(Top Banner Ad)
grow frustrated
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

grow frustrated

UK: /ɡrəʊ ˈfrʌˌstreɪtɪd/ • US: /ɡroʊ ˈfrʌˌstreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dần trở nên bực bội càng ngày càng bực bội mất kiên nhẫn dần cảm thấy ngày càng khó chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually become frustrated, meaning to feel annoyed and impatient because you cannot do or achieve what you want.

Vietnamese Meaning

Dần trở nên bực bội, có nghĩa là cảm thấy khó chịu và mất kiên nhẫn vì bạn không thể làm hoặc đạt được điều mình muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He grew frustrated with the slow progress of the project."

    "Anh ấy dần trở nên bực bội với tiến độ chậm chạp của dự án."

  • "As time went on, she grew increasingly frustrated."

    "Thời gian trôi qua, cô ấy ngày càng trở nên bực bội."

  • "The customers grew frustrated with the long waiting times."

    "Khách hàng dần trở nên bực bội với thời gian chờ đợi lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, lớn lên
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng
Verb frustrate làm thất vọng, cản trở
Noun frustration sự thất vọng, sự bực bội
Adjective frustrating gây thất vọng, khó chịu
Adverb frustratingly một cách đáng thất vọng

Synonyms

Antonyms

become content (trở nên hài lòng)become satisfied (trở nên thỏa mãn)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Modern English
grow
Latin
frustratus
Modern English
frustrated

Sự phát triển của 'Grow'

Từ 'grow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang nghĩa 'phát triển', 'lớn lên' hay 'trở nên lớn hơn'. Ban đầu nó thường dùng cho thực vật, nhưng dần được mở rộng để chỉ sự thay đổi, phát triển của con người hay cảm xúc.

Nguồn gốc của 'Frustrated'

Từ 'frustrated' xuất phát từ tiếng Latin 'frustratus', nghĩa là 'bị cản trở', 'bị thất bại' hoặc 'bị làm cho vô ích'. Nó mô tả cảm giác khi nỗ lực của bạn không đạt được kết quả mong muốn, hoặc khi bạn bị ngăn cản khỏi mục tiêu.

Khi 'Grow' và 'Frustrated' gặp nhau

Khi 'grow' kết hợp với 'frustrated', nó diễn tả một quá trình mà cảm giác thất vọng dần dần tăng lên và trở nên mãnh liệt hơn theo thời gian. Nó không phải là cảm giác tức thời mà là sự tích tụ của sự bế tắc, bực bội.

Usage Note

Cụm từ này thường diễn tả một quá trình, một sự thay đổi trạng thái cảm xúc theo thời gian. Không giống như 'become frustrated' đơn thuần chỉ sự thay đổi trạng thái, 'grow frustrated' nhấn mạnh sự tích tụ dần dần của cảm xúc tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grow frustrated
  • quickly quickly grow frustrated
    (nhanh chóng trở nên thất vọng)
  • easily easily grow frustrated
    (dễ dàng trở nên thất vọng)
  • increasingly increasingly grow frustrated
    (ngày càng trở nên thất vọng)
  • gradually gradually grow frustrated
    (dần dần trở nên thất vọng)
Grow frustrated + Preposition
  • with grow frustrated with the lack of progress
    (trở nên thất vọng với việc thiếu tiến bộ)
  • at grow frustrated at the slow response
    (trở nên thất vọng vì phản hồi chậm)
  • by grow frustrated by the constant delays
    (trở nên thất vọng vì những trì hoãn liên tục)
Verb + grow frustrated
  • start to start to grow frustrated
    (bắt đầu trở nên thất vọng)

Idioms

  • grow increasingly frustrated

    ngày càng trở nên thất vọng (một cách liên tục)

    "She grew increasingly frustrated with the endless bureaucratic procedures."

    (Cô ấy ngày càng trở nên thất vọng với các thủ tục hành chính vô tận.)

  • grow frustrated with someone/something

    trở nên thất vọng với ai đó/điều gì đó (vì không đạt được kết quả)

    "Many students grow frustrated with the slow pace of learning a new language."

    (Nhiều học sinh trở nên thất vọng với tốc độ học một ngôn ngữ mới chậm chạp.)

  • grow frustrated at the lack of progress

    trở nên thất vọng vì thiếu tiến độ (không có sự cải thiện)

    "The team started to grow frustrated at the lack of progress on the project."

    (Đội bắt đầu trở nên thất vọng vì thiếu tiến độ trong dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow frustrated

Cụm động từ
Lật mặt

Dần trở nên bực bội, có nghĩa là cảm thấy khó chịu và mất kiên nhẫn vì bạn không thể làm hoặc đạt được điều mình muốn.

"He grew frustrated with the slow progress of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been growing frustrated with the slow progress before she finally quit.
Cô ấy đã ngày càng trở nên thất vọng với sự tiến triển chậm chạp trước khi cuối cùng cô ấy bỏ cuộc.
Phủ định
They hadn't been growing frustrated with the project despite the challenges.
Họ đã không trở nên thất vọng với dự án mặc dù có những khó khăn.
Nghi vấn
Had he been growing frustrated waiting for the test results?
Anh ấy đã ngày càng trở nên thất vọng khi chờ đợi kết quả bài kiểm tra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow frustrated".

Kiên nhẫn và sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cảm giác 'grow frustrated' thường được nhìn nhận như một thách thức đối với lòng kiên nhẫn và sự kiên trì. Việc duy trì thái độ bình tĩnh và tìm giải pháp khi đối mặt với sự thất vọng được đánh giá cao, thay vì để cảm xúc tiêu cực lấn át.

Thất vọng như một tín hiệu

Cảm giác 'grow frustrated' đôi khi cũng được xem là một tín hiệu quan trọng cho thấy đã đến lúc cần thay đổi phương pháp, tìm kiếm sự giúp đỡ, hoặc xem xét lại mục tiêu. Nó có thể là động lực để tìm ra những cách tiếp cận mới và hiệu quả hơn, chứ không chỉ đơn thuần là một cảm xúc tiêu cực.