(Top Banner Ad)
sleeping room
A2
noun A2 Nhà cửa và đời sống

sleeping room

UK: /ˈsliːpɪŋ ruːm/ • US: /ˈsliːpɪŋ ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng ngủ buồng ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room used primarily for sleeping.

Vietnamese Meaning

Một phòng được sử dụng chủ yếu để ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offered a simple sleeping room with only a bed and a small table."

    "Khách sạn cung cấp một phòng ngủ đơn giản chỉ có một chiếc giường và một chiếc bàn nhỏ."

  • "The dormitory provides a shared sleeping room for students."

    "Ký túc xá cung cấp một phòng ngủ chung cho sinh viên."

  • "We converted the attic into a comfortable sleeping room."

    "Chúng tôi đã chuyển đổi gác mái thành một phòng ngủ thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa giường nằm
Adjective sleepless không ngủ được, mất ngủ
Noun roommate bạn cùng phòng
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhà cửa và đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slǣp
Old English
rūm
Modern English
sleeping room

Nguồn gốc từ 'sleeping room'

Từ 'sleeping room' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai thành phần chính: 'sleeping' (đến từ động từ 'sleep' – ngủ) và 'room' (phòng). 'Sleep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slǣp', có nghĩa là giấc ngủ hoặc hành động ngủ. 'Room' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là không gian hoặc căn phòng. Khi kết hợp lại, 'sleeping room' mô tả chính xác chức năng của căn phòng: một không gian dành riêng cho việc ngủ nghỉ.

Usage Note

Cụm từ 'sleeping room' ít phổ biến hơn 'bedroom'. 'Bedroom' là cách diễn đạt thông thường và tự nhiên hơn để chỉ phòng ngủ. 'Sleeping room' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như khi cần nhấn mạnh chức năng ngủ nghỉ của căn phòng, hoặc trong các văn bản mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleeping room
  • small small sleeping room
    (phòng ngủ nhỏ)
  • large large sleeping room
    (phòng ngủ lớn)
  • cozy cozy sleeping room
    (phòng ngủ ấm cúng)
  • private private sleeping room
    (phòng ngủ riêng tư)
  • guest guest sleeping room
    (phòng ngủ dành cho khách)
  • spare spare sleeping room
    (phòng ngủ dự phòng)
Verb + sleeping room
  • furnish furnish a sleeping room
    (trang bị nội thất cho phòng ngủ)
  • design design a sleeping room
    (thiết kế phòng ngủ)
  • share share a sleeping room
    (dùng chung phòng ngủ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleeping room

noun
Lật mặt

Một phòng được sử dụng chủ yếu để ngủ.

"The hotel offered a simple sleeping room with only a bed and a small table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeping room".

Tầm quan trọng của không gian ngủ riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, 'sleeping room' (phòng ngủ) không chỉ là nơi để ngủ mà còn là một không gian riêng tư, cá nhân. Nó thường được coi là nơi trú ẩn an toàn, nơi mọi người có thể thư giãn, nghỉ ngơi và thể hiện cá tính riêng thông qua cách trang trí. Khái niệm về một phòng ngủ riêng biệt, đặc biệt là cho trẻ em khi chúng lớn lên, rất quan trọng, nhấn mạnh giá trị của sự độc lập và riêng tư cá nhân.

Phòng ngủ khách (Guest Sleeping Room)

Trong nhiều gia đình phương Tây, việc có một 'guest sleeping room' (phòng ngủ dành cho khách) là điều phổ biến. Căn phòng này được chuẩn bị đặc biệt để đón tiếp khách qua đêm, thể hiện lòng hiếu khách và sự chu đáo của chủ nhà. Nó thường được trang bị đầy đủ tiện nghi cơ bản để khách có cảm giác thoải mái như ở nhà.