(Top Banner Ad)
swimsuit competition
B1
noun B1 Xã hội, Giải trí

swimsuit competition

UK: /ˈswɪmsuːt ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ˈswɪmsuːt ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phần thi áo tắm vòng thi áo tắm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a beauty pageant where contestants are judged on their physical appearance while wearing swimsuits.

Vietnamese Meaning

Một phần của cuộc thi sắc đẹp, nơi các thí sinh được đánh giá về ngoại hình khi mặc đồ bơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The swimsuit competition is often the most-watched part of the pageant."

    "Phần thi áo tắm thường là phần được xem nhiều nhất của cuộc thi."

  • "Many people criticize the swimsuit competition for objectifying women."

    "Nhiều người chỉ trích phần thi áo tắm vì xem phụ nữ như một đối tượng."

  • "She won the swimsuit competition and advanced to the finals."

    "Cô ấy đã thắng phần thi áo tắm và tiến vào vòng chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swim bơi, bơi lội
Noun swimmer người bơi, vận động viên bơi lội
Noun swimming môn bơi lội, hoạt động bơi lội
Noun swimsuit đồ bơi, áo tắm
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competitor đối thủ, người dự thi
Adjective competitive có tính cạnh tranh, đua tranh
Noun competition cuộc thi, sự cạnh tranh

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swimman
Modern English
swim
Old French
suite
Middle English
sute
Modern English
suit
Latin
competitio
Old French
competicion
Modern English
competition

Nguồn gốc từ 'Swim'

Từ 'swim' (bơi) có nguồn gốc từ 'swimman' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa di chuyển trong nước.

Nguồn gốc từ 'Suit'

Từ 'suit' (bộ đồ) đến từ 'suite' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'một bộ các thứ đi cùng nhau'. Sau này được dùng để chỉ bộ quần áo.

Nguồn gốc từ 'Competition'

Từ 'competition' (cuộc thi) bắt nguồn từ 'competitio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cùng nhau tìm kiếm' hoặc 'đấu tranh để đạt được một điều gì đó'.

Sự kết hợp 'Swimsuit Competition'

Cụm từ 'swimsuit competition' là sự kết hợp hiện đại của các từ trên, dùng để chỉ một phần thi trong đó các thí sinh mặc đồ bơi. Nó trở nên phổ biến gắn liền với các cuộc thi sắc đẹp vào thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh các cuộc thi sắc đẹp, hoa hậu, hoặc các sự kiện tương tự. Nó mang sắc thái đánh giá vẻ đẹp hình thể, đặc biệt là khi các thí sinh trình diễn trong trang phục đồ bơi. Thường gây tranh cãi về tính khách quan và tiêu chuẩn sắc đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swimsuit competition
  • annual annual swimsuit competition
    (cuộc thi áo tắm thường niên)
  • controversial controversial swimsuit competition
    (cuộc thi áo tắm gây tranh cãi)
  • international international swimsuit competition
    (cuộc thi áo tắm quốc tế)
Verb + swimsuit competition
  • host host a swimsuit competition
    (tổ chức một cuộc thi áo tắm)
  • win win the swimsuit competition
    (thắng cuộc thi áo tắm)
  • participate in participate in a swimsuit competition
    (tham gia một cuộc thi áo tắm)

Idioms

  • the swimsuit competition segment

    phần thi áo tắm (trong một cuộc thi lớn hơn)

    "The swimsuit competition segment is often a major highlight of the beauty pageant."

    (Phần thi áo tắm thường là điểm nhấn chính của cuộc thi sắc đẹp.)

  • to prepare for the swimsuit competition

    chuẩn bị cho cuộc thi áo tắm

    "Contestants often spend months training and dieting to prepare for the swimsuit competition."

    (Các thí sinh thường dành nhiều tháng tập luyện và ăn kiêng để chuẩn bị cho cuộc thi áo tắm.)

  • the controversy surrounding the swimsuit competition

    những tranh cãi xoay quanh cuộc thi áo tắm

    "Despite its long history, the controversy surrounding the swimsuit competition continues."

    (Mặc dù có lịch sử lâu đời, những tranh cãi xoay quanh cuộc thi áo tắm vẫn tiếp diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swimsuit competition

noun
Lật mặt

Một phần của cuộc thi sắc đẹp, nơi các thí sinh được đánh giá về ngoại hình khi mặc đồ bơi.

"The swimsuit competition is often the most-watched part of the pageant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the swimsuit competition was amazing!
Wow, cuộc thi áo tắm thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, I missed the swimsuit competition!
Ôi không, tôi đã bỏ lỡ cuộc thi áo tắm!
Nghi vấn
Hey, did you watch the swimsuit competition?
Này, bạn có xem cuộc thi áo tắm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swimsuit competition".

Vai trò trong các cuộc thi sắc đẹp

Cuộc thi áo tắm là một phần truyền thống và quan trọng trong nhiều cuộc thi sắc đẹp nổi tiếng thế giới như Hoa hậu Hoàn vũ (Miss Universe) và Hoa hậu Thế giới (Miss World). Nó thường được dùng để đánh giá hình thể, sự tự tin và phong thái của thí sinh.

Tranh cãi và thay đổi

Trong những thập kỷ gần đây, phần thi áo tắm đã vấp phải nhiều chỉ trích về việc vật hóa phụ nữ và thúc đẩy các tiêu chuẩn sắc đẹp không thực tế. Do đó, một số cuộc thi đã loại bỏ hoặc thay thế phần thi này bằng các phần thi khác tập trung hơn vào thể thao, sức khỏe hoặc trang phục dạ hội để phản ánh các giá trị hiện đại.