(Top Banner Ad)
be miserable
B1
Tính từ B1 Cảm xúc, Tâm lý

be miserable

UK: /ˈmɪzərəbl/ • US: /ˈmɪzərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy khổ sở cảm thấy đau khổ sống trong đau khổ khốn khổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely unhappy or uncomfortable.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ bất hạnh hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was miserable about losing her job."

    "Cô ấy khổ sở vì mất việc."

  • "I felt miserable all day because of the weather."

    "Tôi cảm thấy khổ sở cả ngày vì thời tiết."

  • "Don't be miserable, things will get better."

    "Đừng khổ sở nữa, mọi chuyện sẽ tốt hơn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective miserable khốn khổ, khổ sở, rất không vui
Noun misery sự khốn khổ, nỗi đau khổ, cảnh khổ
Adverb miserably một cách khốn khổ, thảm hại
Noun miser người keo kiệt, bủn xỉn
Verb commiserate thương cảm, chia buồn (với nỗi khổ của ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miser (wretched, unfortunate)
Latin
miserabilis (pitiable, wretched)
Old French
misérable
Late Middle English
miserable

Từ 'Đáng thương' đến 'Khốn khổ'

Từ 'miserable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'miser', có nghĩa là 'khốn khổ' hoặc 'đáng thương'. Ban đầu, 'miserable' (và từ 'misery') mô tả một người đáng được thương hại. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển dịch sang trạng thái cảm thấy vô cùng bất hạnh và đau khổ từ bên trong. Điều thú vị là từ 'miser' (kẻ keo kiệt) cũng xuất phát từ gốc này, có lẽ vì người ta cho rằng một người quá keo kiệt thường sống một cuộc đời khốn khổ và không có niềm vui.

Usage Note

Diễn tả trạng thái đau khổ sâu sắc, thường kéo dài hơn sự buồn bã thông thường. Khác với 'sad' (buồn) mang tính tạm thời, 'miserable' chỉ sự khổ sở dai dẳng. Gần nghĩa với 'wretched', 'dejected', nhưng 'miserable' nhấn mạnh hơn về sự thiếu thoải mái, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Prepositions

about at with

‘Be miserable about’: Khổ sở về điều gì đó (một sự kiện, tình huống). ‘Be miserable at’: Không vui vẻ hoặc không giỏi khi làm gì. ‘Be miserable with’: Khổ sở vì điều gì đó (bệnh tật, thời tiết)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs: Intensifying the feeling
  • absolutely be miserable
    (cực kỳ khốn khổ)
  • utterly be miserable
    (hoàn toàn đau khổ)
  • truly be miserable
    (thực sự khổ sở)
  • downright miserable
    (khổ sở một cách rõ ràng, không thể chối cãi)
Verbs used with 'miserable'
  • feel miserable
    (cảm thấy khổ sở)
  • look miserable
    (trông có vẻ khổ sở)
  • sound miserable
    (nghe có vẻ đau khổ)
  • make someone miserable
    (làm cho ai đó đau khổ)
Prepositions explaining the reason
  • be miserable about something
    (khổ sở về một điều gì đó)
  • be miserable without someone/something
    (khổ sở khi không có ai/cái gì)

Idioms

  • Misery loves company.

    Người buồn hay tìm đến người cùng cảnh ngộ (để tìm sự an ủi hoặc để thấy rằng mình không cô đơn).

    "After he failed the exam, he went to see his friend who had also failed. Misery loves company."

    (Sau khi thi trượt, anh ấy đã đến gặp người bạn cũng bị trượt. Đúng là người buồn hay tìm đến người cùng cảnh ngộ.)

  • Put someone out of their misery.

    Giúp ai đó thoát khỏi tình trạng đau khổ, thường là bằng cách cho họ biết một thông tin mà họ đang lo lắng chờ đợi.

    "Please, just tell me if I got the job or not and put me out of my misery!"

    (Làm ơn, chỉ cần nói cho tôi biết tôi có được nhận vào làm hay không và giúp tôi thoát khỏi sự chờ đợi khổ sở này đi!)

  • Be as miserable as sin.

    Cực kỳ khốn khổ, buồn rười rượi.

    "He's been as miserable as sin ever since his team lost the championship."

    (Anh ấy buồn rười rượi kể từ khi đội của anh ấy thua trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be miserable

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ bất hạnh hoặc khó chịu.

"She was miserable about losing her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was miserable after he lost his job.
Anh ấy đã rất khổ sở sau khi mất việc.
Phủ định
She wouldn't be miserable if she stopped comparing herself to others.
Cô ấy sẽ không khổ sở nếu cô ấy ngừng so sánh mình với người khác.
Nghi vấn
Will you be miserable because the vacation is over?
Bạn sẽ khổ sở vì kỳ nghỉ kết thúc sao?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more miserable than his brother.
Anh ấy khổ sở hơn anh trai mình.
Phủ định
She isn't as miserable as she pretends to be.
Cô ấy không khổ sở như cô ấy giả vờ.
Nghi vấn
Is he the most miserable person in the office?
Có phải anh ấy là người khổ sở nhất văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be miserable".

Văn hoá "Stiff Upper Lip" (Cứng rắn chịu đựng)

Trong văn hóa Anh truyền thống, có một quan niệm gọi là 'stiff upper lip', nghĩa là che giấu cảm xúc và chịu đựng khó khăn một cách thầm lặng. Việc tỏ ra 'miserable' (khổ sở) có thể bị xem là yếu đuối. Tuy nhiên, ngày nay, đặc biệt là với thế hệ trẻ ở phương Tây, việc cởi mở chia sẻ về cảm xúc và sức khỏe tâm thần ngày càng được khuyến khích và xem là một hành động dũng cảm.

SAD - Nỗi buồn theo mùa

Ở các nước phương Tây có mùa đông dài, tối và lạnh, nhiều người trải qua một dạng trầm cảm gọi là 'Seasonal Affective Disorder' (SAD), hay còn gọi là 'winter blues'. Đây là một lý do phổ biến khiến mọi người cảm thấy 'miserable' trong những tháng mùa đông do thiếu ánh sáng mặt trời. Điều này cho thấy cảm giác khốn khổ đôi khi có thể liên quan đến cả yếu tố môi trường và sinh học.