(Top Banner Ad)
be impatient
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Hành vi

be impatient

UK: /ɪmˈpeɪʃənt/ • US: /ɪmˈpeɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

mất kiên nhẫn thiếu kiên nhẫn nóng vội sốt ruột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a tendency to be quickly irritated or provoked.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện xu hướng dễ bị kích động hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was getting impatient with his constant excuses."

    "Cô ấy bắt đầu mất kiên nhẫn với những lời bào chữa liên tục của anh ta."

  • "Don't be so impatient!"

    "Đừng thiếu kiên nhẫn như vậy!"

  • "The crowd was growing impatient waiting for the concert to begin."

    "Đám đông ngày càng mất kiên nhẫn khi chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impatience sự thiếu kiên nhẫn, sự nóng lòng, sự nóng vội
Adjective impatient thiếu kiên nhẫn, nóng nảy, nôn nóng
Adverb impatiently một cách thiếu kiên nhẫn, một cách nóng nảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patiens (to suffer, to endure)
Latin
impatiens (not enduring)
Old French
impatient
Middle English
impacient

Nguồn Gốc Của 'Impatient': Không Thể Chịu Đựng

Từ 'patient' (kiên nhẫn) có gốc từ tiếng Latin 'pati', nghĩa là 'chịu đựng'. Khi thêm tiền tố 'im-' (mang nghĩa 'không'), 'impatient' được tạo ra. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'không thể chịu đựng được' sự chờ đợi hoặc chậm trễ. Vì vậy, khi bạn 'be impatient', bạn đang ở trong trạng thái không thể chịu đựng được việc phải chờ đợi thêm nữa.

Usage Note

Tính từ 'impatient' diễn tả trạng thái không thể chờ đợi hoặc chịu đựng sự chậm trễ, thường đi kèm với sự bực bội hoặc lo lắng. Nó khác với 'eager' (háo hức) ở chỗ 'eager' thể hiện sự mong đợi tích cực, trong khi 'impatient' mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu kiên nhẫn và khó chịu. 'Intolerant' cũng liên quan nhưng mạnh hơn, ám chỉ sự không chấp nhận hoặc khoan dung đối với người khác hoặc ý kiến khác biệt, chứ không chỉ sự thiếu kiên nhẫn với thời gian.

Prepositions

with at for

‘Impatient with’ thường dùng khi thiếu kiên nhẫn với người khác hoặc với quá trình nào đó. ‘Impatient at’ thường dùng để thể hiện sự thiếu kiên nhẫn với một tình huống cụ thể. ‘Impatient for’ được sử dụng để thể hiện sự mong chờ điều gì đó đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be impatient
  • increasingly be increasingly impatient
    (ngày càng thiếu kiên nhẫn, càng lúc càng sốt ruột)
  • visibly be visibly impatient
    (tỏ ra thiếu kiên nhẫn một cách rõ rệt)
  • obviously be obviously impatient
    (rõ ràng là đang thiếu kiên nhẫn)
be impatient + Preposition
  • with be impatient with someone/something
    (thiếu kiên nhẫn với ai đó/cái gì đó)
  • for be impatient for something
    (nóng lòng chờ đợi một điều gì đó)
  • to be impatient to do something
    (nóng lòng/háo hức muốn làm một việc gì đó)

Idioms

  • be champing at the bit

    rất nôn nóng, nóng lòng muốn bắt đầu làm gì đó (giống như một con ngựa muốn phi nước đại)

    "The players were champing at the bit to get the game started."

    (Các cầu thủ đang rất nóng lòng muốn trận đấu bắt đầu.)

  • be itching to do something

    ngứa ngáy chân tay, cực kỳ muốn làm điều gì đó ngay lập tức

    "I haven't traveled in a year, and I'm itching to go on a vacation."

    (Tôi đã không đi du lịch cả năm rồi, và tôi đang ngứa ngáy chân tay muốn đi nghỉ mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be impatient

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện xu hướng dễ bị kích động hoặc khó chịu.

"She was getting impatient with his constant excuses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I wouldn't be so impatient with my students.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ không mất kiên nhẫn với học sinh của mình như vậy.
Phủ định
If she weren't so impatient, she could have learned a lot from the experienced workers.
Nếu cô ấy không quá thiếu kiên nhẫn, cô ấy đã có thể học được rất nhiều điều từ những người lao động giàu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Would you feel less impatient if you knew the project would be completed soon?
Bạn có cảm thấy bớt nóng vội hơn không nếu bạn biết dự án sẽ sớm hoàn thành?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was impatient with the slow service yesterday.
Cô ấy đã mất kiên nhẫn với dịch vụ chậm chạp ngày hôm qua.
Phủ định
They weren't impatient even though the flight was delayed.
Họ đã không mất kiên nhẫn mặc dù chuyến bay bị hoãn.
Nghi vấn
Was he impatient when he waited for the bus?
Anh ấy có mất kiên nhẫn khi đợi xe buýt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be impatient".

Văn hóa 'Thời gian là tiền bạc'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, thời gian được coi là một nguồn tài nguyên quý giá và hữu hạn. Điều này dẫn đến kỳ vọng về sự hiệu quả và đúng giờ. Vì vậy, việc thiếu kiên nhẫn đôi khi được xem là dấu hiệu của sự chủ động và có động lực, nhưng cũng có thể bị coi là thô lỗ nếu nó không tôn trọng thời gian của người khác.

Xã hội 'Hài lòng tức thì'

Với sự phát triển của công nghệ như điện thoại thông minh và các dịch vụ theo yêu cầu (xem phim, giao đồ ăn), các xã hội phương Tây ngày càng quen với việc nhận được những gì họ muốn ngay lập tức. Điều này có thể nuôi dưỡng một nền văn hóa thiếu kiên nhẫn, nơi việc phải chờ đợi bất cứ điều gì cũng có thể gây ra sự bực bội đáng kể.