sleeping room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phòng được sử dụng chủ yếu để ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel offered a simple sleeping room with only a bed and a small table."
"Khách sạn cung cấp một phòng ngủ đơn giản chỉ có một chiếc giường và một chiếc bàn nhỏ."
-
"The dormitory provides a shared sleeping room for students."
"Ký túc xá cung cấp một phòng ngủ chung cho sinh viên."
-
"We converted the attic into a comfortable sleeping room."
"Chúng tôi đã chuyển đổi gác mái thành một phòng ngủ thoải mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sleeping room' ít phổ biến hơn 'bedroom'. 'Bedroom' là cách diễn đạt thông thường và tự nhiên hơn để chỉ phòng ngủ. 'Sleeping room' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như khi cần nhấn mạnh chức năng ngủ nghỉ của căn phòng, hoặc trong các văn bản mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small sleeping room (phòng ngủ nhỏ)
-
large large sleeping room (phòng ngủ lớn)
-
cozy cozy sleeping room (phòng ngủ ấm cúng)
-
private private sleeping room (phòng ngủ riêng tư)
-
guest guest sleeping room (phòng ngủ dành cho khách)
-
spare spare sleeping room (phòng ngủ dự phòng)
-
furnish furnish a sleeping room (trang bị nội thất cho phòng ngủ)
-
design design a sleeping room (thiết kế phòng ngủ)
-
share share a sleeping room (dùng chung phòng ngủ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleeping room
nounMột phòng được sử dụng chủ yếu để ngủ.
"The hotel offered a simple sleeping room with only a bed and a small table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeping room".
