be outstanding in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exceptionally good; clearly noticeable.
Vietnamese Meaning
Vượt trội, xuất sắc, đáng chú ý trong một lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is outstanding in her field of research."
"Cô ấy rất xuất sắc trong lĩnh vực nghiên cứu của mình."
-
"He was outstanding in his performance."
"Anh ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc."
-
"The team was outstanding in their efforts to help the community."
"Cả đội đã rất xuất sắc trong những nỗ lực giúp đỡ cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | outstanding | Nổi bật, xuất sắc, vượt trội. |
| Adverb | outstandingly | Một cách nổi bật, xuất sắc. |
| Noun | standout | Người hoặc vật nổi bật, xuất chúng. |
| Verb | outstand | (Hiếm dùng) Nổi bật hơn; (Tài chính) Chưa thanh toán. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh khả năng hoặc thành tích vượt bậc của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thể hiện sự khác biệt rõ rệt so với những người khác. Cần phân biệt với 'excellent' (xuất sắc chung chung) hoặc 'good' (tốt). 'Outstanding' mang ý nghĩa cao hơn, gần với 'exceptional' hoặc 'remarkable'.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra lĩnh vực hoặc hoạt động mà ai đó xuất sắc. Ví dụ: 'She is outstanding in mathematics.' (Cô ấy xuất sắc trong môn toán). 'At' cũng có thể được sử dụng tương tự, mặc dù 'in' phổ biến hơn. Ví dụ: 'He is outstanding at playing the piano.' (Anh ấy chơi piano rất giỏi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly be truly outstanding in his field. (thực sự xuất sắc trong lĩnh vực của anh ấy.)
-
particularly be particularly outstanding in mathematics. (đặc biệt xuất sắc trong môn toán.)
-
exceptionally be exceptionally outstanding in her performance. (xuất sắc một cách đặc biệt trong màn trình diễn của cô ấy.)
-
field be outstanding in her field of expertise. (xuất sắc trong lĩnh vực chuyên môn của cô ấy.)
-
area be outstanding in the area of customer service. (xuất sắc trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng.)
-
contribution be outstanding in his contribution to the project. (nổi bật trong sự đóng góp của anh ấy cho dự án.)
Idioms
-
to be outstanding in one's field
Là người xuất sắc nhất hoặc một trong những người giỏi nhất trong lĩnh vực chuyên môn của mình.
"As a theoretical physicist, she is truly outstanding in her field."
(Là một nhà vật lý lý thuyết, bà ấy thực sự xuất sắc trong lĩnh vực của mình.)
-
to be outstanding in every way/respect
Xuất sắc về mọi mặt, hoàn hảo về mọi phương diện.
"The student's final project was outstanding in every respect."
(Dự án cuối kỳ của sinh viên đó xuất sắc về mọi mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be outstanding in
Tính từVượt trội, xuất sắc, đáng chú ý trong một lĩnh vực cụ thể.
"She is outstanding in her field of research."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practiced harder, she would be outstanding in the competition. |
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ nổi bật trong cuộc thi. |
| Phủ định | If he weren't outstanding in his field, he wouldn't get so many job offers. |
Nếu anh ấy không xuất sắc trong lĩnh vực của mình, anh ấy sẽ không nhận được nhiều lời mời làm việc như vậy. |
| Nghi vấn | Would they be outstanding in their class if they studied more? |
Liệu họ có nổi bật trong lớp nếu họ học tập chăm chỉ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be outstanding in".
