(Top Banner Ad)
be unrealistic
B2
Tính từ B2 Chung

be unrealistic

UK: /ˌʌnrɪəˈlɪstɪk/ • US: /ˌʌnriːəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không thực tế thiếu thực tế viển vông ảo tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not realistic; impractical.

Vietnamese Meaning

Không thực tế; thiếu tính thực tiễn; viển vông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unrealistic to expect such a big change in such a short time."

    "Thật là không thực tế khi mong đợi một sự thay đổi lớn như vậy trong một thời gian ngắn."

  • "His demands are completely unrealistic."

    "Những yêu cầu của anh ta hoàn toàn không thực tế."

  • "It's unrealistic to think we can solve this problem overnight."

    "Thật là không thực tế khi nghĩ rằng chúng ta có thể giải quyết vấn đề này trong một sớm một chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unrealistic không thực tế, phi thực tế
Adjective realistic thực tế
Adjective unreal không có thật, ảo
Noun reality thực tế, hiện thực
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Noun realist người thực tế
Verb realize nhận ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
Middle English
real
Modern English
realistic -> unrealistic

Sức mạnh của tiền tố 'un-'

Từ 'unrealistic' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo từ mới. Gốc của nó là 'real', xuất phát từ tiếng Latin 'res', nghĩa là 'vật' hoặc 'sự việc'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'realistic' (thực tế). Sau đó, người Anh đã thêm tiền tố 'un-', một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mang nghĩa là 'không', để tạo ra từ có nghĩa hoàn toàn trái ngược. Điều này cho thấy sự linh hoạt của tiếng Anh trong việc kết hợp các yếutoos từ các ngôn ngữ khác nhau để diễn đạt ý tưởng mới.

Usage Note

Tính từ 'unrealistic' mô tả một ý tưởng, kế hoạch, hoặc kỳ vọng không dựa trên thực tế hoặc không có khả năng xảy ra. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc đánh giá sai về tình hình. Khác với 'idealistic' (duy tâm), 'unrealistic' tập trung vào tính bất khả thi hơn là theo đuổi lý tưởng. So với 'impractical' (thiếu thực tế), 'unrealistic' có thể ám chỉ đến sự ảo tưởng hoặc không có căn cứ.

Prepositions

about in

'Unrealistic about': Không thực tế về điều gì đó (ví dụ: 'He's unrealistic about the amount of work involved.')
'Unrealistic in': Không thực tế trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'The company was unrealistic in its sales forecasts.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unrealistic
  • completely be completely unrealistic
    (hoàn toàn không thực tế)
  • wildly be wildly unrealistic
    (cực kỳ phi thực tế, hoang đường)
  • hopelessly be hopelessly unrealistic
    (không thực tế một cách vô vọng)
  • totally be totally unrealistic
    (hoàn toàn không thực tế)
Noun + be unrealistic
  • expectations for expectations to be unrealistic
    (kỳ vọng là không thực tế)
  • demands for demands to be unrealistic
    (yêu cầu là không thực tế)
  • goals for goals to be unrealistic
    (mục tiêu là không thực tế)
  • plan for a plan to be unrealistic
    (kế hoạch là không thực tế)

Idioms

  • It would be unrealistic to expect...

    Thật phi thực tế khi mong đợi/cho rằng...

    "It would be unrealistic to expect to become fluent in a language in just one month."

    (Sẽ là phi thực tế nếu mong đợi có thể thông thạo một ngôn ngữ chỉ trong một tháng.)

  • Don't be unrealistic.

    Đừng viển vông nữa. / Hãy thực tế đi.

    "You want to travel the world with only $100? Don't be unrealistic."

    (Bạn muốn đi du lịch vòng quanh thế giới chỉ với 100 đô la ư? Đừng viển vông nữa.)

  • to be unrealistic about something

    Không thực tế về một vấn đề gì đó.

    "She is being unrealistic about her chances of winning the lottery."

    (Cô ấy đang không thực tế về cơ hội trúng số của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unrealistic

Tính từ
Lật mặt

Không thực tế; thiếu tính thực tiễn; viển vông.

"It's unrealistic to expect such a big change in such a short time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more confident, I wouldn't be so unrealistic about my chances of success.
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ không quá phi thực tế về cơ hội thành công của mình.
Phủ định
If she weren't so unrealistic, she would have already achieved her goals.
Nếu cô ấy không quá phi thực tế, cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình rồi.
Nghi vấn
Would you be disappointed if your dreams were unrealistic?
Bạn có thất vọng không nếu những giấc mơ của bạn là phi thực tế?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is unrealistic to expect everything to go perfectly.
Thật phi thực tế khi mong đợi mọi thứ diễn ra hoàn hảo.
Phủ định
It isn't unrealistic to hope for a better future.
Không phải là phi thực tế khi hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.
Nghi vấn
Why is it unrealistic to think we can solve this problem?
Tại sao lại phi thực tế khi nghĩ rằng chúng ta có thể giải quyết vấn đề này?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' plan to finish the project in one day is unrealistic.
Kế hoạch của các sinh viên để hoàn thành dự án trong một ngày là không thực tế.
Phủ định
My boss's expectations for me to complete all these tasks by noon aren't unrealistic.
Kỳ vọng của sếp tôi về việc tôi hoàn thành tất cả các nhiệm vụ này trước buổi trưa không phải là không thực tế.
Nghi vấn
Is Sarah's idea to travel around the world on a shoestring budget unrealistic?
Ý tưởng của Sarah về việc đi du lịch vòng quanh thế giới với một ngân sách eo hẹp có phải là không thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unrealistic".

Giấc mơ Mỹ và những kỳ vọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream) là niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công nhờ làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, lý tưởng này đôi khi tạo ra những kỳ vọng phi thực tế (unrealistic expectations) về sự giàu có và danh vọng, khiến một số người bỏ qua các rào cản xã hội hoặc yếu tố may mắn. Điều này tạo ra sự căng thẳng giữa tham vọng và chủ nghĩa hiện thực.

Tư duy phát triển và sự lạc quan

Khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset) rất được coi trọng trong giáo dục và kinh doanh phương Tây. Đó là niềm tin rằng khả năng của một người có thể được cải thiện thông qua nỗ lực. Tuy nhiên, có một ranh giới mong manh giữa thái độ tích cực này và việc trở nên phi thực tế về thời gian, công sức cần thiết để phát triển thực sự, hoặc phớt lờ các giới hạn thực tế.