(Top Banner Ad)
be slow
A2
Tính từ (kết hợp với động từ 'be') A2 Chung

be slow

UK: /biː sləʊ/ • US: /biː sloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chậm chậm chạp từ từ chậm hiểu không nhanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not be quick or fast; to take a long time to do something.

Vietnamese Meaning

Diễn tả sự chậm chạp, không nhanh nhẹn; tốn nhiều thời gian để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet connection is very slow today."

    "Hôm nay kết nối internet rất chậm."

  • "The train was slow because of the snow."

    "Tàu chạy chậm vì tuyết."

  • "Don't be so slow! We're going to be late."

    "Đừng chậm trễ như vậy! Chúng ta sẽ trễ mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm, chậm chạp
Noun slowness sự chậm chạp, sự trì trệ
Adverb slowly một cách chậm rãi, từ từ
Verb slow (down) làm chậm lại, giảm tốc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)leu-
Proto-Germanic
*slawaz
Old English
slāw
Modern English
slow

Từ 'Lười biếng' đến 'Chậm chạp'

Từ 'slow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slāw', mang nghĩa là 'chậm chạp, lười biếng, đần độn'. Gốc gác sâu xa hơn của nó trong ngôn ngữ German cổ cũng có nghĩa tương tự, cho thấy từ xa xưa, sự chậm chạp thường bị gắn liền với sự thiếu thông minh hoặc lười nhác. Ngày nay, ý nghĩa này đã bớt tiêu cực hơn, nhưng vẫn còn phảng phất trong một số cách dùng.

Usage Note

Cụm 'be slow' thường được dùng để mô tả tốc độ của một người, vật hoặc quá trình. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (chậm chạp, trì trệ) hoặc trung tính (không nhanh). So với 'be quick' hoặc 'be fast', 'be slow' diễn tả sự thiếu tốc độ.

Prepositions

at in

'Be slow at' thường dùng để diễn tả ai đó chậm chạp trong việc gì cụ thể. Ví dụ: 'He is slow at learning new things'. 'Be slow in' có thể dùng để chỉ sự chậm trễ trong một quá trình. Ví dụ: 'The process is slow in development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be slow
  • extremely be slow
    (chậm một cách cực kỳ, rất chậm)
  • painfully be slow
    (chậm đến mức gây khó chịu, bực bội)
  • notoriously be slow
    (nổi tiếng là chậm chạp)
  • frustratingly be slow
    (chậm một cách đáng bực mình)
be slow + to + Verb
  • to react be slow to react
    (phản ứng chậm)
  • to understand be slow to understand
    (chậm hiểu, tiếp thu chậm)
  • to change be slow to change
    (chậm thay đổi, bảo thủ)
  • to act be slow to act
    (hành động chậm chạp, do dự)
be slow + at + V-ing/Noun
  • at making decisions be slow at making decisions
    (chậm trong việc ra quyết định)
  • at learning be slow at learning new skills
    (chậm trong việc học các kỹ năng mới)
  • at his work be slow at his work
    (làm việc chậm chạp)

Idioms

  • be slow on the uptake

    chậm hiểu, tiếp thu chậm

    "I had to explain the joke to him three times. He can be a bit slow on the uptake."

    (Tôi phải giải thích câu đùa cho anh ấy ba lần. Anh ấy có hơi chậm hiểu một chút.)

  • be slow off the mark

    chậm khởi đầu, phản ứng chậm hơn người khác (đặc biệt khi bắt đầu một việc gì đó)

    "The company was slow off the mark in adopting the new technology."

    (Công ty đã chậm chân trong việc áp dụng công nghệ mới.)

  • slow and steady wins the race

    Chậm mà chắc thì sẽ thắng (thành công đến từ sự kiên trì, bền bỉ chứ không phải tốc độ).

    "Don't rush your project. Remember, slow and steady wins the race."

    (Đừng vội vàng với dự án của bạn. Hãy nhớ rằng, chậm mà chắc sẽ thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be slow

Tính từ (kết hợp với động từ 'be')
Lật mặt

Diễn tả sự chậm chạp, không nhanh nhẹn; tốn nhiều thời gian để làm điều gì đó.

"The internet connection is very slow today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be slow".

Phong trào 'Slow Food' (Ẩm thực Chậm)

Đối lập với 'fast food' (đồ ăn nhanh), phong trào 'Slow Food' bắt nguồn từ Ý vào những năm 1980. Nó đề cao việc thưởng thức ẩm thực địa phương, truyền thống và sản xuất thực phẩm một cách bền vững. Ở đây, 'slow' (chậm) mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự trân trọng chất lượng và văn hóa, trái ngược với sự vội vã của cuộc sống hiện đại.

Sự chậm chạp và kỳ vọng trong dịch vụ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và dịch vụ khách hàng, việc 'be slow' (chậm chạp) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và không tôn trọng thời gian của người khác. Các công ty luôn cố gắng tối ưu hóa quy trình để 'nhanh hơn' và hiệu quả hơn. Vì vậy, khi ai đó nói 'The service was slow', đó là một lời phàn nàn nghiêm túc.