be idealistic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Believing in or pursuing ideals, especially unrealistically.
Vietnamese Meaning
Tin tưởng hoặc theo đuổi những lý tưởng, đặc biệt là một cách không thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was idealistic about starting her own business and changing the world."
"Cô ấy đã rất lý tưởng khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng và thay đổi thế giới."
-
"He was an idealistic young man who believed he could solve all the world's problems."
"Anh ấy là một chàng trai trẻ đầy lý tưởng, tin rằng mình có thể giải quyết mọi vấn đề của thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'idealistic' thường dùng để mô tả một người có xu hướng nhìn thế giới qua lăng kính của những lý tưởng cao đẹp, đôi khi bỏ qua những khó khăn và hạn chế của thực tế. Nó có thể mang sắc thái tích cực (mong muốn xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn) hoặc tiêu cực (ngây thơ, viển vông). So sánh với 'optimistic' (lạc quan), 'idealistic' nhấn mạnh vào việc hướng đến những tiêu chuẩn hoàn hảo hơn là chỉ đơn thuần tin rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.
Prepositions
'Idealistic about': chỉ sự lý tưởng hóa, tin tưởng mạnh mẽ vào một điều gì đó. 'Idealistic in': thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc phương diện cụ thể mà người đó có lý tưởng cao đẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hopelessly be hopelessly idealistic (lý tưởng một cách vô vọng)
-
naively be naively idealistic (lý tưởng một cách ngây thơ)
-
wildly be wildly idealistic (cực kỳ lý tưởng (đến mức phi thực tế))
-
overly be overly idealistic (quá lý tưởng)
-
about be idealistic about politics (có cái nhìn lý tưởng về chính trị)
-
in be idealistic in one's youth (sống lý tưởng ở tuổi trẻ)
Idioms
-
to be young and idealistic
còn trẻ và đầy lý tưởng (thường mang hàm ý là chưa va vấp, còn ngây thơ)
"It's common to be young and idealistic, but reality often forces you to become more pragmatic."
(Việc còn trẻ và sống lý tưởng là điều bình thường, nhưng thực tế thường buộc bạn phải trở nên thực tế hơn.)
-
to have one's head in the clouds
mơ mộng hão huyền, sống trên mây (không thực tế)
"She wants to solve world hunger by next year; she really has her head in the clouds."
(Cô ấy muốn giải quyết nạn đói trên thế giới vào năm tới; cô ấy thật sự đang sống trên mây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be idealistic
Tính từTin tưởng hoặc theo đuổi những lý tưởng, đặc biệt là một cách không thực tế.
"She was idealistic about starting her own business and changing the world."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The idealistic goals of the revolution were believed by many. |
Những mục tiêu lý tưởng của cuộc cách mạng đã được nhiều người tin tưởng. |
| Phủ định | His idealistic views are not considered realistic by the board. |
Những quan điểm lý tưởng của anh ấy không được hội đồng quản trị coi là thực tế. |
| Nghi vấn | Will the idealistic vision be achieved in the near future? |
Liệu tầm nhìn lý tưởng có đạt được trong tương lai gần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be idealistic".
