become patient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop or cultivate the quality of being patient, meaning to be able to tolerate delays, problems, or suffering without becoming annoyed or anxious.
Vietnamese Meaning
Phát triển hoặc nuôi dưỡng phẩm chất kiên nhẫn, có nghĩa là có khả năng chịu đựng sự chậm trễ, vấn đề hoặc đau khổ mà không trở nên khó chịu hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Through meditation, he learned to become patient."
"Thông qua thiền định, anh ấy đã học được cách trở nên kiên nhẫn."
-
"It takes time to become patient, but it's worth the effort."
"Cần có thời gian để trở nên kiên nhẫn, nhưng nó xứng đáng với nỗ lực bỏ ra."
-
"She's trying to become patient with her children."
"Cô ấy đang cố gắng trở nên kiên nhẫn với các con của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một quá trình thay đổi, từ một trạng thái thiếu kiên nhẫn sang trạng thái kiên nhẫn hơn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực chủ động để rèn luyện tính kiên nhẫn. Khác với "be patient" (hãy kiên nhẫn), "become patient" hàm ý một sự thay đổi lâu dài và bền vững hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to become patient (học cách để trở nên kiên nhẫn)
-
try to become patient (cố gắng để trở nên kiên nhẫn)
-
force yourself to become patient (ép bản thân phải trở nên kiên nhẫn)
-
gradually become patient (dần dần trở nên kiên nhẫn)
-
eventually become patient (cuối cùng cũng trở nên kiên nhẫn)
-
have become more patient (đã trở nên kiên nhẫn hơn)
Idioms
-
grow to become patient
Dần dần học được cách kiên nhẫn (thường là qua trải nghiệm thực tế).
"When you become a parent, you quickly grow to become patient with messes and noise."
(Khi bạn trở thành cha mẹ, bạn nhanh chóng học được cách kiên nhẫn với sự bừa bộn và ồn ào.)
-
It's a journey to become patient.
Trở nên kiên nhẫn là cả một quá trình. (Một câu nói nhấn mạnh rằng việc rèn luyện sự kiên nhẫn cần thời gian và nỗ lực, không thể có ngay lập tức).
"Don't be angry with yourself for feeling frustrated. It's a journey to become patient."
(Đừng tức giận với bản thân vì cảm thấy bực bội. Trở nên kiên nhẫn là cả một quá trình mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become patient
Verb phrasePhát triển hoặc nuôi dưỡng phẩm chất kiên nhẫn, có nghĩa là có khả năng chịu đựng sự chậm trễ, vấn đề hoặc đau khổ mà không trở nên khó chịu hoặc lo lắng.
"Through meditation, he learned to become patient."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become patient".
