(Top Banner Ad)
be negative
B1
Động từ + Tính từ B1 Tổng quát/Y học

be negative

UK: /biː ˈneɡətɪv/ • US: /biː ˈneɡətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bi quan có thái độ tiêu cực âm tính (kết quả xét nghiệm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express pessimism, doubt, or disapproval; to test as not having a particular disease or condition.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự bi quan, nghi ngờ hoặc không tán thành; cho kết quả xét nghiệm âm tính (không mắc bệnh hoặc tình trạng cụ thể).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to be negative about everything."

    "Anh ấy có xu hướng tiêu cực về mọi thứ."

  • "Try not to be so negative all the time."

    "Cố gắng đừng quá tiêu cực mọi lúc."

  • "The blood test was negative."

    "Kết quả xét nghiệm máu là âm tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negativity sự tiêu cực, tính bi quan
Noun negation sự phủ định, lời phủ nhận
Adverb negatively một cách tiêu cực, bi quan
Verb negate phủ nhận, bác bỏ
Adjective non-negative không âm, không tiêu cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negātīvus
Old French
négatif
Middle English
negatif
Modern English
negative

Nguồn gốc của 'negative'

Từ 'negative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negātīvus', có nghĩa là 'phủ nhận' hoặc 'chối bỏ'. Khi bạn 'be negative', bạn đang ở trong trạng thái phủ nhận, bi quan hoặc có kết quả không mong muốn. Động từ 'be' chỉ đơn giản là chỉ trạng thái 'là'.

Usage Note

Cụm từ 'be negative' có hai nghĩa chính. Một là thể hiện thái độ tiêu cực. Hai là, trong y học, biểu thị kết quả xét nghiệm âm tính, nghĩa là không có dấu hiệu của một bệnh hoặc tình trạng cụ thể. Cần phân biệt dựa trên ngữ cảnh.

Prepositions

about

'be negative about' thường được sử dụng để diễn tả sự tiêu cực, bi quan về một điều gì đó. Ví dụ: 'He is always negative about new ideas.' (Anh ấy luôn tiêu cực về những ý tưởng mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'negative'
  • very be very negative
    (rất tiêu cực)
  • too be too negative
    (quá tiêu cực)
  • extremely be extremely negative
    (cực kỳ tiêu cực)
  • slightly be slightly negative
    (hơi tiêu cực một chút)
Động từ/Cụm từ đứng trước 'be negative'
  • tend to tend to be negative
    (có xu hướng tiêu cực)
  • seem to seem to be negative
    (có vẻ tiêu cực)
  • stop stop being negative
    (ngừng bi quan/tiêu cực)
  • continue to continue to be negative
    (tiếp tục bi quan/tiêu cực)
Chủ ngữ/Ngữ cảnh thường đi với 'be negative'
  • attitude attitude be negative
    (thái độ tiêu cực)
  • outlook outlook be negative
    (cái nhìn bi quan)
  • test results test results be negative
    (kết quả xét nghiệm âm tính)
  • impact impact be negative
    (tác động tiêu cực)

Idioms

  • Don't be negative!

    Đừng bi quan/tiêu cực như vậy!

    "The situation is tough, but don't be negative, we can find a solution."

    (Tình hình khó khăn đấy, nhưng đừng bi quan, chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)

  • be negative about something/someone

    có thái độ bi quan/tiêu cực về điều gì/ai đó

    "She's always negative about her job, even when things are going well."

    (Cô ấy luôn tiêu cực về công việc của mình, ngay cả khi mọi thứ đang tốt đẹp.)

  • be negative for (a disease/substance)

    cho kết quả âm tính với (một bệnh/chất)

    "The test results came back and she was negative for the virus."

    (Kết quả xét nghiệm đã có và cô ấy âm tính với virus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be negative

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Thể hiện sự bi quan, nghi ngờ hoặc không tán thành; cho kết quả xét nghiệm âm tính (không mắc bệnh hoặc tình trạng cụ thể).

"He tends to be negative about everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to view every situation negatively, but now she's more optimistic.
Cô ấy từng nhìn mọi tình huống một cách tiêu cực, nhưng giờ cô ấy lạc quan hơn.
Phủ định
I didn't use to let negativity affect my work, but lately it's been difficult.
Tôi đã từng không để sự tiêu cực ảnh hưởng đến công việc của mình, nhưng gần đây điều đó trở nên khó khăn.
Nghi vấn
Did he use to be so negative about everything before the accident?
Có phải anh ấy đã từng rất tiêu cực về mọi thứ trước tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be negative".

Văn hóa tư duy tích cực

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tư duy tích cực và lạc quan. 'Be negative' thường được coi là không mong muốn, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và mối quan hệ xã hội. Nhiều người tin rằng việc duy trì thái độ tích cực có thể dẫn đến thành công và hạnh phúc hơn.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần

Việc 'be negative' liên tục, đặc biệt là về bản thân hoặc tương lai, có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tinh thần như trầm cảm hoặc lo âu. Trong nhiều xã hội phương Tây, nhận thức về mối liên hệ này ngày càng tăng, và người ta khuyến khích tìm kiếm sự hỗ trợ khi có xu hướng tiêu cực kéo dài.