be miserable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely unhappy or uncomfortable.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ bất hạnh hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was miserable about losing her job."
"Cô ấy khổ sở vì mất việc."
-
"I felt miserable all day because of the weather."
"Tôi cảm thấy khổ sở cả ngày vì thời tiết."
-
"Don't be miserable, things will get better."
"Đừng khổ sở nữa, mọi chuyện sẽ tốt hơn thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | miserable | khốn khổ, khổ sở, rất không vui |
| Noun | misery | sự khốn khổ, nỗi đau khổ, cảnh khổ |
| Adverb | miserably | một cách khốn khổ, thảm hại |
| Noun | miser | người keo kiệt, bủn xỉn |
| Verb | commiserate | thương cảm, chia buồn (với nỗi khổ của ai đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái đau khổ sâu sắc, thường kéo dài hơn sự buồn bã thông thường. Khác với 'sad' (buồn) mang tính tạm thời, 'miserable' chỉ sự khổ sở dai dẳng. Gần nghĩa với 'wretched', 'dejected', nhưng 'miserable' nhấn mạnh hơn về sự thiếu thoải mái, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Prepositions
‘Be miserable about’: Khổ sở về điều gì đó (một sự kiện, tình huống). ‘Be miserable at’: Không vui vẻ hoặc không giỏi khi làm gì. ‘Be miserable with’: Khổ sở vì điều gì đó (bệnh tật, thời tiết)
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely be miserable (cực kỳ khốn khổ)
-
utterly be miserable (hoàn toàn đau khổ)
-
truly be miserable (thực sự khổ sở)
-
downright miserable (khổ sở một cách rõ ràng, không thể chối cãi)
-
feel miserable (cảm thấy khổ sở)
-
look miserable (trông có vẻ khổ sở)
-
sound miserable (nghe có vẻ đau khổ)
-
make someone miserable (làm cho ai đó đau khổ)
-
be miserable about something (khổ sở về một điều gì đó)
-
be miserable without someone/something (khổ sở khi không có ai/cái gì)
Idioms
-
Misery loves company.
Người buồn hay tìm đến người cùng cảnh ngộ (để tìm sự an ủi hoặc để thấy rằng mình không cô đơn).
"After he failed the exam, he went to see his friend who had also failed. Misery loves company."
(Sau khi thi trượt, anh ấy đã đến gặp người bạn cũng bị trượt. Đúng là người buồn hay tìm đến người cùng cảnh ngộ.)
-
Put someone out of their misery.
Giúp ai đó thoát khỏi tình trạng đau khổ, thường là bằng cách cho họ biết một thông tin mà họ đang lo lắng chờ đợi.
"Please, just tell me if I got the job or not and put me out of my misery!"
(Làm ơn, chỉ cần nói cho tôi biết tôi có được nhận vào làm hay không và giúp tôi thoát khỏi sự chờ đợi khổ sở này đi!)
-
Be as miserable as sin.
Cực kỳ khốn khổ, buồn rười rượi.
"He's been as miserable as sin ever since his team lost the championship."
(Anh ấy buồn rười rượi kể từ khi đội của anh ấy thua trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be miserable
Tính từCực kỳ bất hạnh hoặc khó chịu.
"She was miserable about losing her job."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was miserable after he lost his job. |
Anh ấy đã rất khổ sở sau khi mất việc. |
| Phủ định | She wouldn't be miserable if she stopped comparing herself to others. |
Cô ấy sẽ không khổ sở nếu cô ấy ngừng so sánh mình với người khác. |
| Nghi vấn | Will you be miserable because the vacation is over? |
Bạn sẽ khổ sở vì kỳ nghỉ kết thúc sao? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is more miserable than his brother. |
Anh ấy khổ sở hơn anh trai mình. |
| Phủ định | She isn't as miserable as she pretends to be. |
Cô ấy không khổ sở như cô ấy giả vờ. |
| Nghi vấn | Is he the most miserable person in the office? |
Có phải anh ấy là người khổ sở nhất văn phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be miserable".
