(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ be negative
B1

be negative

Động từ + Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bi quan có thái độ tiêu cực âm tính (kết quả xét nghiệm)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Be negative'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thể hiện sự bi quan, nghi ngờ hoặc không tán thành; cho kết quả xét nghiệm âm tính (không mắc bệnh hoặc tình trạng cụ thể).

Definition (English Meaning)

To express pessimism, doubt, or disapproval; to test as not having a particular disease or condition.

Ví dụ Thực tế với 'Be negative'

  • "He tends to be negative about everything."

    "Anh ấy có xu hướng tiêu cực về mọi thứ."

  • "Try not to be so negative all the time."

    "Cố gắng đừng quá tiêu cực mọi lúc."

  • "The blood test was negative."

    "Kết quả xét nghiệm máu là âm tính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Be negative'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: negativity (sự tiêu cực, thái độ bi quan)
  • Adjective: negative (tiêu cực, âm tính)
  • Adverb: negatively (một cách tiêu cực)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

be positive(tích cực; dương tính)
be optimistic(lạc quan)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát/Y học

Ghi chú Cách dùng 'Be negative'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'be negative' có hai nghĩa chính. Một là thể hiện thái độ tiêu cực. Hai là, trong y học, biểu thị kết quả xét nghiệm âm tính, nghĩa là không có dấu hiệu của một bệnh hoặc tình trạng cụ thể. Cần phân biệt dựa trên ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about

'be negative about' thường được sử dụng để diễn tả sự tiêu cực, bi quan về một điều gì đó. Ví dụ: 'He is always negative about new ideas.' (Anh ấy luôn tiêu cực về những ý tưởng mới.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Be negative'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)