(Top Banner Ad)
be flexible
B1
Tính từ + Động từ (to be) B1 Tổng quát, Kinh doanh, Quản lý

be flexible

UK: /biː ˈflɛksəbl̩/ • US: /biː ˈflɛksəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

linh hoạt mềm dẻo dễ thích nghi biết điều chỉnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be able to change or be easily changed to suit a new situation.

Vietnamese Meaning

Có khả năng thay đổi hoặc dễ dàng được thay đổi để phù hợp với một tình huống mới. Linh hoạt, dễ thích nghi, mềm dẻo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to be flexible and respond quickly to changes in the market."

    "Chúng ta cần phải linh hoạt và phản ứng nhanh chóng với những thay đổi trên thị trường."

  • "The company needs to be more flexible in its approach to customer service."

    "Công ty cần linh hoạt hơn trong cách tiếp cận dịch vụ khách hàng."

  • "Be flexible with your travel dates if you want to get the best deals."

    "Hãy linh hoạt với ngày đi du lịch nếu bạn muốn nhận được những ưu đãi tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flexibility sự linh hoạt, tính mềm dẻo
Adverb flexibly một cách linh hoạt, mềm dẻo
Adjective inflexible không linh hoạt, cứng nhắc
Noun inflexibility sự không linh hoạt, tính cứng nhắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
Late Latin
flexibilis
English
flexible

Nguồn gốc của 'linh hoạt'

Từ 'flexible' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'flectere', có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'bẻ cong'. Từ này sau đó phát triển thành 'flexibilis' trong tiếng Latin muộn, mang nghĩa 'có thể uốn cong được' hoặc 'dễ uốn nắn'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ khả năng thích nghi, thay đổi dễ dàng, không chỉ về mặt vật lý mà còn về thái độ và tư duy. Khi kết hợp với 'be' tạo thành 'be flexible', cụm từ này mang ý nghĩa 'có khả năng thích nghi, dễ thay đổi'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả khả năng thích ứng với những thay đổi bất ngờ, khả năng thỏa hiệp, hoặc khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ khác nhau. Nó nhấn mạnh vào sự sẵn sàng thay đổi để đạt được mục tiêu hoặc tránh xung đột. So với 'adaptable', 'flexible' có thể mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc điều chỉnh.

Prepositions

with in on

* **with**: Thể hiện sự linh hoạt *với* điều gì đó (ví dụ: 'be flexible with deadlines').
* **in**: Thể hiện sự linh hoạt *trong* một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'be flexible in your approach').
* **on**: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự linh hoạt *dựa trên* một yếu tố nào đó (ví dụ: 'be flexible on pricing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'flexible'
  • highly be highly flexible
    (cực kỳ linh hoạt, rất linh hoạt)
  • very be very flexible
    (rất linh hoạt)
  • extremely be extremely flexible
    (vô cùng linh hoạt)
  • more be more flexible
    (linh hoạt hơn)
Verbs preceding 'be flexible'
  • remain remain flexible
    (duy trì sự linh hoạt, giữ thái độ linh hoạt)
  • stay stay flexible
    (giữ thái độ linh hoạt, luôn sẵn sàng thích nghi)
  • become become flexible
    (trở nên linh hoạt)
  • learn to learn to be flexible
    (học cách linh hoạt)
  • need to need to be flexible
    (cần phải linh hoạt)
  • try to try to be flexible
    (cố gắng linh hoạt)

Idioms

  • be flexible with your schedule/plans

    sẵn sàng điều chỉnh lịch trình/kế hoạch của bạn (để phù hợp với người khác hoặc tình huống)

    "We need to be flexible with our meeting schedule to accommodate everyone."

    (Chúng ta cần linh hoạt với lịch họp để phù hợp với mọi người.)

  • be flexible in your approach

    linh hoạt trong cách tiếp cận/phương pháp của bạn (để đạt được mục tiêu)

    "You have to be flexible in your approach when dealing with different clients."

    (Bạn phải linh hoạt trong cách tiếp cận khi làm việc với các khách hàng khác nhau.)

  • be flexible about something

    sẵn sàng thỏa hiệp, không cứng nhắc về một vấn đề cụ thể nào đó

    "The manager was flexible about the deadline, extending it by a week."

    (Người quản lý đã linh hoạt về thời hạn, gia hạn thêm một tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be flexible

Tính từ + Động từ (to be)
Lật mặt

Có khả năng thay đổi hoặc dễ dàng được thay đổi để phù hợp với một tình huống mới. Linh hoạt, dễ thích nghi, mềm dẻo.

"We need to be flexible and respond quickly to changes in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be flexible".

Giá trị của sự linh hoạt trong xã hội hiện đại phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục hiện đại, sự linh hoạt (flexibility) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ được coi là một kỹ năng mềm quan trọng mà còn là một phẩm chất cá nhân được khuyến khích. Việc 'be flexible' thể hiện khả năng thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi, sẵn sàng học hỏi cái mới, và có tư duy cởi mở trước những ý tưởng khác biệt, điều này được coi là chìa khóa để thành công và phát triển.

Linh hoạt trong cuộc sống cá nhân và công việc

Sự linh hoạt cũng được thể hiện qua các khái niệm như 'giờ làm việc linh hoạt' (flexible working hours), 'học tập linh hoạt' (flexible learning) hay 'kế hoạch linh hoạt' (flexible plans). Chúng cho phép cá nhân điều chỉnh công việc hoặc học tập phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh riêng, đồng thời giúp tổ chức và doanh nghiệp ứng phó hiệu quả hơn với các tình huống bất ngờ. Điều này phản ánh một xu hướng coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) và khả năng thích ứng cá nhân.