be slow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Diễn tả sự chậm chạp, không nhanh nhẹn; tốn nhiều thời gian để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internet connection is very slow today."
"Hôm nay kết nối internet rất chậm."
-
"The train was slow because of the snow."
"Tàu chạy chậm vì tuyết."
-
"Don't be so slow! We're going to be late."
"Đừng chậm trễ như vậy! Chúng ta sẽ trễ mất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'be slow' thường được dùng để mô tả tốc độ của một người, vật hoặc quá trình. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (chậm chạp, trì trệ) hoặc trung tính (không nhanh). So với 'be quick' hoặc 'be fast', 'be slow' diễn tả sự thiếu tốc độ.
Prepositions
'Be slow at' thường dùng để diễn tả ai đó chậm chạp trong việc gì cụ thể. Ví dụ: 'He is slow at learning new things'. 'Be slow in' có thể dùng để chỉ sự chậm trễ trong một quá trình. Ví dụ: 'The process is slow in development'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely be slow (chậm một cách cực kỳ, rất chậm)
-
painfully be slow (chậm đến mức gây khó chịu, bực bội)
-
notoriously be slow (nổi tiếng là chậm chạp)
-
frustratingly be slow (chậm một cách đáng bực mình)
-
to react be slow to react (phản ứng chậm)
-
to understand be slow to understand (chậm hiểu, tiếp thu chậm)
-
to change be slow to change (chậm thay đổi, bảo thủ)
-
to act be slow to act (hành động chậm chạp, do dự)
-
at making decisions be slow at making decisions (chậm trong việc ra quyết định)
-
at learning be slow at learning new skills (chậm trong việc học các kỹ năng mới)
-
at his work be slow at his work (làm việc chậm chạp)
Idioms
-
be slow on the uptake
chậm hiểu, tiếp thu chậm
"I had to explain the joke to him three times. He can be a bit slow on the uptake."
(Tôi phải giải thích câu đùa cho anh ấy ba lần. Anh ấy có hơi chậm hiểu một chút.)
-
be slow off the mark
chậm khởi đầu, phản ứng chậm hơn người khác (đặc biệt khi bắt đầu một việc gì đó)
"The company was slow off the mark in adopting the new technology."
(Công ty đã chậm chân trong việc áp dụng công nghệ mới.)
-
slow and steady wins the race
Chậm mà chắc thì sẽ thắng (thành công đến từ sự kiên trì, bền bỉ chứ không phải tốc độ).
"Don't rush your project. Remember, slow and steady wins the race."
(Đừng vội vàng với dự án của bạn. Hãy nhớ rằng, chậm mà chắc sẽ thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be slow
Tính từ (kết hợp với động từ 'be')Diễn tả sự chậm chạp, không nhanh nhẹn; tốn nhiều thời gian để làm điều gì đó.
"The internet connection is very slow today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be slow".
