stop fighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngừng đánh nhau, ngừng cãi nhau, ngừng xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stop fighting! You're going to hurt someone."
"Dừng đánh nhau lại! Các con sẽ làm ai đó bị thương đấy."
-
"The teacher told the students to stop fighting in the hallway."
"Giáo viên bảo các học sinh dừng đánh nhau ở hành lang."
-
"Stop fighting over the toy! Share it."
"Dừng tranh giành đồ chơi lại! Chia sẻ nó đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stop | Dừng lại, ngừng |
| Noun | stop | Sự dừng lại, điểm dừng |
| Noun | stoppage | Sự ngừng lại, sự đình trệ |
| Adjective | unstoppable | Không thể ngăn cản |
| Verb | fight | Chiến đấu, đánh nhau |
| Noun | fight | Cuộc chiến, trận đánh |
| Noun | fighter | Chiến sĩ, võ sĩ |
| Noun | fighting | Sự chiến đấu, việc đánh nhau |
| Adjective | fighting | Đang chiến đấu, có tinh thần chiến đấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó dừng việc đánh nhau hoặc cãi vã. 'Stop' ở đây là một động từ mệnh lệnh (imperative verb) và 'fighting' là một danh động từ (gerund) đóng vai trò là tân ngữ của 'stop'. Nó mang tính trực tiếp và khẩn cấp, thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết xung đột ngay lập tức. So với 'cease fighting' mang tính trang trọng hơn, hoặc 'quit fighting' có thể mang sắc thái bực bội hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stop fighting
Động từNgừng đánh nhau, ngừng cãi nhau, ngừng xung đột.
"Stop fighting! You're going to hurt someone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop fighting".
