become bright
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change to a state of being filled with light or intelligence; to improve in intellect or cheerfulness.
Vietnamese Meaning
Trở nên sáng sủa, tươi sáng; trở nên thông minh, lanh lợi hoặc vui vẻ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room become bright when she opened the curtains."
"Căn phòng trở nên sáng sủa khi cô ấy mở rèm cửa."
-
"Her eyes become bright with excitement."
"Mắt cô ấy trở nên sáng ngời vì phấn khích."
-
"The future become bright for him after the promotion."
"Tương lai trở nên tươi sáng với anh ấy sau khi được thăng chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bright | Sáng sủa, rực rỡ |
| Noun | brightness | Sự sáng, độ rực rỡ |
| Verb | brighten | Làm sáng lên, trở nên vui vẻ hơn |
| Adverb | brightly | Một cách sáng sủa, rạng rỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự thay đổi trạng thái từ tối tăm/buồn bã sang sáng sủa/vui vẻ, hoặc sự tiến bộ về trí tuệ. 'Bright' có thể mang nghĩa đen (ánh sáng) hoặc nghĩa bóng (thông minh, lanh lợi). Cần phân biệt với 'shine brightly' (chiếu sáng rực rỡ) chỉ hành động phát ra ánh sáng mạnh.
Khi 'become bright' được dùng để mô tả người, nó thường ám chỉ sự cải thiện về trí tuệ, sự thấu hiểu vấn đề hoặc sự thay đổi tâm trạng theo hướng tích cực. Nó không đơn thuần chỉ là trở nên 'sáng' về nghĩa đen, mà là sự phát triển, tiến bộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly become bright (Đột nhiên trở nên sáng rực)
-
gradually gradually become bright (Từ từ sáng dần lên)
-
completely completely become bright (Trở nên sáng hẳn, hoàn toàn sáng sủa)
-
sky The sky become bright (Bầu trời trở nên sáng)
-
future The future become bright (Tương lai trở nên tươi sáng/hứa hẹn)
-
room The room become bright (Căn phòng sáng lên (do bật đèn/mở rèm))
Idioms
-
The outlook become bright
Triển vọng trở nên tươi sáng (tương lai tốt hơn).
"After the new investment, the outlook for the company quickly become bright."
(Sau khoản đầu tư mới, triển vọng của công ty nhanh chóng trở nên tươi sáng.)
-
His face become bright
Mặt anh ấy rạng rỡ lên (vì niềm vui, sự hiểu ra, hoặc hứng thú).
"When the teacher explained the solution, his puzzled face suddenly become bright."
(Khi giáo viên giải thích cách giải, khuôn mặt bối rối của cậu ấy bỗng trở nên rạng rỡ.)
-
Things become bright again
Mọi thứ lại trở nên tốt đẹp/tươi sáng trở lại (sau một giai đoạn khó khăn).
"Even after the heavy storm, things will become bright again when the sun rises."
(Ngay cả sau cơn bão lớn, mọi thứ sẽ trở lại tươi sáng khi mặt trời mọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become bright
Cụm động từTrở nên sáng sủa, tươi sáng; trở nên thông minh, lanh lợi hoặc vui vẻ hơn.
"The room become bright when she opened the curtains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become bright".
