(Top Banner Ad)
begin fighting
B1
Verb phrase B1 Xã hội, Hành vi

begin fighting

UK: /bɪˈɡɪn ˈfaɪtɪŋ/ • US: /bɪˈɡɪn ˈfaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu đánh nhau khởi chiến bắt đầu cuộc ẩu đả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start or initiate a physical or verbal conflict; to commence hostilities.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc khởi xướng một cuộc xung đột thể chất hoặc bằng lời nói; bắt đầu các hành động thù địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two groups began fighting after a heated exchange of words."

    "Hai nhóm bắt đầu đánh nhau sau một cuộc trao đổi lời lẽ gay gắt."

  • "The protesters began fighting with the police."

    "Những người biểu tình bắt đầu đánh nhau với cảnh sát."

  • "The animals began fighting over territory."

    "Các con vật bắt đầu đánh nhau để tranh giành lãnh thổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fight đánh nhau, chiến đấu, đấu tranh
Noun fight cuộc chiến, trận đấu, sự ẩu đả
Noun fighter võ sĩ, chiến binh, người chiến đấu
Noun fighting sự chiến đấu, sự giao tranh
Adjective fighting (có tính) chiến đấu, hiếu chiến (ví dụ: a fighting chance - một cơ hội mong manh nhưng đáng để đấu tranh)

Synonyms

start fighting (bắt đầu đánh nhau)commence fighting (khởi đầu đánh nhau)engage in combat (tham gia chiến đấu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*g̑heig̑h- (begin) / *pek- (fight)
Proto-Germanic
*biginnaną (begin) / *fehtaną (fight)
Old English
beginnan / feohtan
Modern English
begin / fight

Nguồn gốc của 'Begin'

Từ 'begin' (bắt đầu) có nguồn gốc từ một từ Proto-Germanic cổ là 'biginnaną'. Thật thú vị, gốc rễ sâu xa hơn của nó có thể liên quan đến một từ có nghĩa là 'há miệng' hoặc 'mở ra'. Hãy tưởng tượng việc bắt đầu một điều gì đó cũng giống như việc mở miệng để nói lời đầu tiên hoặc mở một cánh cửa để bước vào một không gian mới.

Từ 'Fight' có nghĩa là 'chải len'?

Từ 'fight' (đánh nhau) bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'feohtan'. Từ này lại có gốc từ Proto-Germanic *fehtaną, ban đầu có nghĩa là 'chải len' hoặc 'kéo giật'. Hành động giằng co, kéo mạnh khi chải những búi len rối đã dần dần được dùng để mô tả sự xung đột và vật lộn giữa người với người, và cuối cùng trở thành 'đánh nhau' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự khởi đầu của một cuộc ẩu đả, chiến tranh, hoặc một cuộc tranh cãi gay gắt. Nó nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu của hành động đánh nhau hoặc tranh cãi. 'Start fighting' có nghĩa tương tự nhưng 'begin' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begin fighting
  • suddenly begin fighting
    (đột ngột bắt đầu đánh nhau)
  • fiercely begin fighting
    (bắt đầu giao tranh quyết liệt)
  • immediately begin fighting
    (lao vào đánh nhau ngay lập tức)
Verb Phrase
  • cause them to begin fighting
    (khiến họ bắt đầu đánh nhau)
  • were about to begin fighting
    (chuẩn bị lao vào đánh nhau)
  • provoke someone into begin fighting
    (khiêu khích ai đó để họ gây gổ)
begin fighting + Preposition
  • begin fighting over something
    (bắt đầu tranh giành/đánh nhau vì cái gì đó)
  • begin fighting with each other
    (bắt đầu đánh nhau với đối phương)
  • begin fighting for control
    (bắt đầu giao tranh để giành quyền kiểm soát)

Idioms

  • come to blows

    thượng cẳng chân hạ cẳng tay, đi đến chỗ ẩu đả

    "The argument got so heated that they eventually came to blows."

    (Cuộc tranh cãi trở nên quá gay gắt đến nỗi cuối cùng họ đã lao vào đánh nhau.)

  • the gloves are off

    không còn nhân nhượng nữa, cuộc chiến thực sự bắt đầu

    "After weeks of polite debate, the gloves are off and the candidates are attacking each other directly."

    (Sau nhiều tuần tranh luận lịch sự, giờ đây họ đã không còn nhân nhượng và các ứng viên đang công kích nhau trực tiếp.)

  • draw a line in the sand

    vạch ra lằn ranh đỏ, đặt ra giới hạn cuối cùng (nếu bị vượt qua sẽ dẫn đến xung đột)

    "The government drew a line in the sand, stating that any further aggression would be met with military force."

    (Chính phủ đã vạch ra lằn ranh đỏ, tuyên bố rằng bất kỳ hành động gây hấn nào nữa sẽ bị đáp trả bằng lực lượng quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin fighting

Verb phrase
Lật mặt

Bắt đầu hoặc khởi xướng một cuộc xung đột thể chất hoặc bằng lời nói; bắt đầu các hành động thù địch.

"The two groups began fighting after a heated exchange of words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin fighting".

Rules of Engagement (Quy tắc Giao chiến)

Trong quân sự phương Tây, 'Rules of Engagement' (ROE) là các chỉ thị cực kỳ quan trọng, xác định khi nào, ở đâu, và làm thế nào lực lượng quân đội có thể bắt đầu chiến đấu. Đây không phải là một quyết định tùy tiện mà dựa trên luật pháp quốc tế và mệnh lệnh chính trị, nhằm đảm bảo việc sử dụng vũ lực có kiểm soát và hợp pháp.

The Duel: Đấu tay đôi để giải quyết danh dự

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt từ thế kỷ 15 đến 20, đấu tay đôi (thường bằng kiếm hoặc súng) là một cách được xã hội chấp nhận để một quý ông giải quyết mâu thuẫn danh dự. Việc 'bắt đầu một cuộc chiến' theo cách này tuân theo một nghi thức rất nghiêm ngặt, từ việc đưa ra lời thách đấu cho đến các quy tắc trong khi giao đấu. Từ chối một lời thách đấu có thể bị xem là hèn nhát.