(Top Banner Ad)
be remote from
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

be remote from

Nghĩa tiếng Việt

ở xa cách xa không liên quan đến ít có khả năng bị ảnh hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be far away from something, either physically or emotionally.

Vietnamese Meaning

Ở xa cái gì đó, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island is remote from the mainland."

    "Hòn đảo nằm cách xa đất liền."

  • "His behavior is remote from what I expect of a leader."

    "Hành vi của anh ta khác xa so với những gì tôi mong đợi ở một người lãnh đạo."

  • "The village is so remote from any town that it's difficult to get supplies."

    "Ngôi làng nằm quá xa bất kỳ thị trấn nào nên rất khó để có được nguồn cung cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh; xa vời, không liên quan
Adverb remotely từ xa; một chút nào (dùng trong câu phủ định, ví dụ: not remotely interested - không có hứng thú chút nào)
Noun remoteness sự xa xôi, hẻo lánh; sự cách biệt, không liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mewH-
Latin
movere
Latin
removere -> remotus
Late Middle English
remote

Nguồn gốc của "Remote"

Từ 'remote' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remotus', có nghĩa là 'được dời đi xa'. Nó được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'lùi lại') và 'movere' (nghĩa là 'di chuyển'). Vì vậy, một thứ gì đó 'remote' theo nghĩa đen là thứ đã được 'dời lại phía sau' hoặc ở rất xa một điểm trung tâm. Đây cũng là lý do chúng ta gọi thiết bị điều khiển TV từ xa là 'remote control'!

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tách biệt, có thể là về khoảng cách địa lý, mối quan hệ, hoặc mức độ liên quan. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các cách diễn đạt đơn giản như "far from". "Remote from" có thể ngụ ý sự cô lập hoặc tách rời khỏi một trung tâm, một nhóm hoặc một cảm xúc.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc địa điểm mà chủ thể đang ở xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be remote from
  • geographically be remote from the main cities.
    (xa xôi về mặt địa lý so với các thành phố chính.)
  • far be remote from everyday life.
    (rất xa rời cuộc sống đời thường.)
  • increasingly be remote from its traditional audience.
    (ngày càng xa rời khán giả truyền thống của nó.)
be remote from + Noun
  • reality be remote from reality.
    (xa rời thực tế.)
  • the truth be remote from the truth.
    (khác xa sự thật.)
  • civilization be remote from civilization.
    (xa rời nền văn minh.)
  • experience be remote from my own experience.
    (khác xa với trải nghiệm của chính tôi.)

Idioms

  • be remote from the truth

    Hoàn toàn sai sự thật, khác xa sự thật.

    "His version of the story was remote from the truth."

    (Phiên bản câu chuyện của anh ta khác xa sự thật.)

  • be remote from one's experience

    Nằm ngoài tầm hiểu biết hoặc trải nghiệm của ai đó.

    "The problems of a war-torn country are remote from the experience of most people here."

    (Những vấn đề của một quốc gia bị chiến tranh tàn phá thì khác xa với trải nghiệm của hầu hết mọi người ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be remote from

Cụm động từ
Lật mặt

Ở xa cái gì đó, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc.

"The island is remote from the mainland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be remote from".

Văn hoá Làm việc từ xa (Remote Work)

Khái niệm 'remote from' (xa cách) văn phòng đã tạo ra một sự thay đổi văn hóa lớn. 'Làm việc từ xa' (Remote work) có nghĩa là nhân viên làm việc bên ngoài văn phòng truyền thống. Hình thức này, từng chỉ dành cho số ít, đã bùng nổ trên toàn cầu nhờ công nghệ và đại dịch COVID-19, làm thay đổi cách chúng ta nghĩ về sự cân bằng công việc-cuộc sống.

Miền Tây 'Hẻo lánh' trong Văn hoá Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, Miền Tây Cũ (Old West) thường được lãng mạn hóa như một nơi 'xa rời nền văn minh' (remote from civilization). Ý tưởng này là trung tâm của thể loại phim cao bồi, miêu tả những vùng đất rộng lớn, những người tiên phong sống xa rời luật pháp và tiện nghi. Sự 'xa xôi' này gắn liền với các chủ đề về độc lập, chủ nghĩa cá nhân và phiêu lưu.