(Top Banner Ad)
talent competition
B1
noun B1 Giải trí, Nghệ thuật

talent competition

UK: /ˈtælənt ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ˈtælənt ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thi tài năng thi tài năng đấu trường tài năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public event in which people compete to be judged the best in a particular skill or type of performance.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện công cộng nơi mọi người thi tài để được đánh giá là người giỏi nhất trong một kỹ năng hoặc loại hình biểu diễn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won first prize in the school's talent competition."

    "Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi tài năng của trường."

  • "The talent competition showcased a variety of performances, from singing to magic tricks."

    "Cuộc thi tài năng đã giới thiệu nhiều màn trình diễn đa dạng, từ ca hát đến ảo thuật."

  • "Many young artists see talent competitions as a stepping stone to a professional career."

    "Nhiều nghệ sĩ trẻ xem các cuộc thi tài năng là một bước đệm để có một sự nghiệp chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent Năng khiếu, tài năng (khả năng đặc biệt bẩm sinh hoặc được học hỏi)
Adjective talented Có năng khiếu, tài năng
Noun competition Cuộc thi, sự cạnh tranh
Noun competitor Đối thủ, người dự thi
Verb compete Cạnh tranh, thi đấu
Adjective competitive Mang tính cạnh tranh, có tính thi đấu
Adverb competitively Một cách cạnh tranh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τάλαντον (talanton)
Latin
talentum
Latin
competitio
Old French
talent
Old French
compétition
English (Early)
talent
English (Early)
competition
English (Modern)
talent competition

Nguồn gốc của 'talent competition'

Từ 'talent' (tài năng) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ 'talanton', ban đầu chỉ một đơn vị cân nặng hoặc số tiền lớn. Sau đó, nó được dùng trong Kinh Thánh để chỉ số tiền được giao phó và dần phát triển nghĩa bóng thành 'năng khiếu' hoặc 'khả năng đặc biệt'. Từ 'competition' (cuộc thi, cạnh tranh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'competitio', có nghĩa là 'cùng nhau tranh đấu' hoặc 'phấn đấu để đạt được điều gì đó'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'talent competition', chúng tạo thành một cụm từ mô tả một sự kiện mà mọi người thể hiện năng khiếu của mình để giành chiến thắng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc thi tìm kiếm tài năng trong các lĩnh vực như ca hát, nhảy múa, diễn xuất, hoặc các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác. Nó nhấn mạnh yếu tố cạnh tranh và đánh giá khả năng của những người tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talent competition
  • major major talent competition
    (cuộc thi tài năng lớn/quan trọng)
  • national national talent competition
    (cuộc thi tài năng cấp quốc gia)
  • annual annual talent competition
    (cuộc thi tài năng thường niên)
  • local local talent competition
    (cuộc thi tài năng địa phương)
  • popular popular talent competition
    (cuộc thi tài năng phổ biến)
  • singing singing talent competition
    (cuộc thi tài năng ca hát)
  • dancing dancing talent competition
    (cuộc thi tài năng nhảy múa)
Verb + talent competition
  • enter enter a talent competition
    (tham gia một cuộc thi tài năng)
  • win win a talent competition
    (thắng một cuộc thi tài năng)
  • host host a talent competition
    (dẫn chương trình/đăng cai một cuộc thi tài năng)
  • judge judge a talent competition
    (làm giám khảo một cuộc thi tài năng)
  • organize organize a talent competition
    (tổ chức một cuộc thi tài năng)
  • participate in participate in a talent competition
    (tham gia một cuộc thi tài năng)

Idioms

  • win a talent competition

    Thắng/giành chiến thắng trong một cuộc thi tài năng

    "She practised every day, hoping to win the regional talent competition."

    (Cô ấy luyện tập mỗi ngày, hy vọng giành chiến thắng trong cuộc thi tài năng cấp khu vực.)

  • enter a talent competition

    Tham gia/đăng ký vào một cuộc thi tài năng

    "Many young artists dream of entering a major talent competition to kickstart their career."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ mơ ước tham gia một cuộc thi tài năng lớn để khởi đầu sự nghiệp của mình.)

  • judge a talent competition

    Làm giám khảo/đánh giá một cuộc thi tài năng

    "A famous musician was invited to judge the school's annual talent competition."

    (Một nhạc sĩ nổi tiếng đã được mời làm giám khảo cuộc thi tài năng thường niên của trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talent competition

noun
Lật mặt

Một sự kiện công cộng nơi mọi người thi tài để được đánh giá là người giỏi nhất trong một kỹ năng hoặc loại hình biểu diễn cụ thể.

"She won first prize in the school's talent competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local talent competition was judged by famous artists last year.
Cuộc thi tài năng địa phương đã được đánh giá bởi các nghệ sĩ nổi tiếng năm ngoái.
Phủ định
This talent competition will not be televised due to budget constraints.
Cuộc thi tài năng này sẽ không được truyền hình vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the talent competition be held in the community center this year?
Liệu cuộc thi tài năng có được tổ chức tại trung tâm cộng đồng năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talent competition".

Bệ phóng ngôi sao

Các cuộc thi tài năng như 'American Idol', 'The Voice' hay 'Britain's Got Talent' đã trở thành những hiện tượng toàn cầu, đóng vai trò là bệ phóng quan trọng cho nhiều nghệ sĩ vô danh trở thành ngôi sao quốc tế. Chúng không chỉ mang đến cơ hội thể hiện tài năng mà còn giúp thí sinh tiếp cận hàng triệu khán giả, thay đổi hoàn toàn sự nghiệp và cuộc sống của họ. Những người thắng cuộc thường có hợp đồng thu âm hoặc biểu diễn béo bở, mở ra cánh cửa vào ngành giải trí.

Giải trí và Gắn kết Cộng đồng

Ngoài việc tìm kiếm các tài năng lớn, cuộc thi tài năng còn là một hình thức giải trí phổ biến và một cách tuyệt vời để gắn kết cộng đồng. Từ các cuộc thi nhỏ ở trường học, nhà thờ, câu lạc bộ địa phương đến các chương trình truyền hình lớn, chúng đều khuyến khích sự sáng tạo, tinh thần thể thao và mang lại niềm vui cho cả người biểu diễn lẫn khán giả. Chúng tạo cơ hội cho mọi người ở mọi lứa tuổi thể hiện bản thân, xây dựng sự tự tin và tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.