(Top Banner Ad)
be overconfident about one's abilities
B2
Tính từ (adjective) B2 Tâm lý học, Hành vi con người

be overconfident about one's abilities

UK: /ˌəʊvəkˈkɒnfɪdənt əˈbaʊt wʌnz əˈbɪlətiz/ • US: /ˌoʊvərˈkɑːnfɪdənt əˈbaʊt wʌnz əˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

quá tự tin vào khả năng của ai đó tự tin thái quá về khả năng của ai đó ảo tưởng về khả năng của ai đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having excessive confidence; excessively sure of oneself.

Vietnamese Meaning

Quá tự tin; quá chắc chắn về bản thân, thường dẫn đến đánh giá sai về khả năng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was overconfident about his driving skills and crashed the car."

    "Anh ấy quá tự tin vào kỹ năng lái xe của mình và đã gây tai nạn."

  • "Don't be overconfident about the project; there are still many challenges ahead."

    "Đừng quá tự tin về dự án; vẫn còn nhiều thách thức phía trước."

  • "Being overconfident can lead to poor decision-making."

    "Quá tự tin có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overconfident quá tự tin, tự tin thái quá
Noun overconfidence sự tự tin thái quá
Adverb overconfidently một cách quá tự tin
Adjective confident tự tin
Noun confidence sự tự tin
Verb confide (in someone) thổ lộ, tâm sự (với ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper (over, above) + *bheidh- (to trust)
Proto-Germanic / Latin
*ubar (over) + confidere (to trust firmly)
Old English / Old French
ofer (over) + confident (confident)
Modern English
overconfident

Nguồn Gốc Của Sự Tự Tin 'Thái Quá'

Từ 'overconfident' được ghép từ hai phần rất rõ ràng. 'Over-' là một tiền tố cổ trong tiếng Anh, có nghĩa là 'vượt quá, quá mức'. 'Confident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confidere', nghĩa là 'hoàn toàn tin tưởng' ('con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'fidere' là 'tin tưởng'). Vì vậy, 'overconfident' theo nghĩa đen là 'tin tưởng vượt quá mức cần thiết', mô tả chính xác trạng thái tự tin đến mức mù quáng.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự tự tin thái quá, không dựa trên thực tế hoặc kinh nghiệm, dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc thất bại. Nó khác với 'confident' (tự tin) ở mức độ và căn cứ. 'Confident' là sự tự tin có cơ sở, trong khi 'overconfident' là sự tự tin mù quáng.

Prepositions

about

Giới từ 'about' dùng để chỉ đối tượng mà sự tự tin thái quá hướng đến: 'overconfident about something'. Ví dụ: 'He was overconfident about the exam' (Anh ấy quá tự tin về kỳ thi).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ thường đi kèm
  • dangerously be dangerously overconfident about one's abilities
    (tự tin thái quá về khả năng của mình một cách nguy hiểm)
  • wildly be wildly overconfident about one's abilities
    (cực kỳ tự tin thái quá về khả năng của mình)
  • naively be naively overconfident about one's abilities
    (tự tin thái quá về khả năng của mình một cách ngây thơ)
Động từ thường đứng trước
  • tend to tend to be overconfident about one's abilities
    (có xu hướng quá tự tin về khả năng của bản thân)
  • become become overconfident about one's abilities
    (trở nên quá tự tin về khả năng của bản thân)
  • seem seem overconfident about one's abilities
    (trông có vẻ quá tự tin về khả năng của bản thân)

Idioms

  • Pride comes before a fall

    Trèo cao té đau; kiêu ngạo là nguồn gốc của thất bại.

    "He was so sure he'd win the race that he didn't train. Pride comes before a fall, and he came in last."

    (Anh ta quá chắc chắn mình sẽ thắng cuộc đua nên đã không tập luyện. Đúng là trèo cao té đau, anh ta đã về bét.)

  • To bite off more than one can chew

    Cố làm việc gì đó quá sức mình; ôm đồm quá nhiều việc.

    "By taking on three major projects at once, he bit off more than he could chew."

    (Bằng việc đảm nhận ba dự án lớn cùng một lúc, anh ấy đã thực sự cố quá sức mình.)

  • Don't count your chickens before they hatch

    Đừng cầm đèn chạy trước ô tô; đừng vội mừng khi chưa chắc chắn điều gì.

    "She was already planning her victory party, but she shouldn't count her chickens before they hatch."

    (Cô ấy đã lên kế hoạch cho bữa tiệc chiến thắng rồi, nhưng cô ấy không nên cầm đèn chạy trước ô tô như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be overconfident about one's abilities

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Quá tự tin; quá chắc chắn về bản thân, thường dẫn đến đánh giá sai về khả năng thực tế.

"He was overconfident about his driving skills and crashed the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be overconfident about his abilities during the presentation.
Anh ấy sẽ quá tự tin về khả năng của mình trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
They are not going to be overconfident about their abilities in the upcoming competition.
Họ sẽ không quá tự tin về khả năng của mình trong cuộc thi sắp tới.
Nghi vấn
Are you going to be overconfident about your abilities when you negotiate the deal?
Bạn có định quá tự tin về khả năng của mình khi bạn đàm phán thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be overconfident about one's abilities".

Hiệu ứng Dunning-Kruger: Càng kém lại càng ảo tưởng

Trong tâm lý học phương Tây, đây là một thiên kiến nhận thức trong đó người có năng lực thấp thường đánh giá khả năng của mình cao hơn thực tế. Họ quá tự tin vì không nhận thức được sự thiếu sót của mình. Ngược lại, người có năng lực cao lại có xu hướng đánh giá thấp bản thân.

Hubris: Sự kiêu ngạo trong Thần thoại Hy Lạp

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hubris' (sự kiêu ngạo thái quá) có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại. Đây được coi là một bi kịch khi nhân vật quá tự tin vào khả năng đến mức thách thức các vị thần và cuối cùng phải nhận lấy sự trừng phạt, như trong câu chuyện về Icarus bay quá gần mặt trời.