be negative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express pessimism, doubt, or disapproval; to test as not having a particular disease or condition.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự bi quan, nghi ngờ hoặc không tán thành; cho kết quả xét nghiệm âm tính (không mắc bệnh hoặc tình trạng cụ thể).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tends to be negative about everything."
"Anh ấy có xu hướng tiêu cực về mọi thứ."
-
"Try not to be so negative all the time."
"Cố gắng đừng quá tiêu cực mọi lúc."
-
"The blood test was negative."
"Kết quả xét nghiệm máu là âm tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | negativity | sự tiêu cực, tính bi quan |
| Noun | negation | sự phủ định, lời phủ nhận |
| Adverb | negatively | một cách tiêu cực, bi quan |
| Verb | negate | phủ nhận, bác bỏ |
| Adjective | non-negative | không âm, không tiêu cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be negative' có hai nghĩa chính. Một là thể hiện thái độ tiêu cực. Hai là, trong y học, biểu thị kết quả xét nghiệm âm tính, nghĩa là không có dấu hiệu của một bệnh hoặc tình trạng cụ thể. Cần phân biệt dựa trên ngữ cảnh.
Prepositions
'be negative about' thường được sử dụng để diễn tả sự tiêu cực, bi quan về một điều gì đó. Ví dụ: 'He is always negative about new ideas.' (Anh ấy luôn tiêu cực về những ý tưởng mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
very be very negative (rất tiêu cực)
-
too be too negative (quá tiêu cực)
-
extremely be extremely negative (cực kỳ tiêu cực)
-
slightly be slightly negative (hơi tiêu cực một chút)
-
tend to tend to be negative (có xu hướng tiêu cực)
-
seem to seem to be negative (có vẻ tiêu cực)
-
stop stop being negative (ngừng bi quan/tiêu cực)
-
continue to continue to be negative (tiếp tục bi quan/tiêu cực)
-
attitude attitude be negative (thái độ tiêu cực)
-
outlook outlook be negative (cái nhìn bi quan)
-
test results test results be negative (kết quả xét nghiệm âm tính)
-
impact impact be negative (tác động tiêu cực)
Idioms
-
Don't be negative!
Đừng bi quan/tiêu cực như vậy!
"The situation is tough, but don't be negative, we can find a solution."
(Tình hình khó khăn đấy, nhưng đừng bi quan, chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)
-
be negative about something/someone
có thái độ bi quan/tiêu cực về điều gì/ai đó
"She's always negative about her job, even when things are going well."
(Cô ấy luôn tiêu cực về công việc của mình, ngay cả khi mọi thứ đang tốt đẹp.)
-
be negative for (a disease/substance)
cho kết quả âm tính với (một bệnh/chất)
"The test results came back and she was negative for the virus."
(Kết quả xét nghiệm đã có và cô ấy âm tính với virus.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be negative
Động từ + Tính từThể hiện sự bi quan, nghi ngờ hoặc không tán thành; cho kết quả xét nghiệm âm tính (không mắc bệnh hoặc tình trạng cụ thể).
"He tends to be negative about everything."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to view every situation negatively, but now she's more optimistic. |
Cô ấy từng nhìn mọi tình huống một cách tiêu cực, nhưng giờ cô ấy lạc quan hơn. |
| Phủ định | I didn't use to let negativity affect my work, but lately it's been difficult. |
Tôi đã từng không để sự tiêu cực ảnh hưởng đến công việc của mình, nhưng gần đây điều đó trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | Did he use to be so negative about everything before the accident? |
Có phải anh ấy đã từng rất tiêu cực về mọi thứ trước tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be negative".
