(Top Banner Ad)
be gregarious
B2
Tính từ B2 Xã hội học/Tâm lý học

be gregarious

UK: /ɡrɪˈɡeəriəs/ • US: /ɡrɪˈɡeriəs/

Nghĩa tiếng Việt

hòa đồng thích giao du có tính bầy đàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fond of company; sociable.

Vietnamese Meaning

Thích giao du, hòa đồng, thích ở cùng người khác; có tính bầy đàn (ở động vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a gregarious person who enjoys parties and social gatherings."

    "Cô ấy là một người hòa đồng, thích các bữa tiệc và tụ tập xã hội."

  • "Gregarious animals, like sheep, tend to live in flocks."

    "Các loài động vật sống bầy đàn, như cừu, có xu hướng sống thành đàn."

  • "He became more gregarious after joining the hiking club."

    "Anh ấy trở nên hòa đồng hơn sau khi tham gia câu lạc bộ leo núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gregarious Thích giao du, hòa đồng, thích giao tiếp.
Noun gregariousness Tính thích giao du, tính hòa đồng.
Adverb gregariously Một cách hòa đồng, cởi mở.
Verb congregate Tụ tập, tập hợp lại (cùng chung gốc 'grex').
Verb segregate Tách biệt, cách ly (nghĩa đen: tách ra khỏi 'bầy').
Adjective egregious Cực kỳ tệ, tồi tệ (nghĩa đen: nổi bật khỏi 'bầy' theo hướng tiêu cực).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger- ('to gather')
Latin
grex ('flock, herd')
Latin
gregarius ('of a flock')
English
gregarious

Từ Bầy Đàn đến Hội Hè

Từ 'gregarious' có nguồn gốc từ chữ Latin 'grex', nghĩa là 'bầy, đàn' (như đàn cừu). Ban đầu, nó được dùng để miêu tả những loài động vật sống theo bầy đàn. Ngày nay, khi chúng ta gọi một người là 'gregarious', chúng ta đang ví họ như một sinh vật xã hội, người cảm thấy tràn đầy năng lượng và hạnh phúc nhất khi ở cùng 'bầy đàn' của mình, tức là bạn bè và mọi người xung quanh.

Usage Note

Tính từ 'gregarious' mô tả xu hướng thích ở cùng người khác, thích giao tiếp và tham gia vào các hoạt động xã hội. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự hòa đồng và khả năng kết nối với mọi người. Khác với 'sociable' mang nghĩa rộng hơn về khả năng giao tiếp tốt, 'gregarious' đặc biệt nhấn mạnh nhu cầu được ở cùng và tương tác với người khác.

Prepositions

with

'be gregarious with someone' có nghĩa là thích giao du, hòa đồng với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be gregarious
  • naturally be naturally gregarious
    (có bản tính hòa đồng một cách tự nhiên)
  • extremely be extremely gregarious
    (cực kỳ hòa đồng, rất thích giao du)
  • outwardly be outwardly gregarious
    (trông có vẻ bề ngoài hòa đồng (nhưng bên trong có thể không phải vậy))
  • famously be famously gregarious
    (nổi tiếng là người hòa đồng)
Verb/Phrase + be gregarious
  • tend to tend to be gregarious
    (có xu hướng hòa đồng)
  • learn to learn to be more gregarious
    (học cách để trở nên hòa đồng hơn)
  • encourage someone to encourage someone to be gregarious
    (khuyến khích ai đó hòa đồng)

Idioms

  • to be gregarious by nature

    Bản chất là người hòa đồng, có tính cách hướng ngoại bẩm sinh.

    "He makes friends easily because he's gregarious by nature."

    (Anh ấy kết bạn rất dễ dàng vì bản chất anh ấy là người hòa đồng.)

  • to be a gregarious soul

    Là một tâm hồn cởi mở, một người luôn tìm kiếm sự kết nối và giao tiếp.

    "My grandmother was a gregarious soul who loved hosting big family dinners."

    (Bà tôi là một người có tâm hồn cởi mở, bà rất thích tổ chức những bữa tối gia đình đông đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be gregarious

Tính từ
Lật mặt

Thích giao du, hòa đồng, thích ở cùng người khác; có tính bầy đàn (ở động vật).

"She is a gregarious person who enjoys parties and social gatherings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be gregarious".

Lý Tưởng Hướng Ngoại (The Extrovert Ideal)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc 'be gregarious' (hòa đồng) thường được coi là một đức tính rất tích cực. Nó gắn liền với sự tự tin, khả năng lãnh đạo và thành công. Trong môi trường kinh doanh và xã hội, người hòa đồng thường được cho là dễ mến và dễ thăng tiến hơn. Điều này được gọi là 'Lý tưởng Hướng ngoại', nơi các đặc điểm của người hướng ngoại được đề cao.

Văn Hóa Giao Tế và 'Networking'

Tính cách hòa đồng là chìa khóa trong văn hóa 'networking' (xây dựng mạng lưới quan hệ) ở phương Tây. Các sự kiện xã hội như 'happy hour' sau giờ làm, tiệc cocktail, hay hội thảo không chỉ là để giải trí mà còn là cơ hội quan trọng để gặp gỡ, tạo ấn tượng và xây dựng các mối quan hệ nghề nghiệp. Trong những bối cảnh này, việc chủ động bắt chuyện và 'be gregarious' là một kỹ năng xã hội cực kỳ quan trọng.