start fighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin engaging in physical or verbal conflict; to initiate a fight or argument.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu tham gia vào xung đột vật lý hoặc lời nói; khởi xướng một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boys started fighting over a toy."
"Những cậu bé bắt đầu đánh nhau vì một món đồ chơi."
-
"They started fighting when one of them insulted the other."
"Họ bắt đầu đánh nhau khi một trong số họ xúc phạm người kia."
-
"The dogs started fighting over a bone."
"Những con chó bắt đầu đánh nhau vì một khúc xương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'start fighting' nhấn mạnh sự khởi đầu của một cuộc xung đột. Nó có thể ám chỉ một hành động chủ động (chủ động gây gổ) hoặc một phản ứng đối với một hành động khác (bắt đầu đánh trả). So sánh với 'get into a fight', cụm từ này chỉ đơn giản là tham gia vào một cuộc ẩu đả mà không nhất thiết phải khởi xướng nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Suddenly start fighting (Đột nhiên bắt đầu đánh nhau)
-
Quickly start fighting (Nhanh chóng bắt đầu đánh nhau)
-
See start fighting (Thấy bắt đầu đánh nhau)
-
Watch start fighting (Xem bắt đầu đánh nhau)
-
About to start fighting (Sắp sửa bắt đầu đánh nhau)
Idioms
-
Don't start a fight if you can avoid it.
Đừng gây sự nếu bạn có thể tránh được.
"He always says, "Don't start a fight if you can avoid it.""
(Anh ấy luôn nói, "Đừng gây sự nếu bạn có thể tránh được.")
-
Ready to start a fight.
Sẵn sàng gây chiến.
"He looks like he's always ready to start a fight."
(Anh ta trông như thể lúc nào cũng sẵn sàng gây chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start fighting
Động từ (cụm động từ)Bắt đầu tham gia vào xung đột vật lý hoặc lời nói; khởi xướng một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi.
"The boys started fighting over a toy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start fighting".
