(Top Banner Ad)
become relaxed
B1
Động từ + Tính từ B1 Tâm lý học, Sức khỏe

become relaxed

UK: /bɪˈkʌm rɪˈlækst/ • US: /bɪˈkʌm rɪˈlækst/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên thư giãn thư giãn giảm căng thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To transition into a state of being less tense, anxious, or stressed.

Vietnamese Meaning

Trở nên thư giãn, bớt căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day at work, I like to become relaxed by taking a hot bath."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi thích thư giãn bằng cách ngâm mình trong bồn nước nóng."

  • "Listening to music helps me become relaxed."

    "Nghe nhạc giúp tôi thư giãn."

  • "The spa treatment made her become relaxed and refreshed."

    "Liệu trình spa làm cô ấy trở nên thư giãn và sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relax thư giãn, làm cho bớt căng thẳng
Noun relaxation sự thư giãn, sự nghỉ ngơi
Adjective relaxing mang tính thư giãn, thoải mái (dùng cho vật/tình huống, vd: a relaxing vacation)
Adjective relaxed cảm thấy thư giãn, thoải mái (dùng cho người, vd: I feel relaxed)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxare ('to loosen, stretch out')
Old French
relaxer
Middle English
relaxen
Old English
becuman ('to happen, arrive')
Modern English
become relaxed

Nguồn Gốc Của Sự 'Thả Lỏng'

Từ 'relax' (thư giãn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare', nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'kéo dãn ra'. Hãy tưởng tượng việc nới lỏng một sợi dây cung đang căng cứng; hành động vật lý này đã trở thành một ẩn dụ cho việc giải tỏa căng thẳng về tinh thần và thể chất. Vì vậy, khi bạn 'become relaxed', bạn đang thực sự 'thả lỏng' bản thân khỏi những áp lực.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình thay đổi trạng thái từ căng thẳng sang thư giãn. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động tự nguyện hoặc kết quả của một hoạt động nào đó giúp giảm căng thẳng. Khác với 'relax' (thư giãn) chỉ trạng thái tĩnh, 'become relaxed' nhấn mạnh sự chuyển đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become relaxed
  • gradually become relaxed
    (dần dần trở nên thư giãn)
  • completely become relaxed
    (trở nên hoàn toàn thư giãn)
  • instantly become relaxed
    (trở nên thư giãn ngay lập tức)
  • visibly become relaxed
    (trở nên thư giãn một cách rõ rệt (trông thấy được))
Clause + become relaxed
  • After a long day, you become relaxed.
    (Sau một ngày dài, bạn trở nên thư giãn.)
  • As soon as the music starts, I become relaxed.
    (Ngay khi nhạc nổi lên, tôi trở nên thư giãn.)
  • When you are on holiday, you become relaxed.
    (Khi bạn đi nghỉ, bạn trở nên thư giãn.)

Idioms

  • Let your hair down

    Thư giãn, 'xõa', cho phép bản thân được thoải mái và tận hưởng sau một thời gian làm việc căng thẳng.

    "After finishing the final exams, it's time to go to the party and let your hair down."

    (Sau khi thi xong, đã đến lúc đi tiệc và 'xõa' thôi.)

  • Breathe a sigh of relief

    Thở phào nhẹ nhõm; cảm thấy thư giãn và bớt lo lắng sau khi một điều tồi tệ không xảy ra hoặc một tình huống khó khăn đã kết thúc.

    "I breathed a sigh of relief when I found my lost wallet."

    (Tôi đã thở phào nhẹ nhõm khi tìm thấy chiếc ví bị mất.)

  • Take it easy

    Cứ thư giãn đi, đừng làm việc quá sức, đừng lo lắng.

    "You've been working too hard. You should take it easy for a few days."

    (Bạn đã làm việc quá sức rồi. Bạn nên nghỉ ngơi thư giãn vài ngày đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become relaxed

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Trở nên thư giãn, bớt căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực.

"After a long day at work, I like to become relaxed by taking a hot bath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become relaxed".

Văn Hóa Cuối Tuần (The Weekend Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'cuối tuần' (thứ Bảy và Chủ Nhật) là một phần quan trọng của văn hóa. Đây là thời gian được xã hội công nhận để nghỉ ngơi sau một tuần làm việc, dành cho gia đình, sở thích cá nhân, và các hoạt động giúp mọi người 'become relaxed'. Nó không chỉ là không làm việc, mà là một khoảng thời gian thiêng liêng để tái tạo năng lượng.

Chánh Niệm và Chăm Sóc Bản Thân (Mindfulness & Self-Care)

Trong xã hội phương Tây hiện đại, việc thư giãn không chỉ là nghỉ ngơi thụ động. Có một xu hướng văn hóa lớn về 'self-care' (chăm sóc bản thân) và 'mindfulness' (chánh niệm), nơi mọi người chủ động tìm cách thư giãn thông qua các hoạt động như yoga, thiền, đi spa, hoặc đơn giản là dành thời gian chất lượng cho bản thân để chống lại căng thẳng của cuộc sống.