be impatient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện xu hướng dễ bị kích động hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was getting impatient with his constant excuses."
"Cô ấy bắt đầu mất kiên nhẫn với những lời bào chữa liên tục của anh ta."
-
"Don't be so impatient!"
"Đừng thiếu kiên nhẫn như vậy!"
-
"The crowd was growing impatient waiting for the concert to begin."
"Đám đông ngày càng mất kiên nhẫn khi chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impatience | sự thiếu kiên nhẫn, sự nóng lòng, sự nóng vội |
| Adjective | impatient | thiếu kiên nhẫn, nóng nảy, nôn nóng |
| Adverb | impatiently | một cách thiếu kiên nhẫn, một cách nóng nảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'impatient' diễn tả trạng thái không thể chờ đợi hoặc chịu đựng sự chậm trễ, thường đi kèm với sự bực bội hoặc lo lắng. Nó khác với 'eager' (háo hức) ở chỗ 'eager' thể hiện sự mong đợi tích cực, trong khi 'impatient' mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu kiên nhẫn và khó chịu. 'Intolerant' cũng liên quan nhưng mạnh hơn, ám chỉ sự không chấp nhận hoặc khoan dung đối với người khác hoặc ý kiến khác biệt, chứ không chỉ sự thiếu kiên nhẫn với thời gian.
Prepositions
‘Impatient with’ thường dùng khi thiếu kiên nhẫn với người khác hoặc với quá trình nào đó. ‘Impatient at’ thường dùng để thể hiện sự thiếu kiên nhẫn với một tình huống cụ thể. ‘Impatient for’ được sử dụng để thể hiện sự mong chờ điều gì đó đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly be increasingly impatient (ngày càng thiếu kiên nhẫn, càng lúc càng sốt ruột)
-
visibly be visibly impatient (tỏ ra thiếu kiên nhẫn một cách rõ rệt)
-
obviously be obviously impatient (rõ ràng là đang thiếu kiên nhẫn)
-
with be impatient with someone/something (thiếu kiên nhẫn với ai đó/cái gì đó)
-
for be impatient for something (nóng lòng chờ đợi một điều gì đó)
-
to be impatient to do something (nóng lòng/háo hức muốn làm một việc gì đó)
Idioms
-
be champing at the bit
rất nôn nóng, nóng lòng muốn bắt đầu làm gì đó (giống như một con ngựa muốn phi nước đại)
"The players were champing at the bit to get the game started."
(Các cầu thủ đang rất nóng lòng muốn trận đấu bắt đầu.)
-
be itching to do something
ngứa ngáy chân tay, cực kỳ muốn làm điều gì đó ngay lập tức
"I haven't traveled in a year, and I'm itching to go on a vacation."
(Tôi đã không đi du lịch cả năm rồi, và tôi đang ngứa ngáy chân tay muốn đi nghỉ mát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be impatient
Tính từCó hoặc thể hiện xu hướng dễ bị kích động hoặc khó chịu.
"She was getting impatient with his constant excuses."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I wouldn't be so impatient with my students. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ không mất kiên nhẫn với học sinh của mình như vậy. |
| Phủ định | If she weren't so impatient, she could have learned a lot from the experienced workers. |
Nếu cô ấy không quá thiếu kiên nhẫn, cô ấy đã có thể học được rất nhiều điều từ những người lao động giàu kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Would you feel less impatient if you knew the project would be completed soon? |
Bạn có cảm thấy bớt nóng vội hơn không nếu bạn biết dự án sẽ sớm hoàn thành? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was impatient with the slow service yesterday. |
Cô ấy đã mất kiên nhẫn với dịch vụ chậm chạp ngày hôm qua. |
| Phủ định | They weren't impatient even though the flight was delayed. |
Họ đã không mất kiên nhẫn mặc dù chuyến bay bị hoãn. |
| Nghi vấn | Was he impatient when he waited for the bus? |
Anh ấy có mất kiên nhẫn khi đợi xe buýt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be impatient".
