(Top Banner Ad)
stop fighting
A2
Động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

stop fighting

UK: /stɒp ˈfaɪtɪŋ/ • US: /stɑːp ˈfaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dừng đánh nhau ngừng đánh nhau thôi đánh nhau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cease engaging in physical or verbal conflict.

Vietnamese Meaning

Ngừng đánh nhau, ngừng cãi nhau, ngừng xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stop fighting! You're going to hurt someone."

    "Dừng đánh nhau lại! Các con sẽ làm ai đó bị thương đấy."

  • "The teacher told the students to stop fighting in the hallway."

    "Giáo viên bảo các học sinh dừng đánh nhau ở hành lang."

  • "Stop fighting over the toy! Share it."

    "Dừng tranh giành đồ chơi lại! Chia sẻ nó đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop Dừng lại, ngừng
Noun stop Sự dừng lại, điểm dừng
Noun stoppage Sự ngừng lại, sự đình trệ
Adjective unstoppable Không thể ngăn cản
Verb fight Chiến đấu, đánh nhau
Noun fight Cuộc chiến, trận đánh
Noun fighter Chiến sĩ, võ sĩ
Noun fighting Sự chiến đấu, việc đánh nhau
Adjective fighting Đang chiến đấu, có tinh thần chiến đấu

Synonyms

quit fighting (thôi đánh nhau)cease fighting (chấm dứt đánh nhau)break it up (dừng lại đi (khi can ngăn đánh nhau))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stuppōną
Old English
stoppian (to stop)
Proto-Germanic
*fehtanan
Old English
feohtan (to fight)

Nguồn gốc của 'Stop' và 'Fight'

Cụm từ 'stop fighting' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ thông dụng. 'Stop' (dừng lại) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*stuppōną', sau đó phát triển thành 'stoppian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'ngừng lại, bịt kín'. 'Fight' (chiến đấu) cũng có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*fehtanan', trở thành 'feohtan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đánh nhau, chống lại'. Khi ghép lại, 'stop fighting' mang ý nghĩa rõ ràng là 'ngừng việc chiến đấu' hoặc 'ngừng gây gổ'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó dừng việc đánh nhau hoặc cãi vã. 'Stop' ở đây là một động từ mệnh lệnh (imperative verb) và 'fighting' là một danh động từ (gerund) đóng vai trò là tân ngữ của 'stop'. Nó mang tính trực tiếp và khẩn cấp, thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết xung đột ngay lập tức. So với 'cease fighting' mang tính trang trọng hơn, hoặc 'quit fighting' có thể mang sắc thái bực bội hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stop fighting

Động từ
Lật mặt

Ngừng đánh nhau, ngừng cãi nhau, ngừng xung đột.

"Stop fighting! You're going to hurt someone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop fighting".