begin again
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu lại một việc gì đó, thường là sau một thất bại hoặc trở ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After losing his job, he decided to begin again and start his own business."
"Sau khi mất việc, anh ấy quyết định bắt đầu lại và khởi nghiệp kinh doanh riêng."
-
"It's never too late to begin again."
"Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu lại."
-
"She faced many challenges, but she was determined to begin again."
"Cô ấy đối mặt với nhiều thử thách, nhưng cô ấy quyết tâm bắt đầu lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự khởi đầu mới sau một trải nghiệm tiêu cực. Nó thường mang ý nghĩa hy vọng và quyết tâm vượt qua khó khăn. Khác với 'start again' có thể chỉ đơn thuần là làm lại một việc gì đó, 'begin again' thường ám chỉ một sự thay đổi sâu sắc hơn về cách tiếp cận hoặc thái độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly begin again (thực sự bắt đầu lại)
-
bravely begin again (dũng cảm bắt đầu lại)
-
fresh begin again (bắt đầu lại một cách tươi mới)
-
have to begin again (phải bắt đầu lại)
-
decide to begin again (quyết định bắt đầu lại)
-
be ready to begin again (sẵn sàng để bắt đầu lại)
-
a chance to begin again (một cơ hội để bắt đầu lại)
-
an opportunity to begin again (một dịp/cơ hội để bắt đầu lại)
Idioms
-
begin again from scratch
bắt đầu lại từ con số không, từ hai bàn tay trắng.
"His first business failed, so he had to begin again from scratch."
(Doanh nghiệp đầu tiên của anh ấy thất bại, vì vậy anh ấy phải bắt đầu lại từ đầu.)
-
begin again with a clean slate
làm lại cuộc đời, bắt đầu lại mà không bị quá khứ phán xét.
"After moving to a new city, she felt she could begin again with a clean slate."
(Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy cảm thấy mình có thể làm lại cuộc đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begin again
Verb phraseBắt đầu lại một việc gì đó, thường là sau một thất bại hoặc trở ngại.
"After losing his job, he decided to begin again and start his own business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin again".
