(Top Banner Ad)
test clear
B1
Cụm từ B1 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

test clear

UK: Tương tự như US, phiên âm phụ thuộc vào ngữ cảnh. • US: Khi 'test' và 'clear' đứng riêng, có phiên âm riêng, nhưng khi đi cùng nhau trong một ngữ cảnh cụ thể, phiên âm phụ thuộc vào cách nhấn nhá.

Nghĩa tiếng Việt

đạt vượt qua thành công không có vấn đề gì (trong ngữ cảnh y tế)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indicates that a test or examination has been passed or successfully completed.

Vietnamese Meaning

Chỉ ra rằng một bài kiểm tra hoặc kỳ thi đã được vượt qua hoặc hoàn thành thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor said my blood test came back clear."

    "Bác sĩ nói kết quả xét nghiệm máu của tôi bình thường/không có vấn đề gì."

  • "After weeks of studying, she was relieved to hear that her final test was clear."

    "Sau nhiều tuần học tập, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi nghe tin bài kiểm tra cuối kỳ của mình đã đạt."

  • "The software passed all the automated tests, indicating the code was clear."

    "Phần mềm đã vượt qua tất cả các bài kiểm tra tự động, cho thấy mã nguồn đã đạt yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb to test Kiểm tra, thử nghiệm
Adjective testable Có thể kiểm tra được
Noun tester Người/thiết bị kiểm tra
Adjective clear Trong sạch, rõ ràng, không có vấn đề
Verb to clear Làm rõ, làm sạch, tuyên bố vô tội
Adverb clearly Một cách rõ ràng, minh bạch
Noun clearance Sự thông qua, sự cho phép; sự làm sạch

Synonyms

passed (đã qua)successful (thành công)negative (in medical context) (âm tính (trong ngữ cảnh y tế))

Antonyms

failed (thất bại)positive (in medical context) (dương tính (trong ngữ cảnh y tế))

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testum (earthen pot, crucible)
Old French
test (crucible, trial)
Middle English
test (examination, proof)
Latin
clarus (clear, bright)
Old French
cler (bright, pure)
Middle English
clere (transparent, free from obstruction)
Modern English
test clear (phrase combining 'test' and 'clear')

Nguồn Gốc Của 'Test' Và 'Clear'

Từ 'test' (kiểm tra, thử nghiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum', ban đầu dùng để chỉ một loại nồi đất sét dùng để thử kim loại quý. Ý nghĩa này sau đó phát triển thành 'thử nghiệm' hoặc 'kiểm tra'. Từ 'clear' (trong sạch, rõ ràng) xuất phát từ tiếng Latin 'clarus', nghĩa là 'sáng, rõ'. Khi ghép lại, 'test clear' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa một người hoặc vật đã được kiểm tra và cho kết quả 'trong sạch', không phát hiện ra vấn đề gì, thường là không có bệnh, chất cấm, hoặc lỗi lầm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, kiểm tra y tế, hoặc kiểm tra kỹ thuật để báo hiệu kết quả đạt yêu cầu. 'Clear' ở đây mang nghĩa 'vượt qua', 'đạt'. Nó có thể ám chỉ sự thành công, sự chấp thuận, hoặc sự sẵn sàng để tiến hành bước tiếp theo.

Prepositions

Không có giới từ đặc trưng đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'test clear'
  • tested He tested clear of the virus.
    (Anh ấy được xét nghiệm và cho kết quả âm tính với virus.)
  • came back The results came back test clear.
    (Các kết quả xét nghiệm cho thấy không có vấn đề gì.)
  • declared The patient was declared test clear after a follow-up.
    (Bệnh nhân được tuyên bố là không còn bệnh sau khi tái khám.)

Idioms

  • test clear for (something)

    xét nghiệm âm tính với (cái gì đó); được xác nhận không có (thứ gì đó) qua xét nghiệm

    "She tested clear for all known allergens."

    (Cô ấy được xét nghiệm và cho kết quả âm tính với tất cả các chất gây dị ứng đã biết.)

  • to be declared test clear

    được tuyên bố là không có vấn đề gì sau khi kiểm tra/xét nghiệm

    "After thorough checks, he was declared test clear to resume normal duties."

    (Sau những lần kiểm tra kỹ lưỡng, anh ấy được tuyên bố không có vấn đề gì và có thể tiếp tục nhiệm vụ bình thường.)

  • results come back test clear

    kết quả xét nghiệm cho thấy không có vấn đề gì/là âm tính

    "We're relieved that all the children's blood tests came back test clear."

    (Chúng tôi nhẹ nhõm vì tất cả các xét nghiệm máu của bọn trẻ đều cho kết quả âm tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test clear

Cụm từ
Lật mặt

Chỉ ra rằng một bài kiểm tra hoặc kỳ thi đã được vượt qua hoặc hoàn thành thành công.

"The doctor said my blood test came back clear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test clear".

Sự An Toàn và Tự Do

Trong lĩnh vực y tế, việc một người 'test clear' (có kết quả xét nghiệm âm tính) đối với một bệnh truyền nhiễm mang lại cảm giác nhẹ nhõm và sự an toàn lớn. Điều này không chỉ giúp cá nhân đó yên tâm về sức khỏe của mình mà còn cho phép họ trở lại cuộc sống bình thường, đi làm, đi học mà không còn phải lo lắng về việc lây lan bệnh. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc quản lý sức khỏe cộng đồng và cho phép di chuyển quốc tế.

Sự Trong Sạch và Minh Bạch

Ngoài y tế, khái niệm 'test clear' còn được mở rộng để chỉ sự trong sạch hoặc không có sai phạm trong các bối cảnh khác. Ví dụ, một vận động viên 'test clear' về chất cấm có nghĩa là họ không sử dụng doping. Trong các cuộc điều tra, một cá nhân có thể được 'test clear' khỏi các cáo buộc, đồng nghĩa với việc họ được chứng minh là vô tội hoặc không liên quan đến hành vi sai trái. Điều này giúp khôi phục danh dự và cho phép họ tiếp tục sự nghiệp.