grow frustrated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually become frustrated, meaning to feel annoyed and impatient because you cannot do or achieve what you want.
Vietnamese Meaning
Dần trở nên bực bội, có nghĩa là cảm thấy khó chịu và mất kiên nhẫn vì bạn không thể làm hoặc đạt được điều mình muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He grew frustrated with the slow progress of the project."
"Anh ấy dần trở nên bực bội với tiến độ chậm chạp của dự án."
-
"As time went on, she grew increasingly frustrated."
"Thời gian trôi qua, cô ấy ngày càng trở nên bực bội."
-
"The customers grew frustrated with the long waiting times."
"Khách hàng dần trở nên bực bội với thời gian chờ đợi lâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grow | phát triển, lớn lên |
| Noun | growth | sự phát triển, sự tăng trưởng |
| Adjective | growing | đang phát triển, ngày càng |
| Verb | frustrate | làm thất vọng, cản trở |
| Noun | frustration | sự thất vọng, sự bực bội |
| Adjective | frustrating | gây thất vọng, khó chịu |
| Adverb | frustratingly | một cách đáng thất vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường diễn tả một quá trình, một sự thay đổi trạng thái cảm xúc theo thời gian. Không giống như 'become frustrated' đơn thuần chỉ sự thay đổi trạng thái, 'grow frustrated' nhấn mạnh sự tích tụ dần dần của cảm xúc tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly grow frustrated (nhanh chóng trở nên thất vọng)
-
easily easily grow frustrated (dễ dàng trở nên thất vọng)
-
increasingly increasingly grow frustrated (ngày càng trở nên thất vọng)
-
gradually gradually grow frustrated (dần dần trở nên thất vọng)
-
with grow frustrated with the lack of progress (trở nên thất vọng với việc thiếu tiến bộ)
-
at grow frustrated at the slow response (trở nên thất vọng vì phản hồi chậm)
-
by grow frustrated by the constant delays (trở nên thất vọng vì những trì hoãn liên tục)
-
start to start to grow frustrated (bắt đầu trở nên thất vọng)
Idioms
-
grow increasingly frustrated
ngày càng trở nên thất vọng (một cách liên tục)
"She grew increasingly frustrated with the endless bureaucratic procedures."
(Cô ấy ngày càng trở nên thất vọng với các thủ tục hành chính vô tận.)
-
grow frustrated with someone/something
trở nên thất vọng với ai đó/điều gì đó (vì không đạt được kết quả)
"Many students grow frustrated with the slow pace of learning a new language."
(Nhiều học sinh trở nên thất vọng với tốc độ học một ngôn ngữ mới chậm chạp.)
-
grow frustrated at the lack of progress
trở nên thất vọng vì thiếu tiến độ (không có sự cải thiện)
"The team started to grow frustrated at the lack of progress on the project."
(Đội bắt đầu trở nên thất vọng vì thiếu tiến độ trong dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow frustrated
Cụm động từDần trở nên bực bội, có nghĩa là cảm thấy khó chịu và mất kiên nhẫn vì bạn không thể làm hoặc đạt được điều mình muốn.
"He grew frustrated with the slow progress of the project."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been growing frustrated with the slow progress before she finally quit. |
Cô ấy đã ngày càng trở nên thất vọng với sự tiến triển chậm chạp trước khi cuối cùng cô ấy bỏ cuộc. |
| Phủ định | They hadn't been growing frustrated with the project despite the challenges. |
Họ đã không trở nên thất vọng với dự án mặc dù có những khó khăn. |
| Nghi vấn | Had he been growing frustrated waiting for the test results? |
Anh ấy đã ngày càng trở nên thất vọng khi chờ đợi kết quả bài kiểm tra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow frustrated".
