(Top Banner Ad)
start fighting
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Hành động, Xung đột

start fighting

UK: /stɑːt ˈfaɪtɪŋ/ • US: /stɑːrt ˈfaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu đánh nhau khởi chiến khơi mào cuộc ẩu đả xông vào đánh nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin engaging in physical or verbal conflict; to initiate a fight or argument.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu tham gia vào xung đột vật lý hoặc lời nói; khởi xướng một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boys started fighting over a toy."

    "Những cậu bé bắt đầu đánh nhau vì một món đồ chơi."

  • "They started fighting when one of them insulted the other."

    "Họ bắt đầu đánh nhau khi một trong số họ xúc phạm người kia."

  • "The dogs started fighting over a bone."

    "Những con chó bắt đầu đánh nhau vì một khúc xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi đầu
Noun start sự bắt đầu, sự khởi đầu
Verb fight đánh nhau, chiến đấu
Noun fight cuộc chiến, trận đánh
Noun fighter chiến binh, người đánh nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành động, Xung đột

Nguồn gốc của 'start'

Từ 'start' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stertan', có nghĩa là 'bắt đầu, khởi đầu'. Nó liên quan đến ý tưởng về việc bắt đầu một hành động hoặc một quá trình nào đó.

Nguồn gốc của 'fighting'

Từ 'fighting' xuất phát từ 'fight', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feohtan', có nghĩa là 'đánh nhau, chiến đấu'. Nó thể hiện hành động tranh giành hoặc chống lại ai đó.

Usage Note

Cụm từ 'start fighting' nhấn mạnh sự khởi đầu của một cuộc xung đột. Nó có thể ám chỉ một hành động chủ động (chủ động gây gổ) hoặc một phản ứng đối với một hành động khác (bắt đầu đánh trả). So sánh với 'get into a fight', cụm từ này chỉ đơn giản là tham gia vào một cuộc ẩu đả mà không nhất thiết phải khởi xướng nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + start fighting
  • Suddenly start fighting
    (Đột nhiên bắt đầu đánh nhau)
  • Quickly start fighting
    (Nhanh chóng bắt đầu đánh nhau)
Verb + start fighting
  • See start fighting
    (Thấy bắt đầu đánh nhau)
  • Watch start fighting
    (Xem bắt đầu đánh nhau)
Preposition + start fighting
  • About to start fighting
    (Sắp sửa bắt đầu đánh nhau)

Idioms

  • Don't start a fight if you can avoid it.

    Đừng gây sự nếu bạn có thể tránh được.

    "He always says, "Don't start a fight if you can avoid it.""

    (Anh ấy luôn nói, "Đừng gây sự nếu bạn có thể tránh được.")

  • Ready to start a fight.

    Sẵn sàng gây chiến.

    "He looks like he's always ready to start a fight."

    (Anh ta trông như thể lúc nào cũng sẵn sàng gây chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start fighting

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Bắt đầu tham gia vào xung đột vật lý hoặc lời nói; khởi xướng một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi.

"The boys started fighting over a toy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start fighting".

Fair play

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'fair play' (chơi đẹp) rất quan trọng. Điều này có nghĩa là tuân thủ các quy tắc và tôn trọng đối thủ, ngay cả khi bạn đang 'start fighting' (bắt đầu chiến đấu), theo nghĩa bóng.

Conflict resolution

Ở nhiều quốc gia, việc tìm kiếm giải pháp hòa bình cho các xung đột, thay vì 'start fighting' (bắt đầu đánh nhau), được khuyến khích và đánh giá cao. Các kỹ năng giải quyết xung đột được dạy từ nhỏ.