(Top Banner Ad)
start over
A2
Phrasal Verb A2 Tổng quát

start over

UK: /stɑːt ˈəʊvə/ • US: /stɑːrt ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu lại làm lại từ đầu khởi đầu lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin again; to do something again from the beginning, often because the previous attempt failed.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu lại; làm lại từ đầu, thường là vì lần thử trước đó thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a mistake on the test, so I had to start over."

    "Tôi đã mắc lỗi trong bài kiểm tra, vì vậy tôi phải làm lại từ đầu."

  • "The computer crashed, and I lost all my work. I had to start over."

    "Máy tính bị hỏng, và tôi mất hết công việc. Tôi phải làm lại từ đầu."

  • "After the fire, the town had to start over and rebuild."

    "Sau trận hỏa hoạn, thị trấn phải bắt đầu lại và xây dựng lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun start Sự bắt đầu, khởi đầu (Việc bắt đầu một cái gì đó mới)
Verb start Bắt đầu (Khởi đầu một hành động, quá trình)
Noun restart Sự khởi động lại (Khởi động lại một thiết bị, quá trình...)
Verb restart Khởi động lại (Khởi động lại một thiết bị, quá trình...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stertan (to leap, move suddenly)
Middle English
starten
English
start
English
over

Nguồn gốc của 'Start Over'

Cụm từ 'start over' kết hợp động từ 'start' (bắt đầu) và giới từ 'over' (lại, nữa). Ý tưởng về việc bắt đầu lại có lẽ đã xuất hiện từ rất sớm, khi con người nhận ra rằng đôi khi cần phải bỏ qua những sai lầm và thử lại lần nữa để đạt được thành công. Trong tiếng Việt, chúng ta có những cụm từ tương tự như 'bắt đầu lại từ đầu' hay 'làm lại từ đầu', thể hiện ý nghĩa tương tự.

Usage Note

"Start over" thường được sử dụng khi một quá trình, công việc, hoặc mối quan hệ đã gặp vấn đề hoặc không thành công và cần phải được làm lại từ đầu. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ những gì đã có và bắt đầu lại với một cách tiếp cận mới hoặc từ một điểm khởi đầu khác. Cần phân biệt với "restart" mang ý nghĩa khởi động lại một thiết bị hoặc quy trình đang chạy, còn "start over" mang ý nghĩa bắt đầu một cái gì đó hoàn toàn mới hoặc khác biệt so với trước.

Prepositions

Không có giới từ cụ thể đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + start over
  • clean slate start over
    (bắt đầu lại từ đầu, không vướng bận quá khứ)
  • fresh start over
    (bắt đầu lại một cách tươi mới)
Động từ + start over
  • decide to start over
    (quyết định bắt đầu lại)
  • try to start over
    (cố gắng bắt đầu lại)
  • have to start over
    (phải bắt đầu lại)
Giới từ + start over
  • from scratch start over
    (bắt đầu lại từ con số không)

Idioms

  • Start over from square one

    Bắt đầu lại từ đầu (giống như 'start from scratch')

    "The project failed, so we had to start over from square one."

    (Dự án thất bại, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)

  • Start over with a clean slate

    Bắt đầu lại với một trang giấy trắng (quên đi quá khứ)

    "After the divorce, she decided to start over with a clean slate."

    (Sau ly hôn, cô ấy quyết định bắt đầu lại với một trang giấy trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start over

Phrasal Verb
Lật mặt

Bắt đầu lại; làm lại từ đầu, thường là vì lần thử trước đó thất bại.

"I made a mistake on the test, so I had to start over."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sometimes, life demands a difficult choice: we must start over and rebuild.
Đôi khi, cuộc sống đòi hỏi một sự lựa chọn khó khăn: chúng ta phải làm lại từ đầu và xây dựng lại.
Phủ định
Don't be afraid of failure: you don't have to start over every time you make a mistake.
Đừng sợ thất bại: bạn không cần phải bắt đầu lại mỗi khi bạn mắc lỗi.
Nghi vấn
Facing a major setback: should we just start over and forget the past?
Đối mặt với một thất bại lớn: chúng ta có nên bắt đầu lại và quên đi quá khứ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be starting over my life in a new city next year.
Tôi sẽ bắt đầu lại cuộc đời mình ở một thành phố mới vào năm tới.
Phủ định
She won't be starting over her project; she's determined to finish it.
Cô ấy sẽ không bắt đầu lại dự án của mình; cô ấy quyết tâm hoàn thành nó.
Nghi vấn
Will they be starting over the game after this penalty?
Liệu họ có bắt đầu lại trận đấu sau quả phạt đền này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start over".

Cơ hội thứ hai (Second Chance)

Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng về 'cơ hội thứ hai' rất phổ biến. Mọi người tin rằng ai cũng xứng đáng có cơ hội để sửa chữa sai lầm và bắt đầu lại. Điều này có thể thấy trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ công việc đến các mối quan hệ.

Tái sinh (Rebirth)

Khái niệm 'bắt đầu lại' có liên hệ mật thiết với ý tưởng về sự tái sinh, sự thay đổi và phát triển. Giống như việc mùa xuân đến sau mùa đông, việc bắt đầu lại tượng trưng cho hy vọng và tiềm năng mới.