(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ test clear
B1

test clear

Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

đạt vượt qua thành công không có vấn đề gì (trong ngữ cảnh y tế)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Test clear'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chỉ ra rằng một bài kiểm tra hoặc kỳ thi đã được vượt qua hoặc hoàn thành thành công.

Definition (English Meaning)

Indicates that a test or examination has been passed or successfully completed.

Ví dụ Thực tế với 'Test clear'

  • "The doctor said my blood test came back clear."

    "Bác sĩ nói kết quả xét nghiệm máu của tôi bình thường/không có vấn đề gì."

  • "After weeks of studying, she was relieved to hear that her final test was clear."

    "Sau nhiều tuần học tập, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi nghe tin bài kiểm tra cuối kỳ của mình đã đạt."

  • "The software passed all the automated tests, indicating the code was clear."

    "Phần mềm đã vượt qua tất cả các bài kiểm tra tự động, cho thấy mã nguồn đã đạt yêu cầu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Test clear'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

passed(đã qua)
successful(thành công)
negative (in medical context)(âm tính (trong ngữ cảnh y tế))

Trái nghĩa (Antonyms)

failed(thất bại)
positive (in medical context)(dương tính (trong ngữ cảnh y tế))

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Ghi chú Cách dùng 'Test clear'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, kiểm tra y tế, hoặc kiểm tra kỹ thuật để báo hiệu kết quả đạt yêu cầu. 'Clear' ở đây mang nghĩa 'vượt qua', 'đạt'. Nó có thể ám chỉ sự thành công, sự chấp thuận, hoặc sự sẵn sàng để tiến hành bước tiếp theo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Không có giới từ đặc trưng đi kèm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Test clear'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)