(Top Banner Ad)
be outstanding in
B2
Tính từ B2 Tổng quát

be outstanding in

UK: /ˌaʊtˈstændɪŋ/ • US: /ˌaʊtˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xuất sắc trong vượt trội trong nổi bật trong có thành tích vượt bậc trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exceptionally good; clearly noticeable.

Vietnamese Meaning

Vượt trội, xuất sắc, đáng chú ý trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is outstanding in her field of research."

    "Cô ấy rất xuất sắc trong lĩnh vực nghiên cứu của mình."

  • "He was outstanding in his performance."

    "Anh ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc."

  • "The team was outstanding in their efforts to help the community."

    "Cả đội đã rất xuất sắc trong những nỗ lực giúp đỡ cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outstanding Nổi bật, xuất sắc, vượt trội.
Adverb outstandingly Một cách nổi bật, xuất sắc.
Noun standout Người hoặc vật nổi bật, xuất chúng.
Verb outstand (Hiếm dùng) Nổi bật hơn; (Tài chính) Chưa thanh toán.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out) + standan (to stand)
Late 16th Century English
outstanding (literally 'standing out from a group')
17th Century English
outstanding (meaning 'excellent, prominent')

Nổi Bật Khỏi Đám Đông

Nguồn gốc của từ 'outstanding' rất trực quan. Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một đám đông, và có một người cao hơn hẳn những người khác, họ đang 'standing out' (đứng bật ra ngoài). Hình ảnh này ban đầu chỉ có nghĩa đen. Dần dần, nó được dùng để mô tả bất cứ điều gì nổi bật vì chất lượng vượt trội của nó, giống như một bông hoa rực rỡ nhất trong một vườn hoa. Từ đó, 'outstanding' mang ý nghĩa là 'xuất sắc, vượt trội'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh khả năng hoặc thành tích vượt bậc của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thể hiện sự khác biệt rõ rệt so với những người khác. Cần phân biệt với 'excellent' (xuất sắc chung chung) hoặc 'good' (tốt). 'Outstanding' mang ý nghĩa cao hơn, gần với 'exceptional' hoặc 'remarkable'.

Prepositions

in at

Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra lĩnh vực hoặc hoạt động mà ai đó xuất sắc. Ví dụ: 'She is outstanding in mathematics.' (Cô ấy xuất sắc trong môn toán). 'At' cũng có thể được sử dụng tương tự, mặc dù 'in' phổ biến hơn. Ví dụ: 'He is outstanding at playing the piano.' (Anh ấy chơi piano rất giỏi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be outstanding in
  • truly be truly outstanding in his field.
    (thực sự xuất sắc trong lĩnh vực của anh ấy.)
  • particularly be particularly outstanding in mathematics.
    (đặc biệt xuất sắc trong môn toán.)
  • exceptionally be exceptionally outstanding in her performance.
    (xuất sắc một cách đặc biệt trong màn trình diễn của cô ấy.)
be outstanding in + Noun (Area)
  • field be outstanding in her field of expertise.
    (xuất sắc trong lĩnh vực chuyên môn của cô ấy.)
  • area be outstanding in the area of customer service.
    (xuất sắc trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng.)
  • contribution be outstanding in his contribution to the project.
    (nổi bật trong sự đóng góp của anh ấy cho dự án.)

Idioms

  • to be outstanding in one's field

    Là người xuất sắc nhất hoặc một trong những người giỏi nhất trong lĩnh vực chuyên môn của mình.

    "As a theoretical physicist, she is truly outstanding in her field."

    (Là một nhà vật lý lý thuyết, bà ấy thực sự xuất sắc trong lĩnh vực của mình.)

  • to be outstanding in every way/respect

    Xuất sắc về mọi mặt, hoàn hảo về mọi phương diện.

    "The student's final project was outstanding in every respect."

    (Dự án cuối kỳ của sinh viên đó xuất sắc về mọi mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be outstanding in

Tính từ
Lật mặt

Vượt trội, xuất sắc, đáng chú ý trong một lĩnh vực cụ thể.

"She is outstanding in her field of research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practiced harder, she would be outstanding in the competition.
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ nổi bật trong cuộc thi.
Phủ định
If he weren't outstanding in his field, he wouldn't get so many job offers.
Nếu anh ấy không xuất sắc trong lĩnh vực của mình, anh ấy sẽ không nhận được nhiều lời mời làm việc như vậy.
Nghi vấn
Would they be outstanding in their class if they studied more?
Liệu họ có nổi bật trong lớp nếu họ học tập chăm chỉ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be outstanding in".

'Nhân viên của Tháng' và Văn hóa Ghi nhận

Ở nhiều công ty phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có truyền thống trao giải 'Nhân viên của Tháng' (Employee of the Month). Người được chọn là người đã 'outstanding in their work' (xuất sắc trong công việc). Điều này phản ánh một nền văn hóa coi trọng và tôn vinh công khai thành tích và sự xuất sắc của cá nhân.

Hội chứng 'Bông Anh Túc Cao' (Tall Poppy Syndrome)

Đây là một khái niệm thú vị và có phần trái ngược. Ở một số nền văn hóa như Úc hay Anh, có một hiện tượng gọi là 'Hội chứng Bông Anh Túc Cao'. 'Bông anh túc cao' chỉ một người quá nổi bật và thành công. Hội chứng này là xu hướng xã hội chỉ trích, ghen tị hoặc 'chặt hạ' những người thành công đó. Điều này cho thấy việc quá 'outstanding' đôi khi cũng có thể mang lại những tác động xã hội tiêu cực.