be overconfident about one's abilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having excessive confidence; excessively sure of oneself.
Vietnamese Meaning
Quá tự tin; quá chắc chắn về bản thân, thường dẫn đến đánh giá sai về khả năng thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was overconfident about his driving skills and crashed the car."
"Anh ấy quá tự tin vào kỹ năng lái xe của mình và đã gây tai nạn."
-
"Don't be overconfident about the project; there are still many challenges ahead."
"Đừng quá tự tin về dự án; vẫn còn nhiều thách thức phía trước."
-
"Being overconfident can lead to poor decision-making."
"Quá tự tin có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | overconfident | quá tự tin, tự tin thái quá |
| Noun | overconfidence | sự tự tin thái quá |
| Adverb | overconfidently | một cách quá tự tin |
| Adjective | confident | tự tin |
| Noun | confidence | sự tự tin |
| Verb | confide (in someone) | thổ lộ, tâm sự (với ai đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự tự tin thái quá, không dựa trên thực tế hoặc kinh nghiệm, dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc thất bại. Nó khác với 'confident' (tự tin) ở mức độ và căn cứ. 'Confident' là sự tự tin có cơ sở, trong khi 'overconfident' là sự tự tin mù quáng.
Prepositions
Giới từ 'about' dùng để chỉ đối tượng mà sự tự tin thái quá hướng đến: 'overconfident about something'. Ví dụ: 'He was overconfident about the exam' (Anh ấy quá tự tin về kỳ thi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerously be dangerously overconfident about one's abilities (tự tin thái quá về khả năng của mình một cách nguy hiểm)
-
wildly be wildly overconfident about one's abilities (cực kỳ tự tin thái quá về khả năng của mình)
-
naively be naively overconfident about one's abilities (tự tin thái quá về khả năng của mình một cách ngây thơ)
-
tend to tend to be overconfident about one's abilities (có xu hướng quá tự tin về khả năng của bản thân)
-
become become overconfident about one's abilities (trở nên quá tự tin về khả năng của bản thân)
-
seem seem overconfident about one's abilities (trông có vẻ quá tự tin về khả năng của bản thân)
Idioms
-
Pride comes before a fall
Trèo cao té đau; kiêu ngạo là nguồn gốc của thất bại.
"He was so sure he'd win the race that he didn't train. Pride comes before a fall, and he came in last."
(Anh ta quá chắc chắn mình sẽ thắng cuộc đua nên đã không tập luyện. Đúng là trèo cao té đau, anh ta đã về bét.)
-
To bite off more than one can chew
Cố làm việc gì đó quá sức mình; ôm đồm quá nhiều việc.
"By taking on three major projects at once, he bit off more than he could chew."
(Bằng việc đảm nhận ba dự án lớn cùng một lúc, anh ấy đã thực sự cố quá sức mình.)
-
Don't count your chickens before they hatch
Đừng cầm đèn chạy trước ô tô; đừng vội mừng khi chưa chắc chắn điều gì.
"She was already planning her victory party, but she shouldn't count her chickens before they hatch."
(Cô ấy đã lên kế hoạch cho bữa tiệc chiến thắng rồi, nhưng cô ấy không nên cầm đèn chạy trước ô tô như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be overconfident about one's abilities
Tính từ (adjective)Quá tự tin; quá chắc chắn về bản thân, thường dẫn đến đánh giá sai về khả năng thực tế.
"He was overconfident about his driving skills and crashed the car."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to be overconfident about his abilities during the presentation. |
Anh ấy sẽ quá tự tin về khả năng của mình trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | They are not going to be overconfident about their abilities in the upcoming competition. |
Họ sẽ không quá tự tin về khả năng của mình trong cuộc thi sắp tới. |
| Nghi vấn | Are you going to be overconfident about your abilities when you negotiate the deal? |
Bạn có định quá tự tin về khả năng của mình khi bạn đàm phán thỏa thuận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be overconfident about one's abilities".
