talent competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public event in which people compete to be judged the best in a particular skill or type of performance.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện công cộng nơi mọi người thi tài để được đánh giá là người giỏi nhất trong một kỹ năng hoặc loại hình biểu diễn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won first prize in the school's talent competition."
"Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi tài năng của trường."
-
"The talent competition showcased a variety of performances, from singing to magic tricks."
"Cuộc thi tài năng đã giới thiệu nhiều màn trình diễn đa dạng, từ ca hát đến ảo thuật."
-
"Many young artists see talent competitions as a stepping stone to a professional career."
"Nhiều nghệ sĩ trẻ xem các cuộc thi tài năng là một bước đệm để có một sự nghiệp chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | talent | Năng khiếu, tài năng (khả năng đặc biệt bẩm sinh hoặc được học hỏi) |
| Adjective | talented | Có năng khiếu, tài năng |
| Noun | competition | Cuộc thi, sự cạnh tranh |
| Noun | competitor | Đối thủ, người dự thi |
| Verb | compete | Cạnh tranh, thi đấu |
| Adjective | competitive | Mang tính cạnh tranh, có tính thi đấu |
| Adverb | competitively | Một cách cạnh tranh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc thi tìm kiếm tài năng trong các lĩnh vực như ca hát, nhảy múa, diễn xuất, hoặc các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác. Nó nhấn mạnh yếu tố cạnh tranh và đánh giá khả năng của những người tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major talent competition (cuộc thi tài năng lớn/quan trọng)
-
national national talent competition (cuộc thi tài năng cấp quốc gia)
-
annual annual talent competition (cuộc thi tài năng thường niên)
-
local local talent competition (cuộc thi tài năng địa phương)
-
popular popular talent competition (cuộc thi tài năng phổ biến)
-
singing singing talent competition (cuộc thi tài năng ca hát)
-
dancing dancing talent competition (cuộc thi tài năng nhảy múa)
-
enter enter a talent competition (tham gia một cuộc thi tài năng)
-
win win a talent competition (thắng một cuộc thi tài năng)
-
host host a talent competition (dẫn chương trình/đăng cai một cuộc thi tài năng)
-
judge judge a talent competition (làm giám khảo một cuộc thi tài năng)
-
organize organize a talent competition (tổ chức một cuộc thi tài năng)
-
participate in participate in a talent competition (tham gia một cuộc thi tài năng)
Idioms
-
win a talent competition
Thắng/giành chiến thắng trong một cuộc thi tài năng
"She practised every day, hoping to win the regional talent competition."
(Cô ấy luyện tập mỗi ngày, hy vọng giành chiến thắng trong cuộc thi tài năng cấp khu vực.)
-
enter a talent competition
Tham gia/đăng ký vào một cuộc thi tài năng
"Many young artists dream of entering a major talent competition to kickstart their career."
(Nhiều nghệ sĩ trẻ mơ ước tham gia một cuộc thi tài năng lớn để khởi đầu sự nghiệp của mình.)
-
judge a talent competition
Làm giám khảo/đánh giá một cuộc thi tài năng
"A famous musician was invited to judge the school's annual talent competition."
(Một nhạc sĩ nổi tiếng đã được mời làm giám khảo cuộc thi tài năng thường niên của trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talent competition
nounMột sự kiện công cộng nơi mọi người thi tài để được đánh giá là người giỏi nhất trong một kỹ năng hoặc loại hình biểu diễn cụ thể.
"She won first prize in the school's talent competition."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local talent competition was judged by famous artists last year. |
Cuộc thi tài năng địa phương đã được đánh giá bởi các nghệ sĩ nổi tiếng năm ngoái. |
| Phủ định | This talent competition will not be televised due to budget constraints. |
Cuộc thi tài năng này sẽ không được truyền hình vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the talent competition be held in the community center this year? |
Liệu cuộc thi tài năng có được tổ chức tại trung tâm cộng đồng năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talent competition".
