)
  • decline was rapid
    (sự suy giảm đã diễn ra nhanh chóng)
  • progress has been rapid
    (sự tiến bộ đã rất nhanh chóng)
  • response was rapid
    (sự phản hồi rất nhanh chóng)

Idioms

  • rapid-fire

    dồn dập, tới tấp (thường dùng cho câu hỏi, lời nói)

    "The journalist asked the CEO a series of rapid-fire questions about the scandal."

    (Nhà báo đã hỏi vị CEO một loạt câu hỏi dồn dập về vụ bê bối.)

  • at a rapid pace/rate

    với tốc độ/nhịp độ nhanh chóng

    "Technology is evolving at a rapid pace."

    (Công nghệ đang phát triển với một tốc độ nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be rapid

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; di chuyển hoặc hành động nhanh chóng.

"The company experienced rapid growth after launching the new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be rapid".

Văn hóa 'Cần Tốc độ' (Need for Speed)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ, tốc độ và hiệu quả được đánh giá rất cao. Câu thành ngữ 'time is money' (thời gian là vàng bạc) phản ánh rõ điều này. Việc phản ứng, phát triển và giao hàng một cách 'rapid' (nhanh chóng) thường được coi là chìa khóa dẫn đến thành công và có lợi thế cạnh tranh.

Tư duy 'Thất bại nhanh' và 'Tạo mẫu nhanh'

Trong thế giới công nghệ (như Thung lũng Silicon), 'rapid prototyping' (tạo mẫu nhanh) là một khái niệm cốt lõi. Nó gắn liền với triết lý 'fail fast' (thất bại nhanh), nơi việc nhanh chóng xây dựng, thử nghiệm, nhận phản hồi và học hỏi từ sai lầm được cho là sẽ dẫn đến sự đổi mới hiệu quả hơn là lập kế hoạch cẩn thận, chậm rãi.