act unpredictably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave or do things in a way that is not possible to foresee or anticipate; to act in a manner that is erratic or inconsistent.
Vietnamese Meaning
Hành xử hoặc làm điều gì đó theo cách không thể đoán trước hoặc lường trước được; hành động một cách thất thường hoặc không nhất quán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock market acted unpredictably yesterday, causing concern among investors."
"Thị trường chứng khoán đã hành xử khó lường ngày hôm qua, gây lo ngại cho các nhà đầu tư."
-
"The weather in this region acts unpredictably, with sudden changes in temperature and rainfall."
"Thời tiết ở khu vực này thay đổi khó lường, với sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ và lượng mưa."
-
"His behavior acts unpredictably; one minute he's happy, the next he's angry."
"Hành vi của anh ấy khó đoán; phút trước anh ấy vui vẻ, phút sau anh ấy tức giận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | act | hành động, hành xử |
| Noun | action | hành động |
| Noun | actor / actress | diễn viên (nam / nữ) |
| Adjective | active | năng động, tích cực |
| Verb | predict | dự đoán, tiên đoán |
| Noun | prediction | sự dự đoán |
| Adjective | predictable | có thể đoán trước được |
| Adjective | unpredictable | khó đoán, không thể lường trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi khó đoán, không tuân theo quy luật hoặc kỳ vọng thông thường. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và khó dự đoán trong hành động của ai đó hoặc điều gì đó. Khác với 'act strangely' (hành động kỳ lạ) chỉ đơn giản là hành động khác thường, 'act unpredictably' nhấn mạnh sự không thể đoán trước được. Nó cũng khác với 'act randomly' (hành động ngẫu nhiên) vì mặc dù hành động có thể có vẻ ngẫu nhiên, nhưng vẫn có thể có một logic ẩn đằng sau nó mà người quan sát không thấy được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The markets often act unpredictably. (Thị trường thường biến động khó lường.)
-
The weather can act unpredictably in the mountains. (Thời tiết trên núi có thể diễn biến thất thường.)
-
Toddlers tend to act unpredictably. (Trẻ nhỏ có xu hướng hành động khó đoán.)
-
He started to act unpredictably after the accident. (Anh ấy bắt đầu hành xử một cách khó lường sau vụ tai nạn.)
-
sometimes acts unpredictably. (đôi khi hành động một cách khó lường.)
-
suddenly acted unpredictably. (đột nhiên hành xử một cách khó đoán.)
-
completely acts unpredictably. (hành động hoàn toàn khó lường.)
Idioms
-
to be a loose cannon
Chỉ người hay hành động bộc phát, khó lường và có thể gây ra rắc rối.
"The new team member is a bit of a loose cannon; you never know what he'll do next."
(Thành viên mới trong nhóm hơi khó lường; bạn không bao giờ biết anh ta sẽ làm gì tiếp theo.)
-
to throw someone a curveball
Làm một điều gì đó bất ngờ, gây ngạc nhiên hoặc khó khăn cho người khác.
"The interview was going smoothly until they threw me a curveball by asking me to sing."
(Buổi phỏng vấn đang diễn ra suôn sẻ cho đến khi họ bất ngờ yêu cầu tôi hát.)
-
to keep someone on their toes
Khiến ai đó phải luôn cảnh giác, tập trung vì tình hình luôn thay đổi và khó đoán.
"Working in the emergency room keeps doctors on their toes."
(Làm việc trong phòng cấp cứu khiến các bác sĩ luôn phải tập trung cao độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act unpredictably
Cụm động từHành xử hoặc làm điều gì đó theo cách không thể đoán trước hoặc lường trước được; hành động một cách thất thường hoặc không nhất quán.
"The stock market acted unpredictably yesterday, causing concern among investors."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child often acts unpredictably when tired. |
Đứa trẻ thường hành động khó đoán khi mệt mỏi. |
| Phủ định | They don't act unpredictably; they're usually very consistent. |
Họ không hành động khó đoán; họ thường rất nhất quán. |
| Nghi vấn | Does the stock market act unpredictably during times of crisis? |
Thị trường chứng khoán có hành động khó đoán trong thời kỳ khủng hoảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act unpredictably".
