start over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin again; to do something again from the beginning, often because the previous attempt failed.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu lại; làm lại từ đầu, thường là vì lần thử trước đó thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I made a mistake on the test, so I had to start over."
"Tôi đã mắc lỗi trong bài kiểm tra, vì vậy tôi phải làm lại từ đầu."
-
"The computer crashed, and I lost all my work. I had to start over."
"Máy tính bị hỏng, và tôi mất hết công việc. Tôi phải làm lại từ đầu."
-
"After the fire, the town had to start over and rebuild."
"Sau trận hỏa hoạn, thị trấn phải bắt đầu lại và xây dựng lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Start over" thường được sử dụng khi một quá trình, công việc, hoặc mối quan hệ đã gặp vấn đề hoặc không thành công và cần phải được làm lại từ đầu. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ những gì đã có và bắt đầu lại với một cách tiếp cận mới hoặc từ một điểm khởi đầu khác. Cần phân biệt với "restart" mang ý nghĩa khởi động lại một thiết bị hoặc quy trình đang chạy, còn "start over" mang ý nghĩa bắt đầu một cái gì đó hoàn toàn mới hoặc khác biệt so với trước.
Prepositions
Không có giới từ cụ thể đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean slate start over (bắt đầu lại từ đầu, không vướng bận quá khứ)
-
fresh start over (bắt đầu lại một cách tươi mới)
-
decide to start over (quyết định bắt đầu lại)
-
try to start over (cố gắng bắt đầu lại)
-
have to start over (phải bắt đầu lại)
-
from scratch start over (bắt đầu lại từ con số không)
Idioms
-
Start over from square one
Bắt đầu lại từ đầu (giống như 'start from scratch')
"The project failed, so we had to start over from square one."
(Dự án thất bại, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)
-
Start over with a clean slate
Bắt đầu lại với một trang giấy trắng (quên đi quá khứ)
"After the divorce, she decided to start over with a clean slate."
(Sau ly hôn, cô ấy quyết định bắt đầu lại với một trang giấy trắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start over
Phrasal VerbBắt đầu lại; làm lại từ đầu, thường là vì lần thử trước đó thất bại.
"I made a mistake on the test, so I had to start over."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sometimes, life demands a difficult choice: we must start over and rebuild. |
Đôi khi, cuộc sống đòi hỏi một sự lựa chọn khó khăn: chúng ta phải làm lại từ đầu và xây dựng lại. |
| Phủ định | Don't be afraid of failure: you don't have to start over every time you make a mistake. |
Đừng sợ thất bại: bạn không cần phải bắt đầu lại mỗi khi bạn mắc lỗi. |
| Nghi vấn | Facing a major setback: should we just start over and forget the past? |
Đối mặt với một thất bại lớn: chúng ta có nên bắt đầu lại và quên đi quá khứ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be starting over my life in a new city next year. |
Tôi sẽ bắt đầu lại cuộc đời mình ở một thành phố mới vào năm tới. |
| Phủ định | She won't be starting over her project; she's determined to finish it. |
Cô ấy sẽ không bắt đầu lại dự án của mình; cô ấy quyết tâm hoàn thành nó. |
| Nghi vấn | Will they be starting over the game after this penalty? |
Liệu họ có bắt đầu lại trận đấu sau quả phạt đền này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start over".
