(Top Banner Ad)
be idealistic
B2
Tính từ B2 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

be idealistic

UK: /ˌaɪˌdɪəˈlɪstɪk/ • US: /ˌaɪdiːəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

duy tâm người có lý tưởng mộng mơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Believing in or pursuing ideals, especially unrealistically.

Vietnamese Meaning

Tin tưởng hoặc theo đuổi những lý tưởng, đặc biệt là một cách không thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was idealistic about starting her own business and changing the world."

    "Cô ấy đã rất lý tưởng khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng và thay đổi thế giới."

  • "He was an idealistic young man who believed he could solve all the world's problems."

    "Anh ấy là một chàng trai trẻ đầy lý tưởng, tin rằng mình có thể giải quyết mọi vấn đề của thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal lý tưởng, hình mẫu lý tưởng
Noun idealism chủ nghĩa duy tâm, chủ nghĩa lý tưởng
Noun idealist người theo chủ nghĩa duy tâm, người hay lý tưởng hóa
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Adverb ideally một cách lý tưởng, theo lý tưởng
Verb idealize lý tưởng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἰδέα (idéa)
Latin
idealis
English
idealistic

Từ 'Ý Tưởng' đến 'Lý Tưởng'

Từ 'idealistic' bắt nguồn từ 'idea' (ý tưởng), có nguồn gốc từ nhà triết học Hy Lạp Plato. Đối với Plato, một 'idea' (ἰδέα) là hình mẫu hoàn hảo, chân thực của một sự vật chỉ tồn tại trong tâm trí, còn những gì chúng ta thấy trong thế giới thực chỉ là những bản sao không hoàn hảo. Do đó, 'be idealistic' (sống lý tưởng) nghĩa là tin tưởng và theo đuổi những 'ý tưởng' hay lý tưởng hoàn hảo này, đôi khi bất chấp thực tế.

Usage Note

Tính từ 'idealistic' thường dùng để mô tả một người có xu hướng nhìn thế giới qua lăng kính của những lý tưởng cao đẹp, đôi khi bỏ qua những khó khăn và hạn chế của thực tế. Nó có thể mang sắc thái tích cực (mong muốn xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn) hoặc tiêu cực (ngây thơ, viển vông). So sánh với 'optimistic' (lạc quan), 'idealistic' nhấn mạnh vào việc hướng đến những tiêu chuẩn hoàn hảo hơn là chỉ đơn thuần tin rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Prepositions

about in

'Idealistic about': chỉ sự lý tưởng hóa, tin tưởng mạnh mẽ vào một điều gì đó. 'Idealistic in': thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc phương diện cụ thể mà người đó có lý tưởng cao đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be idealistic
  • hopelessly be hopelessly idealistic
    (lý tưởng một cách vô vọng)
  • naively be naively idealistic
    (lý tưởng một cách ngây thơ)
  • wildly be wildly idealistic
    (cực kỳ lý tưởng (đến mức phi thực tế))
  • overly be overly idealistic
    (quá lý tưởng)
be idealistic + Prepositional Phrase
  • about be idealistic about politics
    (có cái nhìn lý tưởng về chính trị)
  • in be idealistic in one's youth
    (sống lý tưởng ở tuổi trẻ)

Idioms

  • to be young and idealistic

    còn trẻ và đầy lý tưởng (thường mang hàm ý là chưa va vấp, còn ngây thơ)

    "It's common to be young and idealistic, but reality often forces you to become more pragmatic."

    (Việc còn trẻ và sống lý tưởng là điều bình thường, nhưng thực tế thường buộc bạn phải trở nên thực tế hơn.)

  • to have one's head in the clouds

    mơ mộng hão huyền, sống trên mây (không thực tế)

    "She wants to solve world hunger by next year; she really has her head in the clouds."

    (Cô ấy muốn giải quyết nạn đói trên thế giới vào năm tới; cô ấy thật sự đang sống trên mây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be idealistic

Tính từ
Lật mặt

Tin tưởng hoặc theo đuổi những lý tưởng, đặc biệt là một cách không thực tế.

"She was idealistic about starting her own business and changing the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The idealistic goals of the revolution were believed by many.
Những mục tiêu lý tưởng của cuộc cách mạng đã được nhiều người tin tưởng.
Phủ định
His idealistic views are not considered realistic by the board.
Những quan điểm lý tưởng của anh ấy không được hội đồng quản trị coi là thực tế.
Nghi vấn
Will the idealistic vision be achieved in the near future?
Liệu tầm nhìn lý tưởng có đạt được trong tương lai gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be idealistic".

Giấc Mơ Mỹ: Một Lý Tưởng Quốc Gia

'Giấc Mơ Mỹ' (The American Dream) là một niềm tin lý tưởng cốt lõi ở Hoa Kỳ rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công nhờ làm việc chăm chỉ. Ý tưởng này truyền cảm hứng cho nhiều người nhưng cũng bị chỉ trích vì bỏ qua các rào cản hệ thống, cho thấy sự xung đột giữa chủ nghĩa lý tưởng và thực tế trong bối cảnh quốc gia.

Chủ Nghĩa Lý Tưởng trong Phong trào Phản Văn hóa thập niên 60

Phong trào phản văn hóa những năm 1960, đặc biệt là phong trào 'hippie', nổi tiếng là có tư tưởng rất lý tưởng. Họ ủng hộ hòa bình ('make love, not war'), bảo vệ môi trường và bình đẳng xã hội. Mặc dù một số mục tiêu của họ bị cho là ngây thơ, tinh thần lý tưởng của họ đã có tác động lâu dài đến âm nhạc, nghệ thuật và thái độ xã hội.