(Top Banner Ad)
act unpredictably
B2
Cụm động từ B2 Hành vi

act unpredictably

UK: /ækt ˌʌnprɪˈdɪktəbli/ • US: /ækt ˌʌnprɪˈdɪktəbli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử khó lường hành động khó đoán thay đổi thất thường biến động khó dự đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or do things in a way that is not possible to foresee or anticipate; to act in a manner that is erratic or inconsistent.

Vietnamese Meaning

Hành xử hoặc làm điều gì đó theo cách không thể đoán trước hoặc lường trước được; hành động một cách thất thường hoặc không nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market acted unpredictably yesterday, causing concern among investors."

    "Thị trường chứng khoán đã hành xử khó lường ngày hôm qua, gây lo ngại cho các nhà đầu tư."

  • "The weather in this region acts unpredictably, with sudden changes in temperature and rainfall."

    "Thời tiết ở khu vực này thay đổi khó lường, với sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ và lượng mưa."

  • "His behavior acts unpredictably; one minute he's happy, the next he's angry."

    "Hành vi của anh ấy khó đoán; phút trước anh ấy vui vẻ, phút sau anh ấy tức giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, hành xử
Noun action hành động
Noun actor / actress diễn viên (nam / nữ)
Adjective active năng động, tích cực
Verb predict dự đoán, tiên đoán
Noun prediction sự dự đoán
Adjective predictable có thể đoán trước được
Adjective unpredictable khó đoán, không thể lường trước

Synonyms

Antonyms

act predictably (hành xử có thể đoán trước)behave consistently (hành xử nhất quán)

Related Words

Subject Area

Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere (to do) + praedicere (to say beforehand)
Old French
acte
Middle English
act + unpredictable
Modern English
act unpredictably

Từ sân khấu đến hành động

Từ 'act' (hành động) có nguồn gốc từ chữ Latin 'actus', nghĩa là 'một màn trình diễn trên sân khấu'. Vì vậy, ban đầu, 'to act' có nghĩa là đóng một vai kịch. Cụm từ 'act unpredictably' có thể được hình dung như một diễn viên đột nhiên không diễn theo kịch bản, làm một điều mà không ai có thể đoán trước được.

Bí mật của từ 'unpredictably'

Từ 'unpredictably' được ghép từ nhiều phần nhỏ: 'un-' (không), 'pre-' (trước), 'dict' (nói), '-able' (có thể), và '-ly' (một cách). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'một cách không thể nói trước được'. Hiểu được các thành phần này giúp bạn dễ dàng đoán nghĩa của nhiều từ tiếng Anh khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi khó đoán, không tuân theo quy luật hoặc kỳ vọng thông thường. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và khó dự đoán trong hành động của ai đó hoặc điều gì đó. Khác với 'act strangely' (hành động kỳ lạ) chỉ đơn giản là hành động khác thường, 'act unpredictably' nhấn mạnh sự không thể đoán trước được. Nó cũng khác với 'act randomly' (hành động ngẫu nhiên) vì mặc dù hành động có thể có vẻ ngẫu nhiên, nhưng vẫn có thể có một logic ẩn đằng sau nó mà người quan sát không thấy được.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + act unpredictably
  • The markets often act unpredictably.
    (Thị trường thường biến động khó lường.)
  • The weather can act unpredictably in the mountains.
    (Thời tiết trên núi có thể diễn biến thất thường.)
  • Toddlers tend to act unpredictably.
    (Trẻ nhỏ có xu hướng hành động khó đoán.)
  • He started to act unpredictably after the accident.
    (Anh ấy bắt đầu hành xử một cách khó lường sau vụ tai nạn.)
Adverb + act unpredictably
  • sometimes acts unpredictably.
    (đôi khi hành động một cách khó lường.)
  • suddenly acted unpredictably.
    (đột nhiên hành xử một cách khó đoán.)
  • completely acts unpredictably.
    (hành động hoàn toàn khó lường.)

Idioms

  • to be a loose cannon

    Chỉ người hay hành động bộc phát, khó lường và có thể gây ra rắc rối.

    "The new team member is a bit of a loose cannon; you never know what he'll do next."

    (Thành viên mới trong nhóm hơi khó lường; bạn không bao giờ biết anh ta sẽ làm gì tiếp theo.)

  • to throw someone a curveball

    Làm một điều gì đó bất ngờ, gây ngạc nhiên hoặc khó khăn cho người khác.

    "The interview was going smoothly until they threw me a curveball by asking me to sing."

    (Buổi phỏng vấn đang diễn ra suôn sẻ cho đến khi họ bất ngờ yêu cầu tôi hát.)

  • to keep someone on their toes

    Khiến ai đó phải luôn cảnh giác, tập trung vì tình hình luôn thay đổi và khó đoán.

    "Working in the emergency room keeps doctors on their toes."

    (Làm việc trong phòng cấp cứu khiến các bác sĩ luôn phải tập trung cao độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act unpredictably

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử hoặc làm điều gì đó theo cách không thể đoán trước hoặc lường trước được; hành động một cách thất thường hoặc không nhất quán.

"The stock market acted unpredictably yesterday, causing concern among investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child often acts unpredictably when tired.
Đứa trẻ thường hành động khó đoán khi mệt mỏi.
Phủ định
They don't act unpredictably; they're usually very consistent.
Họ không hành động khó đoán; họ thường rất nhất quán.
Nghi vấn
Does the stock market act unpredictably during times of crisis?
Thị trường chứng khoán có hành động khó đoán trong thời kỳ khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act unpredictably".

Sự 'khó đoán' của Phố Wall

Trong văn hóa tài chính phương Tây, thị trường chứng khoán là ví dụ điển hình cho một thứ hoạt động khó lường. Các nhà đầu tư thường nói về 'sự biến động của thị trường' (market volatility) và thừa nhận rằng ngay cả chuyên gia cũng không thể lường trước được các biến động của nó. Sự khó đoán này là một phần cố hữu trong các cuộc thảo luận về kinh tế.

Hình mẫu nhân vật 'Trickster'

Trong văn học và thần thoại phương Tây, 'trickster' (kẻ lừa lọc, tinh quái) là một hình mẫu nhân vật phổ biến (ví dụ: Loki trong thần thoại Bắc Âu). Những nhân vật này nổi tiếng vì hành động khó lường, phá vỡ các quy tắc và lề thói xã hội. Chính sự khó đoán đã khiến họ trở nên vừa nguy hiểm vừa hấp dẫn trong các câu chuyện.