(Top Banner Ad)
be out of danger
B1
Cụm động từ B1 Sức khỏe & An toàn

be out of danger

UK: biː aʊt ɒv ˈdeɪndʒər • US: biː aʊt ʌv ˈdeɪndʒər

Nghĩa tiếng Việt

qua cơn nguy kịch thoát khỏi nguy hiểm hết nguy hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer be in a situation where you are likely to be harmed or killed.

Vietnamese Meaning

Không còn trong tình huống nguy hiểm, có khả năng bị tổn hại hoặc chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor said she is finally out of danger after the surgery."

    "Bác sĩ nói rằng cuối cùng cô ấy đã qua cơn nguy kịch sau ca phẫu thuật."

  • "The climbers were finally out of danger when they reached the base camp."

    "Những người leo núi cuối cùng đã thoát khỏi nguy hiểm khi họ đến được trạm dừng chân."

  • "After days of fighting the fire, the firefighters announced that the town was out of danger."

    "Sau nhiều ngày chiến đấu với ngọn lửa, lính cứu hỏa thông báo rằng thị trấn đã hết nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
Adjective dangerous nguy hiểm, hiểm nghèo
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đe dọa
Adjective endangered bị đe dọa (tuyệt chủng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

critical condition (tình trạng nguy kịch)life-threatening (đe dọa tính mạng)

Subject Area

Sức khỏe & An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*domniārium (quyền lực, sự thống trị)
Old French
dangier (quyền lực, sự thống trị của lãnh chúa)
Anglo-Norman
daunger (sự đe dọa, sự nguy hiểm)
Middle English
danger (nguy hiểm)
Modern English
be out of danger (thoát khỏi nguy hiểm)

Nguồn Gốc Bất Ngờ Của 'Danger'

Từ 'danger' (nguy hiểm) có một gốc gác thú vị. Nó không bắt nguồn từ ý nghĩa 'hiểm nguy' mà từ tiếng Pháp cổ 'dangier', có nghĩa là 'quyền lực, quyền thống trị của một lãnh chúa'. Khi bạn 'ở trong sự nguy hiểm của ai đó' (in someone's danger), điều đó có nghĩa là bạn đang nằm trong tầm kiểm soát và lòng thương xót của họ. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển dịch thành cảm giác rủi ro, hiểm nguy mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng sau khi ai đó đã trải qua một tai nạn, bệnh tật nghiêm trọng hoặc một tình huống nguy hiểm khác. Nó nhấn mạnh sự an toàn và phục hồi.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra 'danger' là nguồn gốc của sự nguy hiểm mà ai đó đã thoát khỏi. Ví dụ, 'He is out of danger of further complications' có nghĩa là nguy cơ phát sinh biến chứng đã qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be out of danger
  • finally be out of danger
    (cuối cùng cũng thoát khỏi nguy hiểm)
  • completely be out of danger
    (hoàn toàn thoát khỏi nguy hiểm, đã qua cơn nguy kịch)
  • officially be out of danger
    (được chính thức thông báo là đã qua cơn nguy kịch)
  • seemingly be out of danger
    (có vẻ như đã thoát khỏi nguy hiểm)
Verb + be out of danger
  • seem to be out of danger
    (dường như đã thoát khỏi nguy hiểm)
  • be considered to be out of danger
    (được xem là đã qua cơn nguy kịch)
  • be declared to be out of danger
    (được tuyên bố là đã qua cơn nguy kịch)

Idioms

  • be out of the woods

    thoát khỏi hiểm nghèo, qua giai đoạn khó khăn nhất

    "The surgery was successful, but he's not out of the woods yet."

    (Ca phẫu thuật đã thành công, nhưng anh ấy vẫn chưa hoàn toàn qua cơn nguy kịch.)

  • in the clear

    thoát nạn, không còn bị nghi ngờ hoặc gặp rắc rối

    "After the storm passed, we knew we were in the clear."

    (Sau khi cơn bão đi qua, chúng tôi biết mình đã thoát nạn.)

  • on safe ground

    ở một vị thế an toàn, không có khả năng bị chỉ trích hay tấn công

    "Let's stick to the facts; that way, we'll be on safe ground."

    (Hãy bám sát vào sự thật; bằng cách đó, chúng ta sẽ ở một vị thế an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be out of danger

Cụm động từ
Lật mặt

Không còn trong tình huống nguy hiểm, có khả năng bị tổn hại hoặc chết.

"The doctor said she is finally out of danger after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be out of danger".

Ngôn Ngữ Trong Y Khoa

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'be out of danger' thường được các bác sĩ và bệnh viện sử dụng trong các thông báo chính thức. Khi một bệnh nhân 'is out of danger', điều đó có nghĩa là tình trạng của họ đã ổn định và không còn nguy hiểm đến tính mạng ngay lập tức, dù họ có thể vẫn cần thời gian dài để hồi phục. Đây là một cụm từ mang lại hy vọng lớn cho gia đình và bạn bè.

An Toàn Công Cộng & Tin Tức

Cụm từ này cũng rất phổ biến trong các bản tin và thông báo của chính quyền sau các thảm họa thiên nhiên như bão, lũ lụt, hoặc cháy rừng. Khi một khu vực được tuyên bố là 'out of danger', điều đó báo hiệu rằng mối đe dọa tồi tệ nhất đã qua và người dân có thể bắt đầu quay trở lại cuộc sống bình thường một cách thận trọng.