(Top Banner Ad)
be unreasonable
B1
Tính từ (adjective) B1 Giao tiếp hàng ngày, Xã hội

be unreasonable

UK: /ˌʌnˈriːzənəbl/ • US: /ˌʌnˈriːzənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

quá đáng vô lý không hợp lý phi lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not guided by reason; irrational.

Vietnamese Meaning

Không hợp lý, vô lý, phi lý, quá đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unreasonable to expect him to finish the project by tomorrow."

    "Thật vô lý khi mong đợi anh ấy hoàn thành dự án vào ngày mai."

  • "The manager was being unreasonable and refused to listen to our suggestions."

    "Người quản lý đã tỏ ra vô lý và từ chối lắng nghe những đề xuất của chúng tôi."

  • "Don't be unreasonable; we all make mistakes sometimes."

    "Đừng quá khắt khe; đôi khi tất cả chúng ta đều mắc lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Noun reason lý do, lẽ phải
Verb reason lập luận, suy luận
Adverb unreasonably một cách vô lý, quá đáng
Adverb reasonably một cách hợp lý, vừa phải
Noun unreasonableness sự vô lý, sự phi lý
Noun reasoning lý luận, sự lập luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio (tính toán, lý lẽ)
Old French
raison (lý do, sự phán đoán)
Middle English
resoun
Modern English
un- (prefix 'not') + reason + -able (suffix 'able to be') -> unreasonable

Cội nguồn từ sự 'tính toán'

Gốc Latin của từ 'reason' là 'ratio', nghĩa là 'sự tính toán' hoặc 'phép tính'. Vì vậy, một điều gì đó 'unreasonable' (vô lý) theo nghĩa đen là một điều 'không thể tính toán được' hoặc 'không cộng lại có nghĩa', tức là nó không tuân theo logic thông thường.

Sức mạnh của tiền tố 'un-'

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh là một trong những tiền tố phủ định phổ biến và lâu đời nhất, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Nó chỉ đơn giản là đảo ngược nghĩa của từ theo sau. 'Reasonable' là hợp lý, có thể hiểu được, vậy nên 'unreasonable' là ngược lại hoàn toàn: vô lý, không thể chấp nhận được.

Usage Note

Thái nghĩa của 'unreasonable' thường mang tính tiêu cực, ám chỉ một hành động, yêu cầu, hoặc kỳ vọng vượt quá giới hạn chấp nhận được, không dựa trên logic hoặc công bằng. Nó khác với 'irrational' ở chỗ 'unreasonable' thường liên quan đến các hành động và yêu cầu trong bối cảnh xã hội, trong khi 'irrational' có thể liên quan đến suy nghĩ và cảm xúc nói chung. Ví dụ, một yêu cầu tăng lương gấp đôi khi công ty đang thua lỗ là 'unreasonable', trong khi một nỗi sợ vô cớ là 'irrational'.

Prepositions

with to

'Be unreasonable with someone' ám chỉ việc đối xử với ai đó một cách không công bằng hoặc quá khắt khe. 'Be unreasonable to do something' ám chỉ việc hành động một cách không hợp lý hoặc phi lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unreasonable
  • completely be completely unreasonable
    (hoàn toàn vô lý)
  • totally be totally unreasonable
    (hoàn toàn vô lý)
  • a little be a little unreasonable
    (hơi vô lý một chút)
  • being you are being unreasonable
    (bạn đang tỏ ra vô lý đấy (nhấn mạnh hành vi tạm thời))
Context (About what?)
  • about be unreasonable about something
    (vô lý về chuyện gì đó)
  • in be unreasonable in one's demands
    (vô lý/quá đáng trong yêu cầu của mình)
  • to it is unreasonable to expect...
    (thật vô lý khi mong đợi rằng...)

Idioms

  • it's not unreasonable to assume/expect that...

    không phải là vô lý khi cho rằng/mong đợi rằng... (cách nói lịch sự để khẳng định điều gì đó là hợp lý)

    "It's not unreasonable to expect your employees to be on time."

    (Việc mong đợi nhân viên của bạn đi làm đúng giờ không phải là điều vô lý.)

  • You're being unreasonable.

    Bạn đang tỏ ra vô lý đấy. (câu nói trực tiếp để chỉ trích hành động, lời nói, hoặc yêu cầu của ai đó ngay tại thời điểm nói)

    "Asking for a 100% discount just because the box is slightly damaged? You're being unreasonable."

    (Đòi giảm giá 100% chỉ vì cái hộp hơi móp ư? Bạn đang tỏ ra vô lý đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unreasonable

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không hợp lý, vô lý, phi lý, quá đáng.

"It's unreasonable to expect him to finish the project by tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is unreasonable to expect everyone to agree.
Thật phi lý khi mong đợi mọi người đều đồng ý.
Phủ định
Only in extreme circumstances would it be unreasonable to compromise.
Chỉ trong những tình huống cực đoan thì việc không thỏa hiệp mới là phi lý.
Nghi vấn
Should he be unreasonable, what will you do?
Nếu anh ta trở nên vô lý, bạn sẽ làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unreasonable".

Tiêu chuẩn 'Người Hợp Lý' trong Luật pháp

Trong hệ thống luật pháp phương Tây (như ở Mỹ, Anh), nhiều vụ án được phán xét dựa trên tiêu chuẩn 'người hợp lý' (the reasonable person). Tòa án sẽ đặt câu hỏi: một người bình thường, cẩn trọng sẽ hành động như thế nào trong tình huống tương tự? Hành động khác với 'người hợp lý' này có thể bị coi là 'unreasonable' (bất hợp lý) và dẫn đến trách nhiệm pháp lý.

Sự 'Vô Lý' trong Đàm phán và Giao tiếp

Thế nào là một yêu cầu 'vô lý' có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa. Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra một yêu cầu ban đầu rất cao (có vẻ vô lý) là một chiến thuật đàm phán phổ biến. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa khác, điều này có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, việc thẳng thắn nói 'you are being unreasonable' được chấp nhận ở các nền văn hóa trực tiếp, nhưng có thể bị xem là thô lỗ ở những nơi khác.