(Top Banner Ad)
begin again
A2
Verb phrase A2 Chung

begin again

UK: /bɪˈɡɪn əˈɡen/ • US: /bɪˈɡɪn əˈɡen/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu lại làm lại từ đầu khởi đầu lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start something over, usually after a failure or setback.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu lại một việc gì đó, thường là sau một thất bại hoặc trở ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job, he decided to begin again and start his own business."

    "Sau khi mất việc, anh ấy quyết định bắt đầu lại và khởi nghiệp kinh doanh riêng."

  • "It's never too late to begin again."

    "Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu lại."

  • "She faced many challenges, but she was determined to begin again."

    "Cô ấy đối mặt với nhiều thử thách, nhưng cô ấy quyết tâm bắt đầu lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beginning sự khởi đầu, sự bắt đầu
Noun beginner người mới bắt đầu
Adjective beginning sơ cấp, mới bắt đầu (dùng trước danh từ, ví dụ: a beginning class)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beginnan + ongean
Middle English
beginnen + ayeyn
Modern English
begin + again

'Begin': Mở ra điều gì đó

Từ 'begin' trong tiếng Anh cổ ('beginnan') có nghĩa đen là 'mở ra'. Nó được ghép từ 'be-' (một tiền tố nhấn mạnh) và 'ginnan' (mở). Vì vậy, khi bạn 'begin' một điều gì đó, bạn đang 'mở ra' một chương mới hoặc một hành trình mới.

'Again': Quay trở lại

Từ 'again' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ongean', có nghĩa là 'về hướng ngược lại' hoặc 'quay trở lại'. Do đó, 'begin again' không chỉ có nghĩa là bắt đầu lần nữa, mà còn mang hàm ý quay trở lại điểm xuất phát để làm lại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khởi đầu mới sau một trải nghiệm tiêu cực. Nó thường mang ý nghĩa hy vọng và quyết tâm vượt qua khó khăn. Khác với 'start again' có thể chỉ đơn thuần là làm lại một việc gì đó, 'begin again' thường ám chỉ một sự thay đổi sâu sắc hơn về cách tiếp cận hoặc thái độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begin again
  • truly begin again
    (thực sự bắt đầu lại)
  • bravely begin again
    (dũng cảm bắt đầu lại)
  • fresh begin again
    (bắt đầu lại một cách tươi mới)
Verb + begin again
  • have to begin again
    (phải bắt đầu lại)
  • decide to begin again
    (quyết định bắt đầu lại)
  • be ready to begin again
    (sẵn sàng để bắt đầu lại)
Contextual Phrases
  • a chance to begin again
    (một cơ hội để bắt đầu lại)
  • an opportunity to begin again
    (một dịp/cơ hội để bắt đầu lại)

Idioms

  • begin again from scratch

    bắt đầu lại từ con số không, từ hai bàn tay trắng.

    "His first business failed, so he had to begin again from scratch."

    (Doanh nghiệp đầu tiên của anh ấy thất bại, vì vậy anh ấy phải bắt đầu lại từ đầu.)

  • begin again with a clean slate

    làm lại cuộc đời, bắt đầu lại mà không bị quá khứ phán xét.

    "After moving to a new city, she felt she could begin again with a clean slate."

    (Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy cảm thấy mình có thể làm lại cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin again

Verb phrase
Lật mặt

Bắt đầu lại một việc gì đó, thường là sau một thất bại hoặc trở ngại.

"After losing his job, he decided to begin again and start his own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin again".

Nghị quyết Năm Mới (New Year's Resolutions)

Trong văn hóa phương Tây, ngày đầu năm mới là thời điểm phổ biến để 'begin again'. Mọi người thường đặt ra 'New Year's Resolutions' – những mục tiêu để cải thiện bản thân, bỏ thói quen xấu và bắt đầu những điều tốt đẹp hơn, tượng trưng cho một sự khởi đầu hoàn toàn mới.

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'begin again' gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ'. Nhiều người từ khắp nơi trên thế giới nhập cư vào Mỹ với hy vọng bỏ lại quá khứ khó khăn và bắt đầu một cuộc sống mới, nơi họ có cơ hội thành công dựa trên sự chăm chỉ và nỗ lực.